Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 402.220 | 105.064 | 1.626.202 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 402.220 | 105.064 | 1.648.188 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 402.220 | 105.064 | 1.686.859 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 402.220 | 105.064 | 1.626.202 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 402.220 | 105.064 | 1.648.188 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 402.220 | 105.064 | 1.686.859 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.263.345 |
| 402.220 |
| 105.064 |
| 1.770.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 402.220 | 105.064 | 1.772.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 245.140 | 112.747 | 1.068.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 245.140 | 112.747 | 1.057.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 245.140 | 112.747 | 1.131.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 245.140 | 112.747 | 1.116.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 245.140 | 112.747 | 1.070.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 245.140 | 112.747 | 1.081.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 245.140 | 112.747 | 1.192.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 245.140 | 112.747 | 1.174.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 245.140 | 112.747 | 1.123.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 245.140 | 112.747 | 1.137.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 245.140 | 112.747 | 1.253.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 245.140 | 112.747 | 1.231.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 245.140 | 112.747 | 1.176.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 245.140 | 112.747 | 1.195.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 245.140 | 112.747 | 1.342.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 245.140 | 112.747 | 1.327.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 245.140 | 112.747 | 1.228.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 245.140 | 112.747 | 1.251.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 245.140 | 112.747 | 1.405.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 245.140 | 112.747 | 1.374.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 245.140 | 112.747 | 1.310.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 245.140 | 112.747 | 1.337.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 245.140 | 112.747 | 1.476.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 245.140 | 112.747 | 1.442.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 245.140 | 112.747 | 1.365.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 245.140 | 112.747 | 1.394.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 245.140 | 112.747 | 1.411.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 245.140 | 112.747 | 1.444.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 245.140 | 112.747 | 1.465.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 245.140 | 112.747 | 1.503.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 245.140 | 112.747 | 1.584.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 245.140 | 112.747 | 1.587.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 666.608 | 130.900 | 155.014 | 952.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 721.124 | 130.900 | 155.014 | 1.007.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 679.218 | 130.900 | 155.014 | 965.132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 778.456 | 130.900 | 155.014 | 1.064.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 728.817 | 130.900 | 155.014 | 1.014.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 831.992 | 130.900 | 155.014 | 1.117.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780.937 | 130.900 | 155.014 | 1.066.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 885.685 | 130.900 | 155.014 | 1.171.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.817 | 130.900 | 155.014 | 1.115.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953.384 | 130.900 | 155.014 | 1.239.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882.357 | 130.900 | 155.014 | 1.168.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.117 | 130.900 | 155.014 | 1.315.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 958.549 | 130.900 | 155.014 | 1.244.463 |
| m3 |
| 1.263.345 |
| 402.220 |
| 105.064 |
| 1.770.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 402.220 | 105.064 | 1.772.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 245.140 | 112.747 | 1.068.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 245.140 | 112.747 | 1.057.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 245.140 | 112.747 | 1.131.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 245.140 | 112.747 | 1.116.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 245.140 | 112.747 | 1.070.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 245.140 | 112.747 | 1.081.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 245.140 | 112.747 | 1.192.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 245.140 | 112.747 | 1.174.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 245.140 | 112.747 | 1.123.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 245.140 | 112.747 | 1.137.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 245.140 | 112.747 | 1.253.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 245.140 | 112.747 | 1.231.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 245.140 | 112.747 | 1.176.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 245.140 | 112.747 | 1.195.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 245.140 | 112.747 | 1.342.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 245.140 | 112.747 | 1.327.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 245.140 | 112.747 | 1.228.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 245.140 | 112.747 | 1.251.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 245.140 | 112.747 | 1.405.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 245.140 | 112.747 | 1.374.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 245.140 | 112.747 | 1.310.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 245.140 | 112.747 | 1.337.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 245.140 | 112.747 | 1.476.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 245.140 | 112.747 | 1.442.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 245.140 | 112.747 | 1.365.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 245.140 | 112.747 | 1.394.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 245.140 | 112.747 | 1.411.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 245.140 | 112.747 | 1.444.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 245.140 | 112.747 | 1.465.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 245.140 | 112.747 | 1.503.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 245.140 | 112.747 | 1.584.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 245.140 | 112.747 | 1.587.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 666.608 | 130.900 | 155.014 | 952.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 721.124 | 130.900 | 155.014 | 1.007.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 679.218 | 130.900 | 155.014 | 965.132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 778.456 | 130.900 | 155.014 | 1.064.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 728.817 | 130.900 | 155.014 | 1.014.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 831.992 | 130.900 | 155.014 | 1.117.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780.937 | 130.900 | 155.014 | 1.066.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 885.685 | 130.900 | 155.014 | 1.171.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.817 | 130.900 | 155.014 | 1.115.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953.384 | 130.900 | 155.014 | 1.239.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882.357 | 130.900 | 155.014 | 1.168.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.117 | 130.900 | 155.014 | 1.315.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 958.549 | 130.900 | 155.014 | 1.244.463 |