Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 1.666.000 | 131.807 | 2.728.937 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 1.666.000 | 131.807 | 2.668.451 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 1.666.000 | 131.807 | 2.821.410 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 1.666.000 | 131.807 | 2.728.937 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 1.666.000 | 131.807 | 2.668.451 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 1.666.000 | 131.807 | 2.821.410 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 928.611 |
| 1.666.000 |
| 131.807 |
| 2.726.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 1.666.000 | 131.807 | 2.886.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 1.666.000 | 131.807 | 2.815.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 1.666.000 | 131.807 | 2.960.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 1.666.000 | 131.807 | 2.875.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 1.666.000 | 131.807 | 2.927.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 1.666.000 | 131.807 | 2.988.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 1.666.000 | 131.807 | 3.075.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 1.666.000 | 131.807 | 2.524.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 1.666.000 | 131.807 | 2.586.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 1.666.000 | 131.807 | 2.538.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 1.666.000 | 131.807 | 2.646.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 1.666.000 | 131.807 | 2.594.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 1.666.000 | 131.807 | 2.706.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 1.666.000 | 131.807 | 2.649.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 1.666.000 | 131.807 | 2.806.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 1.666.000 | 131.807 | 2.703.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 1.666.000 | 131.807 | 2.855.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 1.666.000 | 131.807 | 2.788.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 1.666.000 | 131.807 | 2.925.144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 1.666.000 | 131.807 | 2.845.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 1.666.000 | 131.807 | 2.892.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 1.666.000 | 131.807 | 2.949.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 1.666.000 | 131.807 | 3.073.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.835 | 63.117 | 73.396 | 840.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.338 | 63.117 | 73.396 | 902.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.521 | 63.117 | 73.396 | 853.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 826.469 | 63.117 | 73.396 | 962.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 772.333 | 63.117 | 73.396 | 908.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 886.790 | 63.117 | 73.396 | 1.023.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 829.185 | 63.117 | 73.396 | 965.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 974.860 | 63.117 | 73.396 | 1.111.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 884.391 | 63.117 | 73.396 | 1.020.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.817 | 63.117 | 73.396 | 1.173.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 969.635 | 63.117 | 73.396 | 1.106.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.331 | 63.117 | 73.396 | 1.243.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.568 | 63.117 | 73.396 | 1.163.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.883 | 63.117 | 73.396 | 1.212.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.206 | 63.117 | 73.396 | 1.270.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.030 | 63.117 | 73.396 | 1.353.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 147.999 | 81.079 | 946.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 147.999 | 81.079 | 1.010.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 147.999 | 81.079 | 959.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 147.999 | 81.079 | 1.072.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 147.999 | 81.079 | 1.016.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 147.999 | 81.079 | 1.133.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 147.999 | 81.079 | 1.074.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 928.611 |
| 1.666.000 |
| 131.807 |
| 2.726.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 1.666.000 | 131.807 | 2.886.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 1.666.000 | 131.807 | 2.815.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 1.666.000 | 131.807 | 2.960.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 1.666.000 | 131.807 | 2.875.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 1.666.000 | 131.807 | 2.927.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 1.666.000 | 131.807 | 2.988.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 1.666.000 | 131.807 | 3.075.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 1.666.000 | 131.807 | 2.524.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 1.666.000 | 131.807 | 2.586.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 1.666.000 | 131.807 | 2.538.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 1.666.000 | 131.807 | 2.646.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 1.666.000 | 131.807 | 2.594.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 1.666.000 | 131.807 | 2.706.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 1.666.000 | 131.807 | 2.649.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 1.666.000 | 131.807 | 2.806.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 1.666.000 | 131.807 | 2.703.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 1.666.000 | 131.807 | 2.855.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 1.666.000 | 131.807 | 2.788.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 1.666.000 | 131.807 | 2.925.144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 1.666.000 | 131.807 | 2.845.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 1.666.000 | 131.807 | 2.892.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 1.666.000 | 131.807 | 2.949.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 1.666.000 | 131.807 | 3.073.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.835 | 63.117 | 73.396 | 840.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.338 | 63.117 | 73.396 | 902.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.521 | 63.117 | 73.396 | 853.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 826.469 | 63.117 | 73.396 | 962.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 772.333 | 63.117 | 73.396 | 908.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 886.790 | 63.117 | 73.396 | 1.023.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 829.185 | 63.117 | 73.396 | 965.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 974.860 | 63.117 | 73.396 | 1.111.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 884.391 | 63.117 | 73.396 | 1.020.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.817 | 63.117 | 73.396 | 1.173.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 969.635 | 63.117 | 73.396 | 1.106.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.331 | 63.117 | 73.396 | 1.243.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.568 | 63.117 | 73.396 | 1.163.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.883 | 63.117 | 73.396 | 1.212.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.206 | 63.117 | 73.396 | 1.270.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.030 | 63.117 | 73.396 | 1.353.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 147.999 | 81.079 | 946.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 147.999 | 81.079 | 1.010.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 147.999 | 81.079 | 959.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 147.999 | 81.079 | 1.072.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 147.999 | 81.079 | 1.016.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 147.999 | 81.079 | 1.133.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 147.999 | 81.079 | 1.074.846 |