Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 487.900 | 76.594 | 1.672.541 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 487.900 | 76.594 | 1.791.455 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 540.260 | 251.386 | 1.668.559 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 487.900 | 76.594 | 1.672.541 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 487.900 | 76.594 | 1.791.455 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 540.260 | 251.386 | 1.668.559 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 814.860 |
| 540.260 |
| 251.386 |
| 1.606.506 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 540.260 | 251.386 | 1.736.134 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 540.260 | 251.386 | 1.670.030 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 540.260 | 251.386 | 1.778.578 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 540.260 | 251.386 | 1.732.790 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 540.260 | 251.386 | 1.828.614 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 540.260 | 251.386 | 1.772.660 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 540.260 | 251.386 | 1.899.139 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 540.260 | 251.386 | 1.818.364 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 540.260 | 251.386 | 1.867.687 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 540.260 | 251.386 | 1.926.018 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 540.260 | 251.386 | 2.008.854 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 590.240 | 294.743 | 1.761.896 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 590.240 | 294.743 | 1.699.843 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 590.240 | 294.743 | 1.829.471 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 590.240 | 294.743 | 1.763.367 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 590.240 | 294.743 | 1.871.915 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 590.240 | 294.743 | 1.826.127 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 590.240 | 294.743 | 1.921.951 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 590.240 | 294.743 | 1.865.997 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 590.240 | 294.743 | 1.992.476 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 590.240 | 294.743 | 1.911.701 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 590.240 | 294.743 | 1.961.024 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 590.240 | 294.743 | 2.019.355 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 590.240 | 294.743 | 2.102.191 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 376.040 | 237.979 | 1.490.932 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 376.040 | 237.979 | 1.428.879 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 376.040 | 237.979 | 1.558.507 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 376.040 | 237.979 | 1.492.403 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 376.040 | 237.979 | 1.600.951 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 376.040 | 237.979 | 1.555.163 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 376.040 | 237.979 | 1.650.987 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 376.040 | 237.979 | 1.595.033 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 376.040 | 237.979 | 1.721.512 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 376.040 | 237.979 | 1.640.737 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 376.040 | 237.979 | 1.690.060 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 376.040 | 237.979 | 1.748.391 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 376.040 | 237.979 | 1.831.227 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 17.941.040 | 3.222.520 | 107.081 | 21.270.641 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | tấn | 18.069.660 | 1.711.220 | 525.885 | 20.306.765 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 18.038.200 | 1.568.420 | 467.511 | 20.074.131 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 17.941.040 | 4.831.400 | 128.497 | 22.900.937 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 18.067.660 | 2.877.420 | 912.098 | 21.857.178 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 18.101.540 | 3.867.500 | 107.081 | 22.076.121 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 17.941.040 | 5.376.420 | 107.081 | 23.424.541 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 18.189.660 | 2.994.040 | 975.042 | 22.158.742 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 18.158.200 | 2.494.240 | 901.126 | 21.553.566 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 814.860 |
| 540.260 |
| 251.386 |
| 1.606.506 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 540.260 | 251.386 | 1.736.134 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 540.260 | 251.386 | 1.670.030 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 540.260 | 251.386 | 1.778.578 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 540.260 | 251.386 | 1.732.790 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 540.260 | 251.386 | 1.828.614 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 540.260 | 251.386 | 1.772.660 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 540.260 | 251.386 | 1.899.139 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 540.260 | 251.386 | 1.818.364 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 540.260 | 251.386 | 1.867.687 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 540.260 | 251.386 | 1.926.018 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 540.260 | 251.386 | 2.008.854 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 590.240 | 294.743 | 1.761.896 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 590.240 | 294.743 | 1.699.843 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 590.240 | 294.743 | 1.829.471 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 590.240 | 294.743 | 1.763.367 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 590.240 | 294.743 | 1.871.915 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 590.240 | 294.743 | 1.826.127 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 590.240 | 294.743 | 1.921.951 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 590.240 | 294.743 | 1.865.997 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 590.240 | 294.743 | 1.992.476 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 590.240 | 294.743 | 1.911.701 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 590.240 | 294.743 | 1.961.024 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 590.240 | 294.743 | 2.019.355 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 590.240 | 294.743 | 2.102.191 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 376.040 | 237.979 | 1.490.932 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 376.040 | 237.979 | 1.428.879 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 376.040 | 237.979 | 1.558.507 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 376.040 | 237.979 | 1.492.403 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 376.040 | 237.979 | 1.600.951 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 376.040 | 237.979 | 1.555.163 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 376.040 | 237.979 | 1.650.987 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 376.040 | 237.979 | 1.595.033 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 376.040 | 237.979 | 1.721.512 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 376.040 | 237.979 | 1.640.737 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 376.040 | 237.979 | 1.690.060 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 376.040 | 237.979 | 1.748.391 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 376.040 | 237.979 | 1.831.227 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 17.941.040 | 3.222.520 | 107.081 | 21.270.641 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | tấn | 18.069.660 | 1.711.220 | 525.885 | 20.306.765 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 18.038.200 | 1.568.420 | 467.511 | 20.074.131 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 17.941.040 | 4.831.400 | 128.497 | 22.900.937 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 18.067.660 | 2.877.420 | 912.098 | 21.857.178 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 18.101.540 | 3.867.500 | 107.081 | 22.076.121 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 17.941.040 | 5.376.420 | 107.081 | 23.424.541 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 18.189.660 | 2.994.040 | 975.042 | 22.158.742 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 18.158.200 | 2.494.240 | 901.126 | 21.553.566 |