Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 43.814 | 38.080 | 0 | 81.894 | |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 183.405 | 371.280 | 0 | 554.685 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 65.638 | 154.700 | 29.100 | 249.438 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 43.814 | 38.080 | 0 | 81.894 | |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 183.405 | 371.280 | 0 | 554.685 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 65.638 | 154.700 | 29.100 | 249.438 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái |
| 65.638 |
| 159.460 |
| 29.100 |
| 254.198 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 65.638 | 147.560 | 29.100 | 242.298 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 65.638 | 128.520 | 29.100 | 223.258 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72.241 | 17.136 | 12.048 | 101.425 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74.235 | 16.422 | 12.048 | 102.705 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 121.800 | 20.230 | 0 | 142.030 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 380.747 | 13.804 | 0 | 394.551 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 278.342 | 15.470 | 0 | 293.812 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 599.127 | 14.280 | 196 | 613.603 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 186.016 | 118.338 | 304.354 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 255.771 | 165.557 | 421.328 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 330.694 | 213.358 | 544.052 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 403.034 | 260.577 | 663.611 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 625.149 | 1.320.194 | 0 | 1.945.343 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 625.149 | 1.374.449 | 0 | 1.999.598 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 625.149 | 1.413.202 | 0 | 2.038.351 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 162.435 | 387.533 | 0 | 549.968 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 658.336 | 430.780 | 14.918 | 1.104.034 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 430.780 | 14.918 | 894.603 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 430.780 | 14.918 | 884.043 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 430.780 | 14.918 | 872.839 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 659.766 | 430.780 | 14.918 | 1.105.464 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 624.645 | 430.780 | 14.918 | 1.070.343 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 430.780 | 14.918 | 883.842 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 430.780 | 14.918 | 942.296 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 430.780 | 14.918 | 939.960 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 430.780 | 14.918 | 917.660 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 655.572 | 430.780 | 14.918 | 1.101.270 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 631.261 | 430.780 | 14.918 | 1.076.959 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 430.780 | 14.918 | 922.265 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 430.780 | 14.918 | 983.455 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 430.780 | 14.918 | 984.296 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 430.780 | 14.918 | 955.157 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 651.802 | 430.780 | 14.918 | 1.097.500 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 640.069 | 430.780 | 14.918 | 1.085.767 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 430.780 | 14.918 | 956.941 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 430.780 | 14.918 | 1.025.592 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 430.780 | 14.918 | 1.028.639 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 430.780 | 14.918 | 993.414 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 644.934 | 430.780 | 14.918 | 1.090.632 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 430.780 | 14.918 | 992.459 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 430.780 | 14.918 | 1.063.163 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 430.780 | 14.918 | 1.029.128 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 430.780 | 14.918 | 1.024.836 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 430.780 | 14.918 | 1.055.926 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 658.336 | 414.120 | 14.918 | 1.087.374 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 414.120 | 14.918 | 877.943 |
| 65.638 |
| 159.460 |
| 29.100 |
| 254.198 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 65.638 | 147.560 | 29.100 | 242.298 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 65.638 | 128.520 | 29.100 | 223.258 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72.241 | 17.136 | 12.048 | 101.425 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74.235 | 16.422 | 12.048 | 102.705 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 121.800 | 20.230 | 0 | 142.030 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 380.747 | 13.804 | 0 | 394.551 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 278.342 | 15.470 | 0 | 293.812 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 599.127 | 14.280 | 196 | 613.603 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 186.016 | 118.338 | 304.354 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 255.771 | 165.557 | 421.328 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 330.694 | 213.358 | 544.052 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 403.034 | 260.577 | 663.611 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 625.149 | 1.320.194 | 0 | 1.945.343 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 625.149 | 1.374.449 | 0 | 1.999.598 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 625.149 | 1.413.202 | 0 | 2.038.351 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 162.435 | 387.533 | 0 | 549.968 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 658.336 | 430.780 | 14.918 | 1.104.034 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 430.780 | 14.918 | 894.603 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 430.780 | 14.918 | 884.043 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 430.780 | 14.918 | 872.839 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 659.766 | 430.780 | 14.918 | 1.105.464 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 624.645 | 430.780 | 14.918 | 1.070.343 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 430.780 | 14.918 | 883.842 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 430.780 | 14.918 | 942.296 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 430.780 | 14.918 | 939.960 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 430.780 | 14.918 | 917.660 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 655.572 | 430.780 | 14.918 | 1.101.270 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 631.261 | 430.780 | 14.918 | 1.076.959 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 430.780 | 14.918 | 922.265 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 430.780 | 14.918 | 983.455 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 430.780 | 14.918 | 984.296 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 430.780 | 14.918 | 955.157 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 651.802 | 430.780 | 14.918 | 1.097.500 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 640.069 | 430.780 | 14.918 | 1.085.767 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 430.780 | 14.918 | 956.941 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 430.780 | 14.918 | 1.025.592 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 430.780 | 14.918 | 1.028.639 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 430.780 | 14.918 | 993.414 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 644.934 | 430.780 | 14.918 | 1.090.632 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 430.780 | 14.918 | 992.459 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 430.780 | 14.918 | 1.063.163 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 430.780 | 14.918 | 1.029.128 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 430.780 | 14.918 | 1.024.836 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 430.780 | 14.918 | 1.055.926 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 658.336 | 414.120 | 14.918 | 1.087.374 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 414.120 | 14.918 | 877.943 |