Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.110.973 | 309.400 | 99.959 | 1.520.332 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.044.922 | 309.400 | 99.959 | 1.454.281 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.049 | 309.400 | 99.959 | 1.456.408 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.110.973 | 309.400 | 99.959 | 1.520.332 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.044.922 | 309.400 | 99.959 | 1.454.281 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.049 | 309.400 | 99.959 | 1.456.408 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.078.251 |
| 309.400 |
| 99.959 |
| 1.487.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.348 | 309.400 | 99.959 | 1.506.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.910 | 309.400 | 99.959 | 1.528.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.835 | 309.400 | 99.959 | 1.566.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.990 | 309.400 | 99.959 | 1.648.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.311 | 309.400 | 99.959 | 1.650.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 744.571 | 278.460 | 99.959 | 1.122.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 278.460 | 99.959 | 1.111.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 278.460 | 99.959 | 1.194.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 278.460 | 99.959 | 1.178.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 278.460 | 99.959 | 1.123.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.355 | 278.460 | 99.959 | 1.137.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 278.460 | 99.959 | 1.264.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 278.460 | 99.959 | 1.243.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 278.460 | 99.959 | 1.183.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 822.928 | 278.460 | 99.959 | 1.201.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 953.839 | 278.460 | 99.959 | 1.332.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.598 | 278.460 | 99.959 | 1.310.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867.579 | 278.460 | 99.959 | 1.245.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 887.081 | 278.460 | 99.959 | 1.265.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 996.704 | 278.460 | 99.959 | 1.375.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 278.460 | 99.959 | 1.360.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 278.460 | 99.959 | 1.306.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 950.463 | 278.460 | 99.959 | 1.328.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.235 | 278.460 | 99.959 | 1.425.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 278.460 | 99.959 | 1.423.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977.080 | 278.460 | 99.959 | 1.355.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.727 | 278.460 | 99.959 | 1.369.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.458 | 278.460 | 99.959 | 1.496.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 278.460 | 99.959 | 1.478.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 278.460 | 99.959 | 1.413.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.884 | 278.460 | 99.959 | 1.415.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 278.460 | 99.959 | 1.446.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.694 | 278.460 | 99.959 | 1.465.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 278.460 | 99.959 | 1.486.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.604 | 278.460 | 99.959 | 1.524.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 278.460 | 99.959 | 1.605.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.260 | 278.460 | 99.959 | 1.607.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 744.571 | 249.900 | 99.959 | 1.094.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 249.900 | 99.959 | 1.083.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 249.900 | 99.959 | 1.165.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 249.900 | 99.959 | 1.149.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 249.900 | 99.959 | 1.094.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.355 | 249.900 | 99.959 | 1.109.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 249.900 | 99.959 | 1.235.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 249.900 | 99.959 | 1.215.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 249.900 | 99.959 | 1.155.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.078.251 |
| 309.400 |
| 99.959 |
| 1.487.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.348 | 309.400 | 99.959 | 1.506.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.910 | 309.400 | 99.959 | 1.528.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.835 | 309.400 | 99.959 | 1.566.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.990 | 309.400 | 99.959 | 1.648.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.311 | 309.400 | 99.959 | 1.650.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 744.571 | 278.460 | 99.959 | 1.122.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 278.460 | 99.959 | 1.111.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 278.460 | 99.959 | 1.194.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 278.460 | 99.959 | 1.178.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 278.460 | 99.959 | 1.123.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.355 | 278.460 | 99.959 | 1.137.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 278.460 | 99.959 | 1.264.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 278.460 | 99.959 | 1.243.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 278.460 | 99.959 | 1.183.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 822.928 | 278.460 | 99.959 | 1.201.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 953.839 | 278.460 | 99.959 | 1.332.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.598 | 278.460 | 99.959 | 1.310.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867.579 | 278.460 | 99.959 | 1.245.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 887.081 | 278.460 | 99.959 | 1.265.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 996.704 | 278.460 | 99.959 | 1.375.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 278.460 | 99.959 | 1.360.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 278.460 | 99.959 | 1.306.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 950.463 | 278.460 | 99.959 | 1.328.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.235 | 278.460 | 99.959 | 1.425.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 278.460 | 99.959 | 1.423.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977.080 | 278.460 | 99.959 | 1.355.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.727 | 278.460 | 99.959 | 1.369.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.458 | 278.460 | 99.959 | 1.496.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 278.460 | 99.959 | 1.478.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 278.460 | 99.959 | 1.413.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.884 | 278.460 | 99.959 | 1.415.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 278.460 | 99.959 | 1.446.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.694 | 278.460 | 99.959 | 1.465.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 278.460 | 99.959 | 1.486.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.604 | 278.460 | 99.959 | 1.524.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 278.460 | 99.959 | 1.605.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.260 | 278.460 | 99.959 | 1.607.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 744.571 | 249.900 | 99.959 | 1.094.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 249.900 | 99.959 | 1.083.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 249.900 | 99.959 | 1.165.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 249.900 | 99.959 | 1.149.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 249.900 | 99.959 | 1.094.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.355 | 249.900 | 99.959 | 1.109.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 249.900 | 99.959 | 1.235.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 249.900 | 99.959 | 1.215.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 249.900 | 99.959 | 1.155.439 |