Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 342.720 | 99.959 | 1.216.923 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 342.720 | 99.959 | 1.345.639 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 342.720 | 99.959 | 1.325.226 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 342.720 | 99.959 | 1.216.923 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 342.720 | 99.959 | 1.345.639 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 342.720 | 99.959 | 1.325.226 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 821.376 |
| 342.720 |
| 99.959 |
| 1.264.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 342.720 | 99.959 | 1.281.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 342.720 | 99.959 | 1.415.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 342.720 | 99.959 | 1.392.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 342.720 | 99.959 | 1.327.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 904.475 | 342.720 | 99.959 | 1.347.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.247 | 342.720 | 99.959 | 1.458.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 342.720 | 99.959 | 1.444.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 342.720 | 99.959 | 1.388.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 969.099 | 342.720 | 99.959 | 1.411.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.769 | 342.720 | 99.959 | 1.510.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 342.720 | 99.959 | 1.508.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 342.720 | 99.959 | 1.438.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.153 | 342.720 | 99.959 | 1.452.832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.389 | 342.720 | 99.959 | 1.583.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 342.720 | 99.959 | 1.564.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 342.720 | 99.959 | 1.497.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.215 | 342.720 | 99.959 | 1.499.894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 342.720 | 99.959 | 1.531.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.002 | 342.720 | 99.959 | 1.550.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 342.720 | 99.959 | 1.572.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.067 | 342.720 | 99.959 | 1.610.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 342.720 | 99.959 | 1.693.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.363 | 342.720 | 99.959 | 1.696.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 751.871 | 309.400 | 99.959 | 1.161.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 740.375 | 309.400 | 99.959 | 1.149.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 823.838 | 309.400 | 99.959 | 1.233.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.585 | 309.400 | 99.959 | 1.216.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.230 | 309.400 | 99.959 | 1.161.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 766.800 | 309.400 | 99.959 | 1.176.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 894.277 | 309.400 | 99.959 | 1.303.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 874.061 | 309.400 | 99.959 | 1.283.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 813.478 | 309.400 | 99.959 | 1.222.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 830.996 | 309.400 | 99.959 | 1.240.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 963.191 | 309.400 | 99.959 | 1.372.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 940.732 | 309.400 | 99.959 | 1.350.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 876.085 | 309.400 | 99.959 | 1.285.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 895.778 | 309.400 | 99.959 | 1.305.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.006.476 | 309.400 | 99.959 | 1.415.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 991.989 | 309.400 | 99.959 | 1.401.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 937.102 | 309.400 | 99.959 | 1.346.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 959.781 | 309.400 | 99.959 | 1.369.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.502 | 309.400 | 99.959 | 1.466.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.375 | 309.400 | 99.959 | 1.464.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 986.660 | 309.400 | 99.959 | 1.396.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.440 | 309.400 | 99.959 | 1.409.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.423 | 309.400 | 99.959 | 1.538.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 821.376 |
| 342.720 |
| 99.959 |
| 1.264.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 342.720 | 99.959 | 1.281.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 342.720 | 99.959 | 1.415.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 342.720 | 99.959 | 1.392.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 342.720 | 99.959 | 1.327.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 904.475 | 342.720 | 99.959 | 1.347.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.247 | 342.720 | 99.959 | 1.458.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 342.720 | 99.959 | 1.444.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 342.720 | 99.959 | 1.388.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 969.099 | 342.720 | 99.959 | 1.411.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.769 | 342.720 | 99.959 | 1.510.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 342.720 | 99.959 | 1.508.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 342.720 | 99.959 | 1.438.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.153 | 342.720 | 99.959 | 1.452.832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.389 | 342.720 | 99.959 | 1.583.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 342.720 | 99.959 | 1.564.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 342.720 | 99.959 | 1.497.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.215 | 342.720 | 99.959 | 1.499.894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 342.720 | 99.959 | 1.531.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.002 | 342.720 | 99.959 | 1.550.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 342.720 | 99.959 | 1.572.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.067 | 342.720 | 99.959 | 1.610.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 342.720 | 99.959 | 1.693.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.363 | 342.720 | 99.959 | 1.696.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 751.871 | 309.400 | 99.959 | 1.161.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 740.375 | 309.400 | 99.959 | 1.149.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 823.838 | 309.400 | 99.959 | 1.233.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.585 | 309.400 | 99.959 | 1.216.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.230 | 309.400 | 99.959 | 1.161.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 766.800 | 309.400 | 99.959 | 1.176.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 894.277 | 309.400 | 99.959 | 1.303.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 874.061 | 309.400 | 99.959 | 1.283.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 813.478 | 309.400 | 99.959 | 1.222.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 830.996 | 309.400 | 99.959 | 1.240.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 963.191 | 309.400 | 99.959 | 1.372.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 940.732 | 309.400 | 99.959 | 1.350.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 876.085 | 309.400 | 99.959 | 1.285.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 895.778 | 309.400 | 99.959 | 1.305.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.006.476 | 309.400 | 99.959 | 1.415.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 991.989 | 309.400 | 99.959 | 1.401.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 937.102 | 309.400 | 99.959 | 1.346.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 959.781 | 309.400 | 99.959 | 1.369.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.502 | 309.400 | 99.959 | 1.466.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.375 | 309.400 | 99.959 | 1.464.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 986.660 | 309.400 | 99.959 | 1.396.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.440 | 309.400 | 99.959 | 1.409.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.423 | 309.400 | 99.959 | 1.538.782 |