Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 569.741 | 6.832.980 | 0 | 7.402.721 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.124.579 | 7.558.880 | 0 | 8.683.459 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 857.995 | 6.097.560 | 0 | 6.955.555 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 569.741 | 6.832.980 | 0 | 7.402.721 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.124.579 | 7.558.880 | 0 | 8.683.459 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 857.995 | 6.097.560 | 0 | 6.955.555 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản |
| m2 |
| 22.615 |
| 126.477 |
| 12.557 |
| 161.649 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 25.931 | 160.204 | 39.739 | 225.874 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 27.875 | 177.067 | 29.017 | 233.959 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 723.656 | 8.205.355 | 216.225 | 9.145.236 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 1.084.020 | 6.905.829 | 167.268 | 8.157.117 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 1.023.950 | 6.675.893 | 138.710 | 7.838.553 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 776.555 | 5.957.666 | 134.630 | 6.868.851 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 158.679 | 268.689 | 209.261 | 636.629 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 158.679 | 302.275 | 254.111 | 715.065 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 173.379 | 408.201 | 298.960 | 880.540 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 173.379 | 436.620 | 411.085 | 1.021.084 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 189.047 | 126.594 | 251.113 | 566.754 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 628.598 | 240.270 | 469.032 | 1.337.900 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 628.598 | 268.689 | 536.307 | 1.433.594 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 443.861 | 320.407 | 485.796 | 1.250.064 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 443.861 | 382.240 | 642.771 | 1.468.872 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 169.893 | 379.782 | 306.397 | 856.072 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 43.155 | 23.252 | 110.303 | 176.710 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 43.155 | 25.836 | 112.545 | 181.536 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 43.155 | 38.753 | 130.485 | 212.393 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 109.200 | 69.756 | 112.125 | 291.081 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 0 | 6.529 | 26.019 | 32.548 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 1 cấu kiện | 0 | 7.618 | 0 | 7.618 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 35kg | 1 cấu kiện | 0 | 10.447 | 0 | 10.447 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 1 cấu kiện | 0 | 15.235 | 0 | 15.235 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg | 1 cấu kiện | 0 | 21.765 | 0 | 21.765 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | 1 cấu kiện | 0 | 28.294 | 0 | 28.294 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 189.390 | 2.317.444 | 2.859.128 | 5.365.962 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm | 321.451 | 2.919.412 | 3.603.007 | 6.843.870 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm | 384.817 | 3.536.880 | 4.367.128 | 8.288.825 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/ 10m | 86.537 | 67.172 | 5.466 | 159.175 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm/ 10m | 135.395 | 74.923 | 5.788 | 216.106 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm/ 10m | 159.324 | 82.674 | 6.431 | 248.429 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 50.000 | 524.461 | 370.225 | 944.686 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 50.000 | 1.041.171 | 450.192 | 1.541.363 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 100.000 | 2.084.925 | 679.049 | 2.863.974 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 31.000 | 1.041.171 | 967.341 | 2.039.512 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 81.000 | 2.084.925 | 1.521.522 | 3.687.447 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 112.500 | 1.384.783 | 647.645 | 2.144.928 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 150.000 | 2.084.925 | 886.138 | 3.121.063 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 50.000 | 630.386 | 1.109.239 | 1.789.625 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 50.000 | 1.250.438 | 1.284.724 | 2.585.162 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 100.000 | 2.500.876 | 2.117.811 | 4.718.687 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 31.000 | 1.250.438 | 2.028.321 | 3.309.759 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 81.000 | 2.500.876 | 3.517.128 | 6.099.004 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 112.500 | 1.661.223 | 2.209.732 | 3.983.455 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 150.000 | 2.500.876 | 3.014.071 | 5.664.947 |
| m2 |
| 22.615 |
| 126.477 |
| 12.557 |
| 161.649 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 25.931 | 160.204 | 39.739 | 225.874 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 27.875 | 177.067 | 29.017 | 233.959 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 723.656 | 8.205.355 | 216.225 | 9.145.236 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 1.084.020 | 6.905.829 | 167.268 | 8.157.117 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 1.023.950 | 6.675.893 | 138.710 | 7.838.553 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 776.555 | 5.957.666 | 134.630 | 6.868.851 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 158.679 | 268.689 | 209.261 | 636.629 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 158.679 | 302.275 | 254.111 | 715.065 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 173.379 | 408.201 | 298.960 | 880.540 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 173.379 | 436.620 | 411.085 | 1.021.084 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 189.047 | 126.594 | 251.113 | 566.754 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 628.598 | 240.270 | 469.032 | 1.337.900 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 628.598 | 268.689 | 536.307 | 1.433.594 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 443.861 | 320.407 | 485.796 | 1.250.064 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 443.861 | 382.240 | 642.771 | 1.468.872 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 169.893 | 379.782 | 306.397 | 856.072 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 43.155 | 23.252 | 110.303 | 176.710 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 43.155 | 25.836 | 112.545 | 181.536 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 43.155 | 38.753 | 130.485 | 212.393 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 109.200 | 69.756 | 112.125 | 291.081 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 0 | 6.529 | 26.019 | 32.548 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 1 cấu kiện | 0 | 7.618 | 0 | 7.618 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 35kg | 1 cấu kiện | 0 | 10.447 | 0 | 10.447 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 1 cấu kiện | 0 | 15.235 | 0 | 15.235 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg | 1 cấu kiện | 0 | 21.765 | 0 | 21.765 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | 1 cấu kiện | 0 | 28.294 | 0 | 28.294 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 189.390 | 2.317.444 | 2.859.128 | 5.365.962 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm | 321.451 | 2.919.412 | 3.603.007 | 6.843.870 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm | 384.817 | 3.536.880 | 4.367.128 | 8.288.825 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/ 10m | 86.537 | 67.172 | 5.466 | 159.175 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm/ 10m | 135.395 | 74.923 | 5.788 | 216.106 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm/ 10m | 159.324 | 82.674 | 6.431 | 248.429 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 50.000 | 524.461 | 370.225 | 944.686 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 50.000 | 1.041.171 | 450.192 | 1.541.363 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 100.000 | 2.084.925 | 679.049 | 2.863.974 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 31.000 | 1.041.171 | 967.341 | 2.039.512 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 81.000 | 2.084.925 | 1.521.522 | 3.687.447 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 112.500 | 1.384.783 | 647.645 | 2.144.928 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 150.000 | 2.084.925 | 886.138 | 3.121.063 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 50.000 | 630.386 | 1.109.239 | 1.789.625 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 50.000 | 1.250.438 | 1.284.724 | 2.585.162 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 100.000 | 2.500.876 | 2.117.811 | 4.718.687 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 31.000 | 1.250.438 | 2.028.321 | 3.309.759 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 81.000 | 2.500.876 | 3.517.128 | 6.099.004 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 112.500 | 1.661.223 | 2.209.732 | 3.983.455 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 150.000 | 2.500.876 | 3.014.071 | 5.664.947 |