Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738.017 | 330.820 | 103.039 | 1.171.876 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851.263 | 330.820 | 103.039 | 1.285.122 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832.651 | 330.820 | 103.039 | 1.266.510 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738.017 | 330.820 | 103.039 | 1.171.876 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851.263 | 330.820 | 103.039 | 1.285.122 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832.651 | 330.820 | 103.039 | 1.266.510 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 781.187 |
| 330.820 |
| 103.039 |
| 1.215.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795.503 | 330.820 | 103.039 | 1.229.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.394 | 330.820 | 103.039 | 1.347.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.097 | 330.820 | 103.039 | 1.324.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835.247 | 330.820 | 103.039 | 1.269.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854.060 | 330.820 | 103.039 | 1.287.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.106 | 330.820 | 103.039 | 1.437.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989.281 | 330.820 | 103.039 | 1.423.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888.235 | 330.820 | 103.039 | 1.322.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.923 | 330.820 | 103.039 | 1.344.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.921 | 330.820 | 103.039 | 1.501.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.037.236 | 330.820 | 103.039 | 1.471.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971.435 | 330.820 | 103.039 | 1.405.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998.724 | 330.820 | 103.039 | 1.432.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.551 | 330.820 | 103.039 | 1.574.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.105.864 | 330.820 | 103.039 | 1.539.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.451 | 330.820 | 103.039 | 1.461.310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.365 | 330.820 | 103.039 | 1.491.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.286 | 330.820 | 103.039 | 1.508.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.160 | 330.820 | 103.039 | 1.542.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.934 | 330.820 | 103.039 | 1.563.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.233 | 330.820 | 103.039 | 1.602.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.197 | 330.820 | 103.039 | 1.685.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 330.820 | 103.039 | 1.687.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 337.960 | 103.039 | 1.172.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 337.960 | 103.039 | 1.161.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 337.960 | 103.039 | 1.237.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 337.960 | 103.039 | 1.222.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 337.960 | 103.039 | 1.174.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 337.960 | 103.039 | 1.186.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 337.960 | 103.039 | 1.300.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 337.960 | 103.039 | 1.281.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 337.960 | 103.039 | 1.229.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 337.960 | 103.039 | 1.244.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 337.960 | 103.039 | 1.363.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 337.960 | 103.039 | 1.340.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 337.960 | 103.039 | 1.284.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 337.960 | 103.039 | 1.303.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 337.960 | 103.039 | 1.454.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 337.960 | 103.039 | 1.439.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 337.960 | 103.039 | 1.337.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 337.960 | 103.039 | 1.360.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 337.960 | 103.039 | 1.519.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 337.960 | 103.039 | 1.488.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 337.960 | 103.039 | 1.421.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 337.960 | 103.039 | 1.449.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 337.960 | 103.039 | 1.592.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 781.187 |
| 330.820 |
| 103.039 |
| 1.215.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795.503 | 330.820 | 103.039 | 1.229.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.394 | 330.820 | 103.039 | 1.347.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.097 | 330.820 | 103.039 | 1.324.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835.247 | 330.820 | 103.039 | 1.269.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854.060 | 330.820 | 103.039 | 1.287.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.106 | 330.820 | 103.039 | 1.437.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989.281 | 330.820 | 103.039 | 1.423.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888.235 | 330.820 | 103.039 | 1.322.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.923 | 330.820 | 103.039 | 1.344.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.921 | 330.820 | 103.039 | 1.501.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.037.236 | 330.820 | 103.039 | 1.471.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971.435 | 330.820 | 103.039 | 1.405.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998.724 | 330.820 | 103.039 | 1.432.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.551 | 330.820 | 103.039 | 1.574.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.105.864 | 330.820 | 103.039 | 1.539.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.451 | 330.820 | 103.039 | 1.461.310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.365 | 330.820 | 103.039 | 1.491.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.286 | 330.820 | 103.039 | 1.508.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.160 | 330.820 | 103.039 | 1.542.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.934 | 330.820 | 103.039 | 1.563.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.233 | 330.820 | 103.039 | 1.602.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.197 | 330.820 | 103.039 | 1.685.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 330.820 | 103.039 | 1.687.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 337.960 | 103.039 | 1.172.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 337.960 | 103.039 | 1.161.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 337.960 | 103.039 | 1.237.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 337.960 | 103.039 | 1.222.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 337.960 | 103.039 | 1.174.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 337.960 | 103.039 | 1.186.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 337.960 | 103.039 | 1.300.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 337.960 | 103.039 | 1.281.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 337.960 | 103.039 | 1.229.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 337.960 | 103.039 | 1.244.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 337.960 | 103.039 | 1.363.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 337.960 | 103.039 | 1.340.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 337.960 | 103.039 | 1.284.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 337.960 | 103.039 | 1.303.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 337.960 | 103.039 | 1.454.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 337.960 | 103.039 | 1.439.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 337.960 | 103.039 | 1.337.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 337.960 | 103.039 | 1.360.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 337.960 | 103.039 | 1.519.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 337.960 | 103.039 | 1.488.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 337.960 | 103.039 | 1.421.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 337.960 | 103.039 | 1.449.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 337.960 | 103.039 | 1.592.623 |