Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958.117 | 316.540 | 76.594 | 1.351.251 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864.308 | 316.540 | 76.594 | 1.257.442 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.452 | 316.540 | 76.594 | 1.397.586 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958.117 | 316.540 | 76.594 | 1.351.251 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864.308 | 316.540 | 76.594 | 1.257.442 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.452 | 316.540 | 76.594 | 1.397.586 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 913.321 |
| 316.540 |
| 76.594 |
| 1.306.455 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.070.571 | 316.540 | 76.594 | 1.463.705 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994.997 | 316.540 | 76.594 | 1.388.131 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.249 | 316.540 | 76.594 | 1.433.383 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.387 | 316.540 | 76.594 | 1.505.521 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.182 | 316.540 | 76.594 | 1.604.316 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752.308 | 411.740 | 52.608 | 1.216.656 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706.161 | 411.740 | 52.608 | 1.170.509 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810.951 | 411.740 | 52.608 | 1.275.299 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759.428 | 411.740 | 52.608 | 1.223.776 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.820 | 411.740 | 52.608 | 1.331.168 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813.524 | 411.740 | 52.608 | 1.277.872 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958.117 | 411.740 | 52.608 | 1.422.465 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864.308 | 411.740 | 52.608 | 1.328.656 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.452 | 411.740 | 52.608 | 1.468.800 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913.321 | 411.740 | 52.608 | 1.377.669 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.070.571 | 411.740 | 52.608 | 1.534.919 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994.997 | 411.740 | 52.608 | 1.459.345 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.249 | 411.740 | 52.608 | 1.504.597 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.387 | 411.740 | 52.608 | 1.576.735 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.182 | 411.740 | 52.608 | 1.675.530 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752.308 | 533.120 | 52.608 | 1.338.036 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706.161 | 533.120 | 52.608 | 1.291.889 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810.951 | 533.120 | 52.608 | 1.396.679 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759.428 | 533.120 | 52.608 | 1.345.156 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.820 | 533.120 | 52.608 | 1.452.548 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813.524 | 533.120 | 52.608 | 1.399.252 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958.117 | 533.120 | 52.608 | 1.543.845 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864.308 | 533.120 | 52.608 | 1.450.036 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.452 | 533.120 | 52.608 | 1.590.180 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913.321 | 533.120 | 52.608 | 1.499.049 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.070.571 | 533.120 | 52.608 | 1.656.299 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994.997 | 533.120 | 52.608 | 1.580.725 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.249 | 533.120 | 52.608 | 1.625.977 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.387 | 533.120 | 52.608 | 1.698.115 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.182 | 533.120 | 52.608 | 1.796.910 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752.308 | 420.055 | 29.150 | 1.201.513 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706.161 | 420.055 | 29.150 | 1.155.366 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810.951 | 420.055 | 29.150 | 1.260.156 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759.428 | 420.055 | 29.150 | 1.208.633 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.820 | 420.055 | 29.150 | 1.316.025 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813.524 | 420.055 | 29.150 | 1.262.729 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958.117 | 420.055 | 29.150 | 1.407.322 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864.308 | 420.055 | 29.150 | 1.313.513 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.452 | 420.055 | 29.150 | 1.453.657 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913.321 | 420.055 | 29.150 | 1.362.526 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.070.571 | 420.055 | 29.150 | 1.519.776 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 913.321 |
| 316.540 |
| 76.594 |
| 1.306.455 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.070.571 | 316.540 | 76.594 | 1.463.705 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994.997 | 316.540 | 76.594 | 1.388.131 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.249 | 316.540 | 76.594 | 1.433.383 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.387 | 316.540 | 76.594 | 1.505.521 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.182 | 316.540 | 76.594 | 1.604.316 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752.308 | 411.740 | 52.608 | 1.216.656 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706.161 | 411.740 | 52.608 | 1.170.509 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810.951 | 411.740 | 52.608 | 1.275.299 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759.428 | 411.740 | 52.608 | 1.223.776 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.820 | 411.740 | 52.608 | 1.331.168 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813.524 | 411.740 | 52.608 | 1.277.872 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958.117 | 411.740 | 52.608 | 1.422.465 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864.308 | 411.740 | 52.608 | 1.328.656 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.452 | 411.740 | 52.608 | 1.468.800 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913.321 | 411.740 | 52.608 | 1.377.669 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.070.571 | 411.740 | 52.608 | 1.534.919 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994.997 | 411.740 | 52.608 | 1.459.345 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.249 | 411.740 | 52.608 | 1.504.597 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.387 | 411.740 | 52.608 | 1.576.735 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.182 | 411.740 | 52.608 | 1.675.530 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752.308 | 533.120 | 52.608 | 1.338.036 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706.161 | 533.120 | 52.608 | 1.291.889 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810.951 | 533.120 | 52.608 | 1.396.679 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759.428 | 533.120 | 52.608 | 1.345.156 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.820 | 533.120 | 52.608 | 1.452.548 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813.524 | 533.120 | 52.608 | 1.399.252 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958.117 | 533.120 | 52.608 | 1.543.845 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864.308 | 533.120 | 52.608 | 1.450.036 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.452 | 533.120 | 52.608 | 1.590.180 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913.321 | 533.120 | 52.608 | 1.499.049 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.070.571 | 533.120 | 52.608 | 1.656.299 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994.997 | 533.120 | 52.608 | 1.580.725 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.249 | 533.120 | 52.608 | 1.625.977 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.387 | 533.120 | 52.608 | 1.698.115 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.182 | 533.120 | 52.608 | 1.796.910 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752.308 | 420.055 | 29.150 | 1.201.513 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706.161 | 420.055 | 29.150 | 1.155.366 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810.951 | 420.055 | 29.150 | 1.260.156 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759.428 | 420.055 | 29.150 | 1.208.633 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.820 | 420.055 | 29.150 | 1.316.025 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813.524 | 420.055 | 29.150 | 1.262.729 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958.117 | 420.055 | 29.150 | 1.407.322 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864.308 | 420.055 | 29.150 | 1.313.513 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.452 | 420.055 | 29.150 | 1.453.657 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913.321 | 420.055 | 29.150 | 1.362.526 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.070.571 | 420.055 | 29.150 | 1.519.776 |