Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 406.980 | 115.201 | 1.606.897 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 406.980 | 115.201 | 1.663.085 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 406.980 | 115.201 | 1.785.526 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 406.980 | 115.201 | 1.606.897 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 406.980 | 115.201 | 1.663.085 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 406.980 | 115.201 | 1.785.526 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 720.041 |
| 366.520 |
| 109.042 |
| 1.195.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 366.520 | 109.042 | 1.256.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 366.520 | 109.042 | 1.209.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 366.520 | 109.042 | 1.316.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 366.520 | 109.042 | 1.264.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 366.520 | 109.042 | 1.375.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 366.520 | 109.042 | 1.318.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 366.520 | 109.042 | 1.474.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 366.520 | 109.042 | 1.372.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 366.520 | 109.042 | 1.522.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 366.520 | 109.042 | 1.456.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 366.520 | 109.042 | 1.592.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 366.520 | 109.042 | 1.512.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 366.520 | 109.042 | 1.560.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 366.520 | 109.042 | 1.616.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 366.520 | 109.042 | 1.738.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713.117 | 330.820 | 109.042 | 1.152.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773.588 | 330.820 | 109.042 | 1.213.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726.737 | 330.820 | 109.042 | 1.166.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832.651 | 330.820 | 109.042 | 1.272.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781.187 | 330.820 | 109.042 | 1.221.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.097 | 330.820 | 109.042 | 1.330.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835.247 | 330.820 | 109.042 | 1.275.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989.281 | 330.820 | 109.042 | 1.429.143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888.235 | 330.820 | 109.042 | 1.328.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.037.236 | 330.820 | 109.042 | 1.477.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971.435 | 330.820 | 109.042 | 1.411.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.105.864 | 330.820 | 109.042 | 1.545.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.451 | 330.820 | 109.042 | 1.467.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.286 | 330.820 | 109.042 | 1.514.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.934 | 330.820 | 109.042 | 1.569.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.197 | 330.820 | 109.042 | 1.691.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 337.960 | 109.042 | 1.178.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 337.960 | 109.042 | 1.243.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 337.960 | 109.042 | 1.192.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 337.960 | 109.042 | 1.306.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 337.960 | 109.042 | 1.250.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 337.960 | 109.042 | 1.369.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 337.960 | 109.042 | 1.309.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 337.960 | 109.042 | 1.460.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 337.960 | 109.042 | 1.366.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 337.960 | 109.042 | 1.525.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 337.960 | 109.042 | 1.455.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 337.960 | 109.042 | 1.598.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 337.960 | 109.042 | 1.514.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 337.960 | 109.042 | 1.565.920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 337.960 | 109.042 | 1.626.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 720.041 |
| 366.520 |
| 109.042 |
| 1.195.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 366.520 | 109.042 | 1.256.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 366.520 | 109.042 | 1.209.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 366.520 | 109.042 | 1.316.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 366.520 | 109.042 | 1.264.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 366.520 | 109.042 | 1.375.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 366.520 | 109.042 | 1.318.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 366.520 | 109.042 | 1.474.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 366.520 | 109.042 | 1.372.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 366.520 | 109.042 | 1.522.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 366.520 | 109.042 | 1.456.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 366.520 | 109.042 | 1.592.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 366.520 | 109.042 | 1.512.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 366.520 | 109.042 | 1.560.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 366.520 | 109.042 | 1.616.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 366.520 | 109.042 | 1.738.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713.117 | 330.820 | 109.042 | 1.152.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773.588 | 330.820 | 109.042 | 1.213.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726.737 | 330.820 | 109.042 | 1.166.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832.651 | 330.820 | 109.042 | 1.272.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781.187 | 330.820 | 109.042 | 1.221.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.097 | 330.820 | 109.042 | 1.330.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835.247 | 330.820 | 109.042 | 1.275.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989.281 | 330.820 | 109.042 | 1.429.143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888.235 | 330.820 | 109.042 | 1.328.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.037.236 | 330.820 | 109.042 | 1.477.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971.435 | 330.820 | 109.042 | 1.411.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.105.864 | 330.820 | 109.042 | 1.545.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.451 | 330.820 | 109.042 | 1.467.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.286 | 330.820 | 109.042 | 1.514.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.934 | 330.820 | 109.042 | 1.569.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.197 | 330.820 | 109.042 | 1.691.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 337.960 | 109.042 | 1.178.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 337.960 | 109.042 | 1.243.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 337.960 | 109.042 | 1.192.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 337.960 | 109.042 | 1.306.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 337.960 | 109.042 | 1.250.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 337.960 | 109.042 | 1.369.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 337.960 | 109.042 | 1.309.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 337.960 | 109.042 | 1.460.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 337.960 | 109.042 | 1.366.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 337.960 | 109.042 | 1.525.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 337.960 | 109.042 | 1.455.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 337.960 | 109.042 | 1.598.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 337.960 | 109.042 | 1.514.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 337.960 | 109.042 | 1.565.920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 337.960 | 109.042 | 1.626.577 |