Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 452.200 | 107.487 | 1.286.651 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 452.200 | 107.487 | 1.364.342 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 452.200 | 107.487 | 1.348.296 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 452.200 | 107.487 | 1.286.651 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 452.200 | 107.487 | 1.364.342 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 452.200 | 107.487 | 1.348.296 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 740.848 |
| 452.200 |
| 107.487 |
| 1.300.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 452.200 | 107.487 | 1.312.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 452.200 | 107.487 | 1.427.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 452.200 | 107.487 | 1.408.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 452.200 | 107.487 | 1.356.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 452.200 | 107.487 | 1.370.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 452.200 | 107.487 | 1.490.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 452.200 | 107.487 | 1.468.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 452.200 | 107.487 | 1.411.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 452.200 | 107.487 | 1.430.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 452.200 | 107.487 | 1.583.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 452.200 | 107.487 | 1.568.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 452.200 | 107.487 | 1.465.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.611 | 452.200 | 107.487 | 1.488.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 452.200 | 107.487 | 1.648.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 452.200 | 107.487 | 1.617.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 452.200 | 107.487 | 1.549.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 452.200 | 107.487 | 1.577.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 452.200 | 107.487 | 1.722.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 452.200 | 107.487 | 1.687.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 452.200 | 107.487 | 1.607.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 452.200 | 107.487 | 1.637.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 452.200 | 107.487 | 1.654.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 452.200 | 107.487 | 1.689.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 452.200 | 107.487 | 1.711.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 452.200 | 107.487 | 1.750.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 452.200 | 107.487 | 1.835.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 452.200 | 107.487 | 1.837.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 406.980 | 107.487 | 1.246.455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 406.980 | 107.487 | 1.234.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 406.980 | 107.487 | 1.311.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 406.980 | 107.487 | 1.295.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 406.980 | 107.487 | 1.248.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 406.980 | 107.487 | 1.259.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 406.980 | 107.487 | 1.373.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 406.980 | 107.487 | 1.355.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 406.980 | 107.487 | 1.303.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 406.980 | 107.487 | 1.317.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 406.980 | 107.487 | 1.436.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 406.980 | 107.487 | 1.414.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 406.980 | 107.487 | 1.357.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 406.980 | 107.487 | 1.376.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 406.980 | 107.487 | 1.528.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 406.980 | 107.487 | 1.513.353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 406.980 | 107.487 | 1.411.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 406.980 | 107.487 | 1.434.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 406.980 | 107.487 | 1.592.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 740.848 |
| 452.200 |
| 107.487 |
| 1.300.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 452.200 | 107.487 | 1.312.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 452.200 | 107.487 | 1.427.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 452.200 | 107.487 | 1.408.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 452.200 | 107.487 | 1.356.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 452.200 | 107.487 | 1.370.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 452.200 | 107.487 | 1.490.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 452.200 | 107.487 | 1.468.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 452.200 | 107.487 | 1.411.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 452.200 | 107.487 | 1.430.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 452.200 | 107.487 | 1.583.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 452.200 | 107.487 | 1.568.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 452.200 | 107.487 | 1.465.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.611 | 452.200 | 107.487 | 1.488.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 452.200 | 107.487 | 1.648.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 452.200 | 107.487 | 1.617.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 452.200 | 107.487 | 1.549.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 452.200 | 107.487 | 1.577.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 452.200 | 107.487 | 1.722.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 452.200 | 107.487 | 1.687.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 452.200 | 107.487 | 1.607.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 452.200 | 107.487 | 1.637.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 452.200 | 107.487 | 1.654.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 452.200 | 107.487 | 1.689.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 452.200 | 107.487 | 1.711.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 452.200 | 107.487 | 1.750.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 452.200 | 107.487 | 1.835.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 452.200 | 107.487 | 1.837.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 406.980 | 107.487 | 1.246.455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 406.980 | 107.487 | 1.234.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 406.980 | 107.487 | 1.311.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 406.980 | 107.487 | 1.295.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 406.980 | 107.487 | 1.248.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 406.980 | 107.487 | 1.259.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 406.980 | 107.487 | 1.373.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 406.980 | 107.487 | 1.355.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 406.980 | 107.487 | 1.303.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 406.980 | 107.487 | 1.317.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 406.980 | 107.487 | 1.436.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 406.980 | 107.487 | 1.414.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 406.980 | 107.487 | 1.357.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 406.980 | 107.487 | 1.376.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 406.980 | 107.487 | 1.528.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 406.980 | 107.487 | 1.513.353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 406.980 | 107.487 | 1.411.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 406.980 | 107.487 | 1.434.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 406.980 | 107.487 | 1.592.756 |