Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 121.380 | 81.079 | 1.441.509 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 499.800 | 106.114 | 1.312.108 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 499.800 | 106.114 | 1.371.991 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 121.380 | 81.079 | 1.441.509 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 499.800 | 106.114 | 1.312.108 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 499.800 | 106.114 | 1.371.991 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 719.681 |
| 499.800 |
| 106.114 |
| 1.325.595 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 499.800 | 106.114 | 1.430.481 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 499.800 | 106.114 | 1.379.517 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 499.800 | 106.114 | 1.488.360 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 499.800 | 106.114 | 1.433.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 499.800 | 106.114 | 1.585.590 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 499.800 | 106.114 | 1.485.526 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 499.800 | 106.114 | 1.633.080 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 499.800 | 106.114 | 1.567.917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 499.800 | 106.114 | 1.701.041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 499.800 | 106.114 | 1.623.390 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 499.800 | 106.114 | 1.669.770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 499.800 | 106.114 | 1.724.878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 499.800 | 106.114 | 1.844.964 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 261.800 | 81.079 | 1.049.073 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 261.800 | 81.079 | 1.108.956 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 261.800 | 81.079 | 1.062.560 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 261.800 | 81.079 | 1.167.446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 261.800 | 81.079 | 1.116.482 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 261.800 | 81.079 | 1.225.325 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 261.800 | 81.079 | 1.170.016 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 261.800 | 81.079 | 1.322.555 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 261.800 | 81.079 | 1.222.491 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 261.800 | 81.079 | 1.370.045 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 261.800 | 81.079 | 1.304.882 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 261.800 | 81.079 | 1.438.006 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 261.800 | 81.079 | 1.360.355 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 261.800 | 81.079 | 1.406.735 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 261.800 | 81.079 | 1.461.843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 261.800 | 81.079 | 1.581.929 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 218.960 | 81.079 | 999.309 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 218.960 | 81.079 | 1.058.605 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 218.960 | 81.079 | 1.012.664 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 218.960 | 81.079 | 1.116.522 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 218.960 | 81.079 | 1.066.057 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 218.960 | 81.079 | 1.173.833 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 218.960 | 81.079 | 1.119.067 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 218.960 | 81.079 | 1.270.111 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 218.960 | 81.079 | 1.171.027 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 218.960 | 81.079 | 1.317.135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 218.960 | 81.079 | 1.252.611 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 218.960 | 81.079 | 1.384.430 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 218.960 | 81.079 | 1.307.539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 218.960 | 81.079 | 1.353.465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 218.960 | 81.079 | 1.408.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 218.960 | 81.079 | 1.526.941 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 659.260 | 120.429 | 1.490.562 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 719.681 |
| 499.800 |
| 106.114 |
| 1.325.595 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 499.800 | 106.114 | 1.430.481 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 499.800 | 106.114 | 1.379.517 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 499.800 | 106.114 | 1.488.360 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 499.800 | 106.114 | 1.433.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 499.800 | 106.114 | 1.585.590 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 499.800 | 106.114 | 1.485.526 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 499.800 | 106.114 | 1.633.080 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 499.800 | 106.114 | 1.567.917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 499.800 | 106.114 | 1.701.041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 499.800 | 106.114 | 1.623.390 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 499.800 | 106.114 | 1.669.770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 499.800 | 106.114 | 1.724.878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 499.800 | 106.114 | 1.844.964 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 261.800 | 81.079 | 1.049.073 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 261.800 | 81.079 | 1.108.956 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 261.800 | 81.079 | 1.062.560 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 261.800 | 81.079 | 1.167.446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 261.800 | 81.079 | 1.116.482 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 261.800 | 81.079 | 1.225.325 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 261.800 | 81.079 | 1.170.016 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 261.800 | 81.079 | 1.322.555 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 261.800 | 81.079 | 1.222.491 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 261.800 | 81.079 | 1.370.045 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 261.800 | 81.079 | 1.304.882 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 261.800 | 81.079 | 1.438.006 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 261.800 | 81.079 | 1.360.355 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 261.800 | 81.079 | 1.406.735 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 261.800 | 81.079 | 1.461.843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 261.800 | 81.079 | 1.581.929 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 218.960 | 81.079 | 999.309 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 218.960 | 81.079 | 1.058.605 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 218.960 | 81.079 | 1.012.664 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 218.960 | 81.079 | 1.116.522 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 218.960 | 81.079 | 1.066.057 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 218.960 | 81.079 | 1.173.833 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 218.960 | 81.079 | 1.119.067 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 218.960 | 81.079 | 1.270.111 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 218.960 | 81.079 | 1.171.027 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 218.960 | 81.079 | 1.317.135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 218.960 | 81.079 | 1.252.611 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 218.960 | 81.079 | 1.384.430 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 218.960 | 81.079 | 1.307.539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 218.960 | 81.079 | 1.353.465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 218.960 | 81.079 | 1.408.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 218.960 | 81.079 | 1.526.941 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 659.260 | 120.429 | 1.490.562 |