Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 147.999 | 81.079 | 1.256.244 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 147.999 | 81.079 | 1.191.081 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 147.999 | 81.079 | 1.324.205 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 147.999 | 81.079 | 1.256.244 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 147.999 | 81.079 | 1.191.081 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 147.999 | 81.079 | 1.324.205 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.017.476 |
| 147.999 |
| 81.079 |
| 1.246.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 147.999 | 81.079 | 1.292.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 147.999 | 81.079 | 1.348.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 147.999 | 81.079 | 1.468.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 95.764 | 73.082 | 868.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 95.764 | 73.082 | 927.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 95.764 | 73.082 | 881.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 95.764 | 73.082 | 985.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 95.764 | 73.082 | 934.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 95.764 | 73.082 | 1.042.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 95.764 | 73.082 | 987.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 95.764 | 73.082 | 1.138.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 95.764 | 73.082 | 1.039.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 95.764 | 73.082 | 1.185.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 95.764 | 73.082 | 1.121.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 95.764 | 73.082 | 1.253.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 95.764 | 73.082 | 1.176.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 95.764 | 73.082 | 1.222.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 95.764 | 73.082 | 1.276.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 95.764 | 73.082 | 1.395.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 421.260 | 120.429 | 1.280.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 421.260 | 120.429 | 1.268.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 421.260 | 120.429 | 1.346.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 421.260 | 120.429 | 1.330.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 421.260 | 120.429 | 1.282.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 421.260 | 120.429 | 1.294.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 421.260 | 120.429 | 1.409.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 421.260 | 120.429 | 1.390.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 421.260 | 120.429 | 1.338.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 421.260 | 120.429 | 1.352.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 421.260 | 120.429 | 1.472.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 421.260 | 120.429 | 1.450.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 421.260 | 120.429 | 1.393.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 421.260 | 120.429 | 1.412.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 421.260 | 120.429 | 1.565.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 421.260 | 120.429 | 1.550.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 421.260 | 120.429 | 1.447.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.611 | 421.260 | 120.429 | 1.470.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 421.260 | 120.429 | 1.630.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 421.260 | 120.429 | 1.599.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 421.260 | 120.429 | 1.531.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 421.260 | 120.429 | 1.559.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 421.260 | 120.429 | 1.704.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 421.260 | 120.429 | 1.669.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 421.260 | 120.429 | 1.589.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 421.260 | 120.429 | 1.619.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 421.260 | 120.429 | 1.636.835 |
| m3 |
| 1.017.476 |
| 147.999 |
| 81.079 |
| 1.246.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 147.999 | 81.079 | 1.292.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 147.999 | 81.079 | 1.348.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 147.999 | 81.079 | 1.468.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 95.764 | 73.082 | 868.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 95.764 | 73.082 | 927.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 95.764 | 73.082 | 881.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 95.764 | 73.082 | 985.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 95.764 | 73.082 | 934.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 95.764 | 73.082 | 1.042.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 95.764 | 73.082 | 987.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 95.764 | 73.082 | 1.138.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 95.764 | 73.082 | 1.039.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 95.764 | 73.082 | 1.185.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 95.764 | 73.082 | 1.121.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 95.764 | 73.082 | 1.253.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 95.764 | 73.082 | 1.176.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 95.764 | 73.082 | 1.222.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 95.764 | 73.082 | 1.276.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 95.764 | 73.082 | 1.395.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 421.260 | 120.429 | 1.280.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 421.260 | 120.429 | 1.268.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 421.260 | 120.429 | 1.346.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 421.260 | 120.429 | 1.330.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 421.260 | 120.429 | 1.282.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 421.260 | 120.429 | 1.294.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 421.260 | 120.429 | 1.409.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 421.260 | 120.429 | 1.390.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 421.260 | 120.429 | 1.338.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 421.260 | 120.429 | 1.352.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 421.260 | 120.429 | 1.472.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 421.260 | 120.429 | 1.450.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 421.260 | 120.429 | 1.393.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 421.260 | 120.429 | 1.412.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 421.260 | 120.429 | 1.565.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 421.260 | 120.429 | 1.550.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 421.260 | 120.429 | 1.447.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.611 | 421.260 | 120.429 | 1.470.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 421.260 | 120.429 | 1.630.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 421.260 | 120.429 | 1.599.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 421.260 | 120.429 | 1.531.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 421.260 | 120.429 | 1.559.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 421.260 | 120.429 | 1.704.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 421.260 | 120.429 | 1.669.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 421.260 | 120.429 | 1.589.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 421.260 | 120.429 | 1.619.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 421.260 | 120.429 | 1.636.835 |