Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 261.800 | 72.382 | 1.431.583 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 261.800 | 72.382 | 1.491.073 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 261.800 | 72.382 | 1.575.553 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 261.800 | 72.382 | 1.431.583 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 261.800 | 72.382 | 1.491.073 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 261.800 | 72.382 | 1.575.553 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 710.873 |
| 218.960 |
| 72.382 |
| 1.002.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 218.960 | 72.382 | 1.065.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 218.960 | 72.382 | 1.015.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 218.960 | 72.382 | 1.126.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 218.960 | 72.382 | 1.071.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 218.960 | 72.382 | 1.187.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 218.960 | 72.382 | 1.128.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 218.960 | 72.382 | 1.275.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 218.960 | 72.382 | 1.184.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 218.960 | 72.382 | 1.338.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 218.960 | 72.382 | 1.270.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 218.960 | 72.382 | 1.409.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 218.960 | 72.382 | 1.328.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 218.960 | 72.382 | 1.377.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 218.960 | 72.382 | 1.436.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 218.960 | 72.382 | 1.520.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 121.380 | 72.382 | 899.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 121.380 | 72.382 | 959.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 121.380 | 72.382 | 913.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 121.380 | 72.382 | 1.018.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 121.380 | 72.382 | 967.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 121.380 | 72.382 | 1.076.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 121.380 | 72.382 | 1.020.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 121.380 | 72.382 | 1.173.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 121.380 | 72.382 | 1.073.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 121.380 | 72.382 | 1.220.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 121.380 | 72.382 | 1.155.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 121.380 | 72.382 | 1.288.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 121.380 | 72.382 | 1.211.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 121.380 | 72.382 | 1.257.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 121.380 | 72.382 | 1.312.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 121.380 | 72.382 | 1.432.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 499.800 | 97.331 | 1.303.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 499.800 | 97.331 | 1.363.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 499.800 | 97.331 | 1.316.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 499.800 | 97.331 | 1.421.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 499.800 | 97.331 | 1.370.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 499.800 | 97.331 | 1.479.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 499.800 | 97.331 | 1.424.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 499.800 | 97.331 | 1.576.807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 499.800 | 97.331 | 1.476.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 499.800 | 97.331 | 1.624.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 499.800 | 97.331 | 1.559.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 499.800 | 97.331 | 1.692.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 499.800 | 97.331 | 1.614.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 499.800 | 97.331 | 1.660.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 499.800 | 97.331 | 1.716.095 |
| m3 |
| 710.873 |
| 218.960 |
| 72.382 |
| 1.002.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 218.960 | 72.382 | 1.065.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 218.960 | 72.382 | 1.015.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 218.960 | 72.382 | 1.126.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 218.960 | 72.382 | 1.071.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 218.960 | 72.382 | 1.187.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 218.960 | 72.382 | 1.128.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 218.960 | 72.382 | 1.275.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 218.960 | 72.382 | 1.184.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 218.960 | 72.382 | 1.338.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 218.960 | 72.382 | 1.270.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 218.960 | 72.382 | 1.409.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 218.960 | 72.382 | 1.328.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 218.960 | 72.382 | 1.377.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 218.960 | 72.382 | 1.436.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 218.960 | 72.382 | 1.520.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 121.380 | 72.382 | 899.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 121.380 | 72.382 | 959.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 121.380 | 72.382 | 913.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 121.380 | 72.382 | 1.018.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 121.380 | 72.382 | 967.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 121.380 | 72.382 | 1.076.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 121.380 | 72.382 | 1.020.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 121.380 | 72.382 | 1.173.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 121.380 | 72.382 | 1.073.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 121.380 | 72.382 | 1.220.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 121.380 | 72.382 | 1.155.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 121.380 | 72.382 | 1.288.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 121.380 | 72.382 | 1.211.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 121.380 | 72.382 | 1.257.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 121.380 | 72.382 | 1.312.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 121.380 | 72.382 | 1.432.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 499.800 | 97.331 | 1.303.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 499.800 | 97.331 | 1.363.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 499.800 | 97.331 | 1.316.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 499.800 | 97.331 | 1.421.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 499.800 | 97.331 | 1.370.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 499.800 | 97.331 | 1.479.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 499.800 | 97.331 | 1.424.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 499.800 | 97.331 | 1.576.807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 499.800 | 97.331 | 1.476.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 499.800 | 97.331 | 1.624.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 499.800 | 97.331 | 1.559.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 499.800 | 97.331 | 1.692.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 499.800 | 97.331 | 1.614.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 499.800 | 97.331 | 1.660.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 499.800 | 97.331 | 1.716.095 |