Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 1.666.000 | 124.092 | 2.919.769 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 1.666.000 | 124.092 | 2.981.009 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 1.666.000 | 124.092 | 3.067.974 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 1.666.000 | 124.092 | 2.919.769 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 1.666.000 | 124.092 | 2.981.009 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 1.666.000 | 124.092 | 3.067.974 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 726.964 |
| 1.666.000 |
| 124.092 |
| 2.517.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 1.666.000 | 124.092 | 2.578.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 1.666.000 | 124.092 | 2.530.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 1.666.000 | 124.092 | 2.638.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 1.666.000 | 124.092 | 2.586.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 1.666.000 | 124.092 | 2.698.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 1.666.000 | 124.092 | 2.641.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 1.666.000 | 124.092 | 2.798.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 1.666.000 | 124.092 | 2.695.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 1.666.000 | 124.092 | 2.847.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 1.666.000 | 124.092 | 2.780.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 1.666.000 | 124.092 | 2.917.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 1.666.000 | 124.092 | 2.837.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 1.666.000 | 124.092 | 2.885.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 1.666.000 | 124.092 | 2.941.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 1.666.000 | 124.092 | 3.065.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.835 | 63.117 | 69.657 | 836.609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.338 | 63.117 | 69.657 | 899.112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.521 | 63.117 | 69.657 | 849.295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 826.469 | 63.117 | 69.657 | 959.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 772.333 | 63.117 | 69.657 | 905.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 886.790 | 63.117 | 69.657 | 1.019.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 829.185 | 63.117 | 69.657 | 961.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 974.860 | 63.117 | 69.657 | 1.107.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 884.391 | 63.117 | 69.657 | 1.017.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.817 | 63.117 | 69.657 | 1.169.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 969.635 | 63.117 | 69.657 | 1.102.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.331 | 63.117 | 69.657 | 1.240.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.568 | 63.117 | 69.657 | 1.159.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.883 | 63.117 | 69.657 | 1.208.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.206 | 63.117 | 69.657 | 1.266.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.030 | 63.117 | 69.657 | 1.349.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 147.999 | 75.817 | 941.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 147.999 | 75.817 | 1.005.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 147.999 | 75.817 | 954.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 147.999 | 75.817 | 1.066.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 147.999 | 75.817 | 1.011.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 147.999 | 75.817 | 1.128.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 147.999 | 75.817 | 1.069.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 147.999 | 75.817 | 1.218.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 147.999 | 75.817 | 1.125.895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 147.999 | 75.817 | 1.281.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 147.999 | 75.817 | 1.212.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 147.999 | 75.817 | 1.353.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 147.999 | 75.817 | 1.270.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 147.999 | 75.817 | 1.321.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 147.999 | 75.817 | 1.380.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 726.964 |
| 1.666.000 |
| 124.092 |
| 2.517.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 1.666.000 | 124.092 | 2.578.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 1.666.000 | 124.092 | 2.530.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 1.666.000 | 124.092 | 2.638.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 1.666.000 | 124.092 | 2.586.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 1.666.000 | 124.092 | 2.698.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 1.666.000 | 124.092 | 2.641.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 1.666.000 | 124.092 | 2.798.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 1.666.000 | 124.092 | 2.695.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 1.666.000 | 124.092 | 2.847.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 1.666.000 | 124.092 | 2.780.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 1.666.000 | 124.092 | 2.917.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 1.666.000 | 124.092 | 2.837.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 1.666.000 | 124.092 | 2.885.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 1.666.000 | 124.092 | 2.941.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 1.666.000 | 124.092 | 3.065.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.835 | 63.117 | 69.657 | 836.609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.338 | 63.117 | 69.657 | 899.112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.521 | 63.117 | 69.657 | 849.295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 826.469 | 63.117 | 69.657 | 959.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 772.333 | 63.117 | 69.657 | 905.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 886.790 | 63.117 | 69.657 | 1.019.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 829.185 | 63.117 | 69.657 | 961.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 974.860 | 63.117 | 69.657 | 1.107.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 884.391 | 63.117 | 69.657 | 1.017.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.817 | 63.117 | 69.657 | 1.169.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 969.635 | 63.117 | 69.657 | 1.102.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.331 | 63.117 | 69.657 | 1.240.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.568 | 63.117 | 69.657 | 1.159.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.883 | 63.117 | 69.657 | 1.208.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.206 | 63.117 | 69.657 | 1.266.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.030 | 63.117 | 69.657 | 1.349.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 147.999 | 75.817 | 941.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 147.999 | 75.817 | 1.005.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 147.999 | 75.817 | 954.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 147.999 | 75.817 | 1.066.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 147.999 | 75.817 | 1.011.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 147.999 | 75.817 | 1.128.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 147.999 | 75.817 | 1.069.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 147.999 | 75.817 | 1.218.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 147.999 | 75.817 | 1.125.895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 147.999 | 75.817 | 1.281.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 147.999 | 75.817 | 1.212.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 147.999 | 75.817 | 1.353.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 147.999 | 75.817 | 1.270.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 147.999 | 75.817 | 1.321.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 147.999 | 75.817 | 1.380.707 |