Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 307.020 | 114.158 | 1.179.744 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 307.020 | 114.158 | 1.133.803 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 307.020 | 114.158 | 1.144.864 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 307.020 | 114.158 | 1.179.744 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 307.020 | 114.158 | 1.133.803 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 307.020 | 114.158 | 1.144.864 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 834.734 |
| 307.020 |
| 114.158 |
| 1.255.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 307.020 | 114.158 | 1.237.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 307.020 | 114.158 | 1.187.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 307.020 | 114.158 | 1.201.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 307.020 | 114.158 | 1.316.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 307.020 | 114.158 | 1.294.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 307.020 | 114.158 | 1.240.206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 307.020 | 114.158 | 1.258.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 307.020 | 114.158 | 1.405.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 307.020 | 114.158 | 1.391.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 307.020 | 114.158 | 1.292.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 307.020 | 114.158 | 1.314.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 307.020 | 114.158 | 1.468.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 307.020 | 114.158 | 1.438.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 307.020 | 114.158 | 1.373.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 307.020 | 114.158 | 1.400.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 307.020 | 114.158 | 1.539.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 307.020 | 114.158 | 1.505.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 307.020 | 114.158 | 1.428.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 307.020 | 114.158 | 1.458.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 307.020 | 114.158 | 1.474.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 307.020 | 114.158 | 1.507.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 307.020 | 114.158 | 1.529.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 307.020 | 114.158 | 1.566.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 307.020 | 114.158 | 1.648.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 307.020 | 114.158 | 1.650.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 378.420 | 103.039 | 1.213.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 378.420 | 103.039 | 1.201.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 378.420 | 103.039 | 1.278.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 378.420 | 103.039 | 1.262.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 378.420 | 103.039 | 1.215.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 378.420 | 103.039 | 1.226.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 378.420 | 103.039 | 1.340.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 378.420 | 103.039 | 1.322.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 378.420 | 103.039 | 1.270.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 378.420 | 103.039 | 1.284.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 378.420 | 103.039 | 1.403.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 378.420 | 103.039 | 1.381.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 378.420 | 103.039 | 1.324.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 378.420 | 103.039 | 1.343.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 378.420 | 103.039 | 1.495.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 378.420 | 103.039 | 1.480.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 378.420 | 103.039 | 1.378.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 378.420 | 103.039 | 1.401.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 378.420 | 103.039 | 1.559.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 378.420 | 103.039 | 1.528.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 378.420 | 103.039 | 1.462.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 834.734 |
| 307.020 |
| 114.158 |
| 1.255.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 307.020 | 114.158 | 1.237.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 307.020 | 114.158 | 1.187.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 307.020 | 114.158 | 1.201.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 307.020 | 114.158 | 1.316.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 307.020 | 114.158 | 1.294.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 307.020 | 114.158 | 1.240.206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 307.020 | 114.158 | 1.258.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 307.020 | 114.158 | 1.405.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 307.020 | 114.158 | 1.391.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 307.020 | 114.158 | 1.292.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 307.020 | 114.158 | 1.314.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 307.020 | 114.158 | 1.468.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 307.020 | 114.158 | 1.438.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 307.020 | 114.158 | 1.373.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 307.020 | 114.158 | 1.400.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 307.020 | 114.158 | 1.539.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 307.020 | 114.158 | 1.505.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 307.020 | 114.158 | 1.428.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 307.020 | 114.158 | 1.458.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 307.020 | 114.158 | 1.474.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 307.020 | 114.158 | 1.507.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 307.020 | 114.158 | 1.529.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 307.020 | 114.158 | 1.566.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 307.020 | 114.158 | 1.648.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 307.020 | 114.158 | 1.650.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 378.420 | 103.039 | 1.213.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 378.420 | 103.039 | 1.201.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 378.420 | 103.039 | 1.278.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 378.420 | 103.039 | 1.262.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 378.420 | 103.039 | 1.215.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 378.420 | 103.039 | 1.226.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 378.420 | 103.039 | 1.340.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 378.420 | 103.039 | 1.322.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 378.420 | 103.039 | 1.270.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 378.420 | 103.039 | 1.284.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 378.420 | 103.039 | 1.403.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 378.420 | 103.039 | 1.381.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 378.420 | 103.039 | 1.324.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 378.420 | 103.039 | 1.343.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 378.420 | 103.039 | 1.495.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 378.420 | 103.039 | 1.480.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 378.420 | 103.039 | 1.378.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 378.420 | 103.039 | 1.401.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 378.420 | 103.039 | 1.559.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 378.420 | 103.039 | 1.528.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 378.420 | 103.039 | 1.462.325 |