Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 381.138 | 437.920 | 172.925 | 991.983 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 372.323 | 437.920 | 172.925 | 983.168 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 420.203 | 437.920 | 172.925 | 1.031.048 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 381.138 | 437.920 | 172.925 | 991.983 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 372.323 | 437.920 | 172.925 | 983.168 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 420.203 | 437.920 | 172.925 | 1.031.048 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 403.795 |
| 437.920 |
| 172.925 |
| 1.014.640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 453.916 | 437.920 | 172.925 | 1.064.761 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 432.198 | 437.920 | 172.925 | 1.043.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 488.430 | 437.920 | 172.925 | 1.099.275 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 461.291 | 437.920 | 172.925 | 1.072.136 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 519.204 | 437.920 | 172.925 | 1.130.049 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 487.811 | 437.920 | 172.925 | 1.098.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 513.277 | 437.920 | 172.925 | 1.124.122 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 381.138 | 504.560 | 296.486 | 1.182.184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 372.323 | 504.560 | 296.486 | 1.173.369 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 420.203 | 504.560 | 296.486 | 1.221.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 403.795 | 504.560 | 296.486 | 1.204.841 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 453.916 | 504.560 | 296.486 | 1.254.962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 432.198 | 504.560 | 296.486 | 1.233.244 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 488.430 | 504.560 | 296.486 | 1.289.476 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 461.291 | 504.560 | 296.486 | 1.262.337 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 519.204 | 504.560 | 296.486 | 1.320.250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 487.811 | 504.560 | 296.486 | 1.288.857 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 513.277 | 504.560 | 296.486 | 1.314.323 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 763.077 | 418.880 | 173.338 | 1.355.295 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 889.936 | 418.880 | 173.338 | 1.482.154 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 826.962 | 418.880 | 173.338 | 1.419.180 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 958.515 | 418.880 | 173.338 | 1.550.733 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 891.429 | 418.880 | 173.338 | 1.483.647 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.590 | 418.880 | 173.338 | 1.593.808 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 955.122 | 418.880 | 173.338 | 1.547.340 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.052.369 | 418.880 | 173.338 | 1.644.587 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 995.584 | 418.880 | 173.338 | 1.587.802 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.123.941 | 418.880 | 173.338 | 1.716.159 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.966 | 418.880 | 173.338 | 1.634.184 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.021 | 418.880 | 173.338 | 1.684.239 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.219 | 418.880 | 173.338 | 1.743.437 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.235.286 | 418.880 | 173.338 | 1.827.504 |
| Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | m3 | 3.724.810 | 4.248.300 | 5.174.889 | 13.147.999 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa phun ống siêu âm | m3 | 1.034.094 | 856.800 | 176.838 | 2.067.732 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa phun ống siêu âm | m3 | 1.034.094 | 1.006.740 | 1.238.606 | 3.279.440 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 216.580 | 96.954 | 1.050.805 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 216.580 | 96.954 | 1.121.375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 216.580 | 96.954 | 1.065.444 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 216.580 | 96.954 | 1.190.447 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 216.580 | 96.954 | 1.128.394 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 216.580 | 96.954 | 1.258.022 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 216.580 | 96.954 | 1.191.918 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 216.580 | 96.954 | 1.300.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 216.580 | 96.954 | 1.254.678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 216.580 | 96.954 | 1.350.502 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 216.580 | 96.954 | 1.294.548 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 403.795 |
| 437.920 |
| 172.925 |
| 1.014.640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 453.916 | 437.920 | 172.925 | 1.064.761 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 432.198 | 437.920 | 172.925 | 1.043.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 488.430 | 437.920 | 172.925 | 1.099.275 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 461.291 | 437.920 | 172.925 | 1.072.136 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 519.204 | 437.920 | 172.925 | 1.130.049 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 487.811 | 437.920 | 172.925 | 1.098.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 513.277 | 437.920 | 172.925 | 1.124.122 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 381.138 | 504.560 | 296.486 | 1.182.184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 372.323 | 504.560 | 296.486 | 1.173.369 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 420.203 | 504.560 | 296.486 | 1.221.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 403.795 | 504.560 | 296.486 | 1.204.841 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 453.916 | 504.560 | 296.486 | 1.254.962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 432.198 | 504.560 | 296.486 | 1.233.244 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 488.430 | 504.560 | 296.486 | 1.289.476 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 461.291 | 504.560 | 296.486 | 1.262.337 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 519.204 | 504.560 | 296.486 | 1.320.250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 487.811 | 504.560 | 296.486 | 1.288.857 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 513.277 | 504.560 | 296.486 | 1.314.323 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 763.077 | 418.880 | 173.338 | 1.355.295 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 889.936 | 418.880 | 173.338 | 1.482.154 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 826.962 | 418.880 | 173.338 | 1.419.180 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 958.515 | 418.880 | 173.338 | 1.550.733 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 891.429 | 418.880 | 173.338 | 1.483.647 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.590 | 418.880 | 173.338 | 1.593.808 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 955.122 | 418.880 | 173.338 | 1.547.340 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.052.369 | 418.880 | 173.338 | 1.644.587 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 995.584 | 418.880 | 173.338 | 1.587.802 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.123.941 | 418.880 | 173.338 | 1.716.159 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.966 | 418.880 | 173.338 | 1.634.184 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.021 | 418.880 | 173.338 | 1.684.239 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.219 | 418.880 | 173.338 | 1.743.437 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.235.286 | 418.880 | 173.338 | 1.827.504 |
| Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | m3 | 3.724.810 | 4.248.300 | 5.174.889 | 13.147.999 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa phun ống siêu âm | m3 | 1.034.094 | 856.800 | 176.838 | 2.067.732 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa phun ống siêu âm | m3 | 1.034.094 | 1.006.740 | 1.238.606 | 3.279.440 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 216.580 | 96.954 | 1.050.805 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 216.580 | 96.954 | 1.121.375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 216.580 | 96.954 | 1.065.444 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 216.580 | 96.954 | 1.190.447 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 216.580 | 96.954 | 1.128.394 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 216.580 | 96.954 | 1.258.022 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 216.580 | 96.954 | 1.191.918 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 216.580 | 96.954 | 1.300.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 216.580 | 96.954 | 1.254.678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 216.580 | 96.954 | 1.350.502 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 216.580 | 96.954 | 1.294.548 |