Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 414.120 | 14.918 | 867.383 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 414.120 | 14.918 | 856.179 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 659.766 | 414.120 | 14.918 | 1.088.804 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 414.120 | 14.918 | 867.383 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 414.120 | 14.918 | 856.179 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 659.766 | 414.120 | 14.918 | 1.088.804 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 624.645 |
| 414.120 |
| 14.918 |
| 1.053.683 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 414.120 | 14.918 | 867.182 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 414.120 | 14.918 | 925.636 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 414.120 | 14.918 | 923.300 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 414.120 | 14.918 | 901.000 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 655.572 | 414.120 | 14.918 | 1.084.610 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 631.261 | 414.120 | 14.918 | 1.060.299 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 414.120 | 14.918 | 905.605 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 414.120 | 14.918 | 966.795 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 414.120 | 14.918 | 967.636 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 414.120 | 14.918 | 938.497 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 651.802 | 414.120 | 14.918 | 1.080.840 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 640.069 | 414.120 | 14.918 | 1.069.107 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 414.120 | 14.918 | 940.281 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 414.120 | 14.918 | 1.008.932 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 414.120 | 14.918 | 1.011.979 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 414.120 | 14.918 | 976.754 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 644.934 | 414.120 | 14.918 | 1.073.972 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 414.120 | 14.918 | 975.799 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 414.120 | 14.918 | 1.046.503 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 414.120 | 14.918 | 1.012.468 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 414.120 | 14.918 | 1.008.176 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 414.120 | 14.918 | 1.039.266 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 490.280 | 14.918 | 954.103 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 490.280 | 14.918 | 943.543 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 490.280 | 14.918 | 932.339 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 490.280 | 14.918 | 943.342 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 490.280 | 14.918 | 1.001.796 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 490.280 | 14.918 | 999.460 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 490.280 | 14.918 | 977.160 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 490.280 | 14.918 | 981.765 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 490.280 | 14.918 | 1.042.955 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 490.280 | 14.918 | 1.043.796 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 490.280 | 14.918 | 1.014.657 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 490.280 | 14.918 | 1.016.441 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 490.280 | 14.918 | 1.085.092 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 490.280 | 14.918 | 1.088.139 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 490.280 | 14.918 | 1.052.914 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 490.280 | 14.918 | 1.051.959 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 490.280 | 14.918 | 1.122.663 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 490.280 | 14.918 | 1.088.628 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 490.280 | 14.918 | 1.084.336 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 490.280 | 14.918 | 1.115.426 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.350 | 571.200 | 14.918 | 1.057.468 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460.262 | 571.200 | 14.918 | 1.046.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448.498 | 571.200 | 14.918 | 1.034.616 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460.051 | 571.200 | 14.918 | 1.046.169 |
| m3 |
| 624.645 |
| 414.120 |
| 14.918 |
| 1.053.683 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 414.120 | 14.918 | 867.182 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 414.120 | 14.918 | 925.636 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 414.120 | 14.918 | 923.300 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 414.120 | 14.918 | 901.000 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 655.572 | 414.120 | 14.918 | 1.084.610 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 631.261 | 414.120 | 14.918 | 1.060.299 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 414.120 | 14.918 | 905.605 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 414.120 | 14.918 | 966.795 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 414.120 | 14.918 | 967.636 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 414.120 | 14.918 | 938.497 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 651.802 | 414.120 | 14.918 | 1.080.840 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 640.069 | 414.120 | 14.918 | 1.069.107 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 414.120 | 14.918 | 940.281 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 414.120 | 14.918 | 1.008.932 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 414.120 | 14.918 | 1.011.979 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 414.120 | 14.918 | 976.754 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 644.934 | 414.120 | 14.918 | 1.073.972 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 414.120 | 14.918 | 975.799 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 414.120 | 14.918 | 1.046.503 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 414.120 | 14.918 | 1.012.468 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 414.120 | 14.918 | 1.008.176 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 414.120 | 14.918 | 1.039.266 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 490.280 | 14.918 | 954.103 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 490.280 | 14.918 | 943.543 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 490.280 | 14.918 | 932.339 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 490.280 | 14.918 | 943.342 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 490.280 | 14.918 | 1.001.796 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 490.280 | 14.918 | 999.460 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 490.280 | 14.918 | 977.160 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 490.280 | 14.918 | 981.765 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 490.280 | 14.918 | 1.042.955 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 490.280 | 14.918 | 1.043.796 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 490.280 | 14.918 | 1.014.657 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 490.280 | 14.918 | 1.016.441 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 490.280 | 14.918 | 1.085.092 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 490.280 | 14.918 | 1.088.139 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 490.280 | 14.918 | 1.052.914 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 490.280 | 14.918 | 1.051.959 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 490.280 | 14.918 | 1.122.663 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 490.280 | 14.918 | 1.088.628 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 490.280 | 14.918 | 1.084.336 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 490.280 | 14.918 | 1.115.426 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.350 | 571.200 | 14.918 | 1.057.468 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460.262 | 571.200 | 14.918 | 1.046.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448.498 | 571.200 | 14.918 | 1.034.616 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460.051 | 571.200 | 14.918 | 1.046.169 |