Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.157 | 63.117 | 75.494 | 1.343.768 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 744.571 | 147.999 | 75.494 | 968.064 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 147.999 | 75.494 | 1.039.332 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.157 | 63.117 | 75.494 | 1.343.768 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 744.571 | 147.999 | 75.494 | 968.064 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 147.999 | 75.494 | 1.039.332 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 759.355 |
| 147.999 |
| 75.494 |
| 982.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 147.999 | 75.494 | 1.109.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 822.928 | 147.999 | 75.494 | 1.046.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 953.839 | 147.999 | 75.494 | 1.177.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 887.081 | 147.999 | 75.494 | 1.110.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 996.704 | 147.999 | 75.494 | 1.220.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 950.463 | 147.999 | 75.494 | 1.173.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.235 | 147.999 | 75.494 | 1.270.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.727 | 147.999 | 75.494 | 1.214.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.458 | 147.999 | 75.494 | 1.341.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.884 | 147.999 | 75.494 | 1.260.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.694 | 147.999 | 75.494 | 1.310.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.604 | 147.999 | 75.494 | 1.369.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.260 | 147.999 | 75.494 | 1.452.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 95.764 | 75.173 | 908.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 95.764 | 75.173 | 978.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 95.764 | 75.173 | 922.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 95.764 | 75.173 | 1.047.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 95.764 | 75.173 | 985.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 95.764 | 75.173 | 1.115.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 95.764 | 75.173 | 1.049.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 95.764 | 75.173 | 1.157.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 95.764 | 75.173 | 1.112.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 95.764 | 75.173 | 1.207.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 95.764 | 75.173 | 1.151.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 95.764 | 75.173 | 1.278.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 95.764 | 75.173 | 1.197.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 95.764 | 75.173 | 1.246.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 95.764 | 75.173 | 1.305.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 95.764 | 75.173 | 1.388.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718.811 | 63.117 | 75.494 | 857.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 784.063 | 63.117 | 75.494 | 922.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.321 | 63.117 | 75.494 | 868.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.603 | 63.117 | 75.494 | 987.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 789.785 | 63.117 | 75.494 | 928.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.332 | 63.117 | 75.494 | 1.051.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 850.568 | 63.117 | 75.494 | 989.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 963.096 | 63.117 | 75.494 | 1.101.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 909.808 | 63.117 | 75.494 | 1.048.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.024.636 | 63.117 | 75.494 | 1.163.247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 957.922 | 63.117 | 75.494 | 1.096.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.615 | 63.117 | 75.494 | 1.217.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.014.487 | 63.117 | 75.494 | 1.153.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.046.845 | 63.117 | 75.494 | 1.185.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.321 | 63.117 | 75.494 | 1.224.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.903 | 63.117 | 75.494 | 1.341.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 147.999 | 75.494 | 956.680 |
| m3 |
| 759.355 |
| 147.999 |
| 75.494 |
| 982.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 147.999 | 75.494 | 1.109.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 822.928 | 147.999 | 75.494 | 1.046.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 953.839 | 147.999 | 75.494 | 1.177.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 887.081 | 147.999 | 75.494 | 1.110.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 996.704 | 147.999 | 75.494 | 1.220.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 950.463 | 147.999 | 75.494 | 1.173.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.235 | 147.999 | 75.494 | 1.270.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.727 | 147.999 | 75.494 | 1.214.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.458 | 147.999 | 75.494 | 1.341.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.884 | 147.999 | 75.494 | 1.260.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.694 | 147.999 | 75.494 | 1.310.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.604 | 147.999 | 75.494 | 1.369.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.260 | 147.999 | 75.494 | 1.452.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 95.764 | 75.173 | 908.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 95.764 | 75.173 | 978.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 95.764 | 75.173 | 922.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 95.764 | 75.173 | 1.047.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 95.764 | 75.173 | 985.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 95.764 | 75.173 | 1.115.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 95.764 | 75.173 | 1.049.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 95.764 | 75.173 | 1.157.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 95.764 | 75.173 | 1.112.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 95.764 | 75.173 | 1.207.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 95.764 | 75.173 | 1.151.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 95.764 | 75.173 | 1.278.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 95.764 | 75.173 | 1.197.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 95.764 | 75.173 | 1.246.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 95.764 | 75.173 | 1.305.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 95.764 | 75.173 | 1.388.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718.811 | 63.117 | 75.494 | 857.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 784.063 | 63.117 | 75.494 | 922.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.321 | 63.117 | 75.494 | 868.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.603 | 63.117 | 75.494 | 987.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 789.785 | 63.117 | 75.494 | 928.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.332 | 63.117 | 75.494 | 1.051.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 850.568 | 63.117 | 75.494 | 989.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 963.096 | 63.117 | 75.494 | 1.101.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 909.808 | 63.117 | 75.494 | 1.048.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.024.636 | 63.117 | 75.494 | 1.163.247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 957.922 | 63.117 | 75.494 | 1.096.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.615 | 63.117 | 75.494 | 1.217.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.014.487 | 63.117 | 75.494 | 1.153.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.046.845 | 63.117 | 75.494 | 1.185.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.321 | 63.117 | 75.494 | 1.224.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.903 | 63.117 | 75.494 | 1.341.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 147.999 | 75.494 | 956.680 |