Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 366.520 | 109.042 | 1.627.186 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 366.520 | 109.042 | 1.543.193 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 366.520 | 109.042 | 1.594.480 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 366.520 | 109.042 | 1.627.186 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 366.520 | 109.042 | 1.543.193 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 366.520 | 109.042 | 1.594.480 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.179.575 |
| 366.520 |
| 109.042 |
| 1.655.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 366.520 | 109.042 | 1.741.273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724.950 | 330.820 | 109.042 | 1.164.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789.328 | 330.820 | 109.042 | 1.229.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738.017 | 330.820 | 109.042 | 1.177.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851.263 | 330.820 | 109.042 | 1.291.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795.503 | 330.820 | 109.042 | 1.235.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.394 | 330.820 | 109.042 | 1.353.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854.060 | 330.820 | 109.042 | 1.293.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.106 | 330.820 | 109.042 | 1.443.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.923 | 330.820 | 109.042 | 1.350.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.921 | 330.820 | 109.042 | 1.507.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998.724 | 330.820 | 109.042 | 1.438.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.551 | 330.820 | 109.042 | 1.580.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.365 | 330.820 | 109.042 | 1.497.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.160 | 330.820 | 109.042 | 1.548.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.233 | 330.820 | 109.042 | 1.608.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 330.820 | 109.042 | 1.693.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 452.200 | 115.201 | 1.294.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 452.200 | 115.201 | 1.356.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 452.200 | 115.201 | 1.308.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 452.200 | 115.201 | 1.416.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 452.200 | 115.201 | 1.363.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 452.200 | 115.201 | 1.475.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 452.200 | 115.201 | 1.418.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 452.200 | 115.201 | 1.575.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 452.200 | 115.201 | 1.472.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 452.200 | 115.201 | 1.624.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 452.200 | 115.201 | 1.557.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 452.200 | 115.201 | 1.694.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 452.200 | 115.201 | 1.614.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 452.200 | 115.201 | 1.662.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 452.200 | 115.201 | 1.719.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 452.200 | 115.201 | 1.842.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 406.980 | 115.201 | 1.242.222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 406.980 | 115.201 | 1.303.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 406.980 | 115.201 | 1.255.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 406.980 | 115.201 | 1.362.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 406.980 | 115.201 | 1.310.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 406.980 | 115.201 | 1.421.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 406.980 | 115.201 | 1.365.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 406.980 | 115.201 | 1.521.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 406.980 | 115.201 | 1.419.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 406.980 | 115.201 | 1.569.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 406.980 | 115.201 | 1.503.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 406.980 | 115.201 | 1.638.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 406.980 | 115.201 | 1.559.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.179.575 |
| 366.520 |
| 109.042 |
| 1.655.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 366.520 | 109.042 | 1.741.273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724.950 | 330.820 | 109.042 | 1.164.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789.328 | 330.820 | 109.042 | 1.229.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738.017 | 330.820 | 109.042 | 1.177.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851.263 | 330.820 | 109.042 | 1.291.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795.503 | 330.820 | 109.042 | 1.235.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.394 | 330.820 | 109.042 | 1.353.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854.060 | 330.820 | 109.042 | 1.293.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.106 | 330.820 | 109.042 | 1.443.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.923 | 330.820 | 109.042 | 1.350.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.921 | 330.820 | 109.042 | 1.507.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998.724 | 330.820 | 109.042 | 1.438.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.551 | 330.820 | 109.042 | 1.580.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.365 | 330.820 | 109.042 | 1.497.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.160 | 330.820 | 109.042 | 1.548.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.233 | 330.820 | 109.042 | 1.608.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 330.820 | 109.042 | 1.693.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 452.200 | 115.201 | 1.294.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 452.200 | 115.201 | 1.356.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 452.200 | 115.201 | 1.308.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 452.200 | 115.201 | 1.416.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 452.200 | 115.201 | 1.363.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 452.200 | 115.201 | 1.475.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 452.200 | 115.201 | 1.418.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 452.200 | 115.201 | 1.575.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 452.200 | 115.201 | 1.472.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 452.200 | 115.201 | 1.624.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 452.200 | 115.201 | 1.557.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 452.200 | 115.201 | 1.694.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 452.200 | 115.201 | 1.614.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 452.200 | 115.201 | 1.662.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 452.200 | 115.201 | 1.719.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 452.200 | 115.201 | 1.842.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 406.980 | 115.201 | 1.242.222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 406.980 | 115.201 | 1.303.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 406.980 | 115.201 | 1.255.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 406.980 | 115.201 | 1.362.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 406.980 | 115.201 | 1.310.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 406.980 | 115.201 | 1.421.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 406.980 | 115.201 | 1.365.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 406.980 | 115.201 | 1.521.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 406.980 | 115.201 | 1.419.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 406.980 | 115.201 | 1.569.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 406.980 | 115.201 | 1.503.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 406.980 | 115.201 | 1.638.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 406.980 | 115.201 | 1.559.607 |