Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 247.520 | 99.959 | 1.163.318 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.355 | 247.520 | 99.959 | 1.106.834 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 247.520 | 99.959 | 1.233.074 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 247.520 | 99.959 | 1.163.318 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.355 | 247.520 | 99.959 | 1.106.834 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 247.520 | 99.959 | 1.233.074 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 822.928 |
| 247.520 |
| 99.959 |
| 1.170.407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 953.839 | 247.520 | 99.959 | 1.301.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 887.081 | 247.520 | 99.959 | 1.234.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 996.704 | 247.520 | 99.959 | 1.344.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 950.463 | 247.520 | 99.959 | 1.297.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.235 | 247.520 | 99.959 | 1.394.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.727 | 247.520 | 99.959 | 1.338.206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.458 | 247.520 | 99.959 | 1.465.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.884 | 247.520 | 99.959 | 1.384.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.694 | 247.520 | 99.959 | 1.434.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.604 | 247.520 | 99.959 | 1.493.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.260 | 247.520 | 99.959 | 1.576.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.563 | 337.960 | 99.959 | 1.185.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.425 | 337.960 | 99.959 | 1.253.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.534 | 337.960 | 99.959 | 1.197.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 337.960 | 99.959 | 1.320.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 821.376 | 337.960 | 99.959 | 1.259.295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 337.960 | 99.959 | 1.387.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 337.960 | 99.959 | 1.322.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 337.960 | 99.959 | 1.439.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 337.960 | 99.959 | 1.384.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 337.960 | 99.959 | 1.503.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 337.960 | 99.959 | 1.434.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 337.960 | 99.959 | 1.559.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 337.960 | 99.959 | 1.492.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 337.960 | 99.959 | 1.526.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 337.960 | 99.959 | 1.567.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 337.960 | 99.959 | 1.688.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 740.375 | 304.640 | 99.959 | 1.144.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.585 | 304.640 | 99.959 | 1.212.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.230 | 304.640 | 99.959 | 1.156.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 874.061 | 304.640 | 99.959 | 1.278.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 813.478 | 304.640 | 99.959 | 1.218.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 940.732 | 304.640 | 99.959 | 1.345.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 876.085 | 304.640 | 99.959 | 1.280.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 991.989 | 304.640 | 99.959 | 1.396.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 937.102 | 304.640 | 99.959 | 1.341.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.375 | 304.640 | 99.959 | 1.459.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 986.660 | 304.640 | 99.959 | 1.391.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.110.973 | 304.640 | 99.959 | 1.515.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.044.922 | 304.640 | 99.959 | 1.449.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.251 | 304.640 | 99.959 | 1.482.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.910 | 304.640 | 99.959 | 1.523.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.990 | 304.640 | 99.959 | 1.643.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 276.080 | 99.959 | 1.109.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 276.080 | 99.959 | 1.175.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 276.080 | 99.959 | 1.120.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 822.928 |
| 247.520 |
| 99.959 |
| 1.170.407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 953.839 | 247.520 | 99.959 | 1.301.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 887.081 | 247.520 | 99.959 | 1.234.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 996.704 | 247.520 | 99.959 | 1.344.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 950.463 | 247.520 | 99.959 | 1.297.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.235 | 247.520 | 99.959 | 1.394.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.727 | 247.520 | 99.959 | 1.338.206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.458 | 247.520 | 99.959 | 1.465.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.884 | 247.520 | 99.959 | 1.384.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.694 | 247.520 | 99.959 | 1.434.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.604 | 247.520 | 99.959 | 1.493.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.260 | 247.520 | 99.959 | 1.576.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.563 | 337.960 | 99.959 | 1.185.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.425 | 337.960 | 99.959 | 1.253.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.534 | 337.960 | 99.959 | 1.197.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 337.960 | 99.959 | 1.320.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 821.376 | 337.960 | 99.959 | 1.259.295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 337.960 | 99.959 | 1.387.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 337.960 | 99.959 | 1.322.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 337.960 | 99.959 | 1.439.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 337.960 | 99.959 | 1.384.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 337.960 | 99.959 | 1.503.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 337.960 | 99.959 | 1.434.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 337.960 | 99.959 | 1.559.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 337.960 | 99.959 | 1.492.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 337.960 | 99.959 | 1.526.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 337.960 | 99.959 | 1.567.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 337.960 | 99.959 | 1.688.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 740.375 | 304.640 | 99.959 | 1.144.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.585 | 304.640 | 99.959 | 1.212.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.230 | 304.640 | 99.959 | 1.156.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 874.061 | 304.640 | 99.959 | 1.278.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 813.478 | 304.640 | 99.959 | 1.218.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 940.732 | 304.640 | 99.959 | 1.345.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 876.085 | 304.640 | 99.959 | 1.280.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 991.989 | 304.640 | 99.959 | 1.396.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 937.102 | 304.640 | 99.959 | 1.341.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.375 | 304.640 | 99.959 | 1.459.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 986.660 | 304.640 | 99.959 | 1.391.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.110.973 | 304.640 | 99.959 | 1.515.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.044.922 | 304.640 | 99.959 | 1.449.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.251 | 304.640 | 99.959 | 1.482.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.910 | 304.640 | 99.959 | 1.523.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.990 | 304.640 | 99.959 | 1.643.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 276.080 | 99.959 | 1.109.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 276.080 | 99.959 | 1.175.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 276.080 | 99.959 | 1.120.966 |