Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994.997 | 509.320 | 76.594 | 1.580.911 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.249 | 509.320 | 76.594 | 1.626.163 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.387 | 509.320 | 76.594 | 1.698.301 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994.997 | 509.320 | 76.594 | 1.580.911 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.249 | 509.320 | 76.594 | 1.626.163 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.387 | 509.320 | 76.594 | 1.698.301 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.211.182 |
| 509.320 |
| 76.594 |
| 1.797.096 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 689.020 | 359.380 | 54.190 | 1.102.590 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 747.447 | 359.380 | 54.190 | 1.161.017 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 702.179 | 359.380 | 54.190 | 1.115.749 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 804.515 | 359.380 | 54.190 | 1.218.085 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.790 | 359.380 | 54.190 | 1.168.360 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 860.986 | 359.380 | 54.190 | 1.274.556 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 807.023 | 359.380 | 54.190 | 1.220.593 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 955.852 | 359.380 | 54.190 | 1.369.422 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 858.221 | 359.380 | 54.190 | 1.271.791 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.002.187 | 359.380 | 54.190 | 1.415.757 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 938.609 | 359.380 | 54.190 | 1.352.179 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.495 | 359.380 | 54.190 | 1.482.065 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 992.732 | 359.380 | 54.190 | 1.406.302 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.985 | 359.380 | 54.190 | 1.451.555 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.752 | 359.380 | 54.190 | 1.505.322 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.918 | 359.380 | 54.190 | 1.622.488 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 692.448 | 456.960 | 54.190 | 1.203.598 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 751.166 | 456.960 | 54.190 | 1.262.316 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 705.673 | 456.960 | 54.190 | 1.216.823 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808.517 | 456.960 | 54.190 | 1.319.667 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 758.545 | 456.960 | 54.190 | 1.269.695 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 865.270 | 456.960 | 54.190 | 1.376.420 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 811.038 | 456.960 | 54.190 | 1.322.188 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 960.608 | 456.960 | 54.190 | 1.471.758 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 862.490 | 456.960 | 54.190 | 1.373.640 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.007.173 | 456.960 | 54.190 | 1.518.323 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 943.278 | 456.960 | 54.190 | 1.454.428 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.811 | 456.960 | 54.190 | 1.584.961 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 997.671 | 456.960 | 54.190 | 1.508.821 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.043.149 | 456.960 | 54.190 | 1.554.299 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.184 | 456.960 | 54.190 | 1.608.334 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.932 | 456.960 | 54.190 | 1.726.082 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.304 | 487.900 | 76.594 | 1.263.798 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.603 | 487.900 | 76.594 | 1.323.097 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.660 | 487.900 | 76.594 | 1.277.154 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.522 | 487.900 | 76.594 | 1.381.016 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.055 | 487.900 | 76.594 | 1.330.549 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.837 | 487.900 | 76.594 | 1.438.331 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.068 | 487.900 | 76.594 | 1.383.562 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.119 | 487.900 | 76.594 | 1.534.613 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 871.030 | 487.900 | 76.594 | 1.435.524 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.145 | 487.900 | 76.594 | 1.581.639 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.618 | 487.900 | 76.594 | 1.517.112 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.443 | 487.900 | 76.594 | 1.648.937 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.549 | 487.900 | 76.594 | 1.572.043 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.477 | 487.900 | 76.594 | 1.617.971 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.211.182 |
| 509.320 |
| 76.594 |
| 1.797.096 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 689.020 | 359.380 | 54.190 | 1.102.590 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 747.447 | 359.380 | 54.190 | 1.161.017 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 702.179 | 359.380 | 54.190 | 1.115.749 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 804.515 | 359.380 | 54.190 | 1.218.085 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.790 | 359.380 | 54.190 | 1.168.360 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 860.986 | 359.380 | 54.190 | 1.274.556 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 807.023 | 359.380 | 54.190 | 1.220.593 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 955.852 | 359.380 | 54.190 | 1.369.422 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 858.221 | 359.380 | 54.190 | 1.271.791 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.002.187 | 359.380 | 54.190 | 1.415.757 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 938.609 | 359.380 | 54.190 | 1.352.179 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.495 | 359.380 | 54.190 | 1.482.065 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 992.732 | 359.380 | 54.190 | 1.406.302 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.985 | 359.380 | 54.190 | 1.451.555 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.752 | 359.380 | 54.190 | 1.505.322 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.918 | 359.380 | 54.190 | 1.622.488 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 692.448 | 456.960 | 54.190 | 1.203.598 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 751.166 | 456.960 | 54.190 | 1.262.316 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 705.673 | 456.960 | 54.190 | 1.216.823 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808.517 | 456.960 | 54.190 | 1.319.667 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 758.545 | 456.960 | 54.190 | 1.269.695 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 865.270 | 456.960 | 54.190 | 1.376.420 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 811.038 | 456.960 | 54.190 | 1.322.188 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 960.608 | 456.960 | 54.190 | 1.471.758 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 862.490 | 456.960 | 54.190 | 1.373.640 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.007.173 | 456.960 | 54.190 | 1.518.323 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 943.278 | 456.960 | 54.190 | 1.454.428 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.811 | 456.960 | 54.190 | 1.584.961 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 997.671 | 456.960 | 54.190 | 1.508.821 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.043.149 | 456.960 | 54.190 | 1.554.299 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.184 | 456.960 | 54.190 | 1.608.334 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.932 | 456.960 | 54.190 | 1.726.082 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.304 | 487.900 | 76.594 | 1.263.798 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.603 | 487.900 | 76.594 | 1.323.097 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.660 | 487.900 | 76.594 | 1.277.154 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.522 | 487.900 | 76.594 | 1.381.016 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.055 | 487.900 | 76.594 | 1.330.549 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.837 | 487.900 | 76.594 | 1.438.331 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.068 | 487.900 | 76.594 | 1.383.562 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.119 | 487.900 | 76.594 | 1.534.613 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 871.030 | 487.900 | 76.594 | 1.435.524 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.145 | 487.900 | 76.594 | 1.581.639 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.618 | 487.900 | 76.594 | 1.517.112 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.443 | 487.900 | 76.594 | 1.648.937 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.549 | 487.900 | 76.594 | 1.572.043 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.477 | 487.900 | 76.594 | 1.617.971 |