Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 247.520 | 96.368 | 1.441.289 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 247.520 | 96.368 | 1.462.852 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 247.520 | 96.368 | 1.500.779 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 247.520 | 96.368 | 1.441.289 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 247.520 | 96.368 | 1.462.852 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 247.520 | 96.368 | 1.500.779 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.239.050 |
| 247.520 |
| 96.368 |
| 1.582.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 247.520 | 96.368 | 1.585.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 121.380 | 72.382 | 911.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 121.380 | 72.382 | 975.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 121.380 | 72.382 | 924.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 121.380 | 72.382 | 1.036.761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 121.380 | 72.382 | 981.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 121.380 | 72.382 | 1.098.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 121.380 | 72.382 | 1.039.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 121.380 | 72.382 | 1.188.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 121.380 | 72.382 | 1.095.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 121.380 | 72.382 | 1.251.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 121.380 | 72.382 | 1.182.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 121.380 | 72.382 | 1.323.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 121.380 | 72.382 | 1.240.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 121.380 | 72.382 | 1.291.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 121.380 | 72.382 | 1.350.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 121.380 | 72.382 | 1.435.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 499.800 | 97.331 | 1.315.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 499.800 | 97.331 | 1.378.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 499.800 | 97.331 | 1.327.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 499.800 | 97.331 | 1.440.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 499.800 | 97.331 | 1.384.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 499.800 | 97.331 | 1.501.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 499.800 | 97.331 | 1.442.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 499.800 | 97.331 | 1.591.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 499.800 | 97.331 | 1.499.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 499.800 | 97.331 | 1.654.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 499.800 | 97.331 | 1.586.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 499.800 | 97.331 | 1.726.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 499.800 | 97.331 | 1.644.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 499.800 | 97.331 | 1.694.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 499.800 | 97.331 | 1.754.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 499.800 | 97.331 | 1.838.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 261.800 | 72.382 | 1.052.093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 261.800 | 72.382 | 1.115.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 261.800 | 72.382 | 1.065.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 261.800 | 72.382 | 1.177.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 261.800 | 72.382 | 1.121.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 261.800 | 72.382 | 1.238.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 261.800 | 72.382 | 1.179.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 261.800 | 72.382 | 1.328.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 261.800 | 72.382 | 1.236.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 261.800 | 72.382 | 1.391.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 261.800 | 72.382 | 1.323.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 261.800 | 72.382 | 1.463.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 261.800 | 72.382 | 1.381.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.239.050 |
| 247.520 |
| 96.368 |
| 1.582.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 247.520 | 96.368 | 1.585.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 121.380 | 72.382 | 911.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 121.380 | 72.382 | 975.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 121.380 | 72.382 | 924.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 121.380 | 72.382 | 1.036.761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 121.380 | 72.382 | 981.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 121.380 | 72.382 | 1.098.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 121.380 | 72.382 | 1.039.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 121.380 | 72.382 | 1.188.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 121.380 | 72.382 | 1.095.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 121.380 | 72.382 | 1.251.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 121.380 | 72.382 | 1.182.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 121.380 | 72.382 | 1.323.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 121.380 | 72.382 | 1.240.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 121.380 | 72.382 | 1.291.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 121.380 | 72.382 | 1.350.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 121.380 | 72.382 | 1.435.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 499.800 | 97.331 | 1.315.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 499.800 | 97.331 | 1.378.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 499.800 | 97.331 | 1.327.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 499.800 | 97.331 | 1.440.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 499.800 | 97.331 | 1.384.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 499.800 | 97.331 | 1.501.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 499.800 | 97.331 | 1.442.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 499.800 | 97.331 | 1.591.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 499.800 | 97.331 | 1.499.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 499.800 | 97.331 | 1.654.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 499.800 | 97.331 | 1.586.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 499.800 | 97.331 | 1.726.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 499.800 | 97.331 | 1.644.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 499.800 | 97.331 | 1.694.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 499.800 | 97.331 | 1.754.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 499.800 | 97.331 | 1.838.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 261.800 | 72.382 | 1.052.093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 261.800 | 72.382 | 1.115.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 261.800 | 72.382 | 1.065.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 261.800 | 72.382 | 1.177.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 261.800 | 72.382 | 1.121.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 261.800 | 72.382 | 1.238.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 261.800 | 72.382 | 1.179.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 261.800 | 72.382 | 1.328.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 261.800 | 72.382 | 1.236.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 261.800 | 72.382 | 1.391.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 261.800 | 72.382 | 1.323.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 261.800 | 72.382 | 1.463.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 261.800 | 72.382 | 1.381.281 |