Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 216.580 | 96.954 | 1.421.027 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 216.580 | 96.954 | 1.340.252 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 216.580 | 96.954 | 1.389.575 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 216.580 | 96.954 | 1.421.027 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 216.580 | 96.954 | 1.340.252 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 216.580 | 96.954 | 1.389.575 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.134.372 |
| 216.580 |
| 96.954 |
| 1.447.906 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 216.580 | 96.954 | 1.530.742 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 748.221 | 287.980 | 131.636 | 1.167.837 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 819.838 | 287.980 | 131.636 | 1.239.454 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 763.077 | 287.980 | 131.636 | 1.182.693 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 889.936 | 287.980 | 131.636 | 1.309.552 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 826.962 | 287.980 | 131.636 | 1.246.578 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 958.515 | 287.980 | 131.636 | 1.378.131 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 891.429 | 287.980 | 131.636 | 1.311.045 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.590 | 287.980 | 131.636 | 1.421.206 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 955.122 | 287.980 | 131.636 | 1.374.738 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.052.369 | 287.980 | 131.636 | 1.471.985 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 995.584 | 287.980 | 131.636 | 1.415.200 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.123.941 | 287.980 | 131.636 | 1.543.557 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.966 | 287.980 | 131.636 | 1.461.582 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.021 | 287.980 | 131.636 | 1.511.637 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.219 | 287.980 | 131.636 | 1.570.835 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.235.286 | 287.980 | 131.636 | 1.654.902 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 12cm | 100m2 | 18.077.990 | 561.680 | 854.004 | 19.493.674 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 14cm | 100m2 | 21.090.989 | 649.740 | 967.275 | 22.708.004 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 16cm | 100m2 | 24.103.987 | 799.680 | 1.060.937 | 25.964.604 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 18cm | 100m2 | 27.116.986 | 949.620 | 1.154.599 | 29.221.205 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 20cm | 100m2 | 30.129.984 | 1.054.340 | 1.060.607 | 32.244.931 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 22cm | 100m2 | 33.142.982 | 1.161.440 | 1.164.570 | 35.468.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.835 | 63.117 | 67.935 | 834.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.338 | 63.117 | 67.935 | 897.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.521 | 63.117 | 67.935 | 847.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 826.469 | 63.117 | 67.935 | 957.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 772.333 | 63.117 | 67.935 | 903.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 886.790 | 63.117 | 67.935 | 1.017.842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 829.185 | 63.117 | 67.935 | 960.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 974.860 | 63.117 | 67.935 | 1.105.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 884.391 | 63.117 | 67.935 | 1.015.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.817 | 63.117 | 67.935 | 1.167.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 969.635 | 63.117 | 67.935 | 1.100.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.331 | 63.117 | 67.935 | 1.238.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.568 | 63.117 | 67.935 | 1.157.620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.883 | 63.117 | 67.935 | 1.206.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.206 | 63.117 | 67.935 | 1.265.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.030 | 63.117 | 67.935 | 1.348.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 147.999 | 72.382 | 938.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 147.999 | 72.382 | 926.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 147.999 | 72.382 | 1.002.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 147.999 | 72.382 | 986.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 147.999 | 72.382 | 940.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 147.999 | 72.382 | 951.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 147.999 | 72.382 | 1.063.380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.134.372 |
| 216.580 |
| 96.954 |
| 1.447.906 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 216.580 | 96.954 | 1.530.742 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 748.221 | 287.980 | 131.636 | 1.167.837 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 819.838 | 287.980 | 131.636 | 1.239.454 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 763.077 | 287.980 | 131.636 | 1.182.693 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 889.936 | 287.980 | 131.636 | 1.309.552 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 826.962 | 287.980 | 131.636 | 1.246.578 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 958.515 | 287.980 | 131.636 | 1.378.131 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 891.429 | 287.980 | 131.636 | 1.311.045 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.590 | 287.980 | 131.636 | 1.421.206 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 955.122 | 287.980 | 131.636 | 1.374.738 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.052.369 | 287.980 | 131.636 | 1.471.985 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 995.584 | 287.980 | 131.636 | 1.415.200 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.123.941 | 287.980 | 131.636 | 1.543.557 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.966 | 287.980 | 131.636 | 1.461.582 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.021 | 287.980 | 131.636 | 1.511.637 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.219 | 287.980 | 131.636 | 1.570.835 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.235.286 | 287.980 | 131.636 | 1.654.902 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 12cm | 100m2 | 18.077.990 | 561.680 | 854.004 | 19.493.674 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 14cm | 100m2 | 21.090.989 | 649.740 | 967.275 | 22.708.004 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 16cm | 100m2 | 24.103.987 | 799.680 | 1.060.937 | 25.964.604 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 18cm | 100m2 | 27.116.986 | 949.620 | 1.154.599 | 29.221.205 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 20cm | 100m2 | 30.129.984 | 1.054.340 | 1.060.607 | 32.244.931 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 22cm | 100m2 | 33.142.982 | 1.161.440 | 1.164.570 | 35.468.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.835 | 63.117 | 67.935 | 834.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.338 | 63.117 | 67.935 | 897.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.521 | 63.117 | 67.935 | 847.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 826.469 | 63.117 | 67.935 | 957.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 772.333 | 63.117 | 67.935 | 903.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 886.790 | 63.117 | 67.935 | 1.017.842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 829.185 | 63.117 | 67.935 | 960.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 974.860 | 63.117 | 67.935 | 1.105.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 884.391 | 63.117 | 67.935 | 1.015.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.817 | 63.117 | 67.935 | 1.167.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 969.635 | 63.117 | 67.935 | 1.100.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.331 | 63.117 | 67.935 | 1.238.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.568 | 63.117 | 67.935 | 1.157.620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.883 | 63.117 | 67.935 | 1.206.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.206 | 63.117 | 67.935 | 1.265.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.030 | 63.117 | 67.935 | 1.348.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 147.999 | 72.382 | 938.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 147.999 | 72.382 | 926.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 147.999 | 72.382 | 1.002.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 147.999 | 72.382 | 986.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 147.999 | 72.382 | 940.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 147.999 | 72.382 | 951.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 147.999 | 72.382 | 1.063.380 |