Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 95.764 | 69.342 | 923.672 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 95.764 | 69.342 | 877.731 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 95.764 | 69.342 | 981.589 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 95.764 | 69.342 | 923.672 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 95.764 | 69.342 | 877.731 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 95.764 | 69.342 | 981.589 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 766.018 |
| 95.764 |
| 69.342 |
| 931.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 95.764 | 69.342 | 1.038.900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 95.764 | 69.342 | 984.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 95.764 | 69.342 | 1.135.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 95.764 | 69.342 | 1.036.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 95.764 | 69.342 | 1.182.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 95.764 | 69.342 | 1.117.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 95.764 | 69.342 | 1.249.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 95.764 | 69.342 | 1.172.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 95.764 | 69.342 | 1.218.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 95.764 | 69.342 | 1.273.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 95.764 | 69.342 | 1.392.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 421.260 | 115.201 | 1.275.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 421.260 | 115.201 | 1.263.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 421.260 | 115.201 | 1.341.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 421.260 | 115.201 | 1.325.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 421.260 | 115.201 | 1.277.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 421.260 | 115.201 | 1.288.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 421.260 | 115.201 | 1.404.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 421.260 | 115.201 | 1.385.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 421.260 | 115.201 | 1.332.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 421.260 | 115.201 | 1.347.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 421.260 | 115.201 | 1.467.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 421.260 | 115.201 | 1.444.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 421.260 | 115.201 | 1.387.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 421.260 | 115.201 | 1.407.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 421.260 | 115.201 | 1.560.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 421.260 | 115.201 | 1.544.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 421.260 | 115.201 | 1.441.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.611 | 421.260 | 115.201 | 1.465.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 421.260 | 115.201 | 1.625.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 421.260 | 115.201 | 1.593.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 421.260 | 115.201 | 1.526.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 421.260 | 115.201 | 1.554.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 421.260 | 115.201 | 1.699.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 421.260 | 115.201 | 1.663.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 421.260 | 115.201 | 1.583.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 421.260 | 115.201 | 1.614.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 421.260 | 115.201 | 1.631.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 421.260 | 115.201 | 1.666.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 421.260 | 115.201 | 1.688.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 421.260 | 115.201 | 1.727.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 421.260 | 115.201 | 1.811.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 421.260 | 115.201 | 1.814.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 383.180 | 115.201 | 1.230.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 383.180 | 115.201 | 1.218.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 383.180 | 115.201 | 1.295.373 |
| m3 |
| 766.018 |
| 95.764 |
| 69.342 |
| 931.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 95.764 | 69.342 | 1.038.900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 95.764 | 69.342 | 984.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 95.764 | 69.342 | 1.135.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 95.764 | 69.342 | 1.036.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 95.764 | 69.342 | 1.182.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 95.764 | 69.342 | 1.117.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 95.764 | 69.342 | 1.249.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 95.764 | 69.342 | 1.172.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 95.764 | 69.342 | 1.218.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 95.764 | 69.342 | 1.273.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 95.764 | 69.342 | 1.392.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 421.260 | 115.201 | 1.275.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 421.260 | 115.201 | 1.263.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 421.260 | 115.201 | 1.341.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 421.260 | 115.201 | 1.325.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 421.260 | 115.201 | 1.277.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 421.260 | 115.201 | 1.288.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 421.260 | 115.201 | 1.404.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 421.260 | 115.201 | 1.385.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 421.260 | 115.201 | 1.332.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 421.260 | 115.201 | 1.347.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 421.260 | 115.201 | 1.467.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 421.260 | 115.201 | 1.444.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 421.260 | 115.201 | 1.387.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 421.260 | 115.201 | 1.407.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 421.260 | 115.201 | 1.560.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 421.260 | 115.201 | 1.544.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 421.260 | 115.201 | 1.441.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.611 | 421.260 | 115.201 | 1.465.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 421.260 | 115.201 | 1.625.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 421.260 | 115.201 | 1.593.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 421.260 | 115.201 | 1.526.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 421.260 | 115.201 | 1.554.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 421.260 | 115.201 | 1.699.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 421.260 | 115.201 | 1.663.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 421.260 | 115.201 | 1.583.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 421.260 | 115.201 | 1.614.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 421.260 | 115.201 | 1.631.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 421.260 | 115.201 | 1.666.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 421.260 | 115.201 | 1.688.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 421.260 | 115.201 | 1.727.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 421.260 | 115.201 | 1.811.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 421.260 | 115.201 | 1.814.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 383.180 | 115.201 | 1.230.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 383.180 | 115.201 | 1.218.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 383.180 | 115.201 | 1.295.373 |