Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 511.700 | 14.918 | 1.023.216 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 511.700 | 14.918 | 1.020.880 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 511.700 | 14.918 | 998.580 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 511.700 | 14.918 | 1.023.216 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 511.700 | 14.918 | 1.020.880 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 511.700 | 14.918 | 998.580 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 476.567 |
| 511.700 |
| 14.918 |
| 1.003.185 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 511.700 | 14.918 | 1.064.375 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 511.700 | 14.918 | 1.065.216 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 511.700 | 14.918 | 1.036.077 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 511.700 | 14.918 | 1.037.861 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 511.700 | 14.918 | 1.106.512 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 511.700 | 14.918 | 1.109.559 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 511.700 | 14.918 | 1.074.334 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 511.700 | 14.918 | 1.073.379 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 511.700 | 14.918 | 1.144.083 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 511.700 | 14.918 | 1.110.048 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 511.700 | 14.918 | 1.105.756 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 511.700 | 14.918 | 1.136.846 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.350 | 580.720 | 14.918 | 1.066.988 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460.262 | 580.720 | 14.918 | 1.055.900 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448.498 | 580.720 | 14.918 | 1.044.136 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460.051 | 580.720 | 14.918 | 1.055.689 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521.428 | 580.720 | 14.918 | 1.117.066 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518.975 | 580.720 | 14.918 | 1.114.613 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495.560 | 580.720 | 14.918 | 1.091.198 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500.395 | 580.720 | 14.918 | 1.096.033 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564.644 | 580.720 | 14.918 | 1.160.282 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565.528 | 580.720 | 14.918 | 1.161.166 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534.931 | 580.720 | 14.918 | 1.130.569 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536.805 | 580.720 | 14.918 | 1.132.443 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608.889 | 580.720 | 14.918 | 1.204.527 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.088 | 580.720 | 14.918 | 1.207.726 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575.101 | 580.720 | 14.918 | 1.170.739 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.100 | 580.720 | 14.918 | 1.169.738 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648.338 | 580.720 | 14.918 | 1.243.976 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.601 | 580.720 | 14.918 | 1.208.239 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608.095 | 580.720 | 14.918 | 1.203.733 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.740 | 580.720 | 14.918 | 1.236.378 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 564.060 | 14.918 | 1.027.883 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 564.060 | 14.918 | 1.017.323 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 564.060 | 14.918 | 1.006.119 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 564.060 | 14.918 | 1.017.122 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 564.060 | 14.918 | 1.075.576 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 564.060 | 14.918 | 1.073.240 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 564.060 | 14.918 | 1.050.940 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 564.060 | 14.918 | 1.055.545 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 564.060 | 14.918 | 1.116.735 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 564.060 | 14.918 | 1.117.576 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 564.060 | 14.918 | 1.088.437 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 564.060 | 14.918 | 1.090.221 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 564.060 | 14.918 | 1.158.872 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 564.060 | 14.918 | 1.161.919 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 476.567 |
| 511.700 |
| 14.918 |
| 1.003.185 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 511.700 | 14.918 | 1.064.375 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 511.700 | 14.918 | 1.065.216 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 511.700 | 14.918 | 1.036.077 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 511.700 | 14.918 | 1.037.861 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 511.700 | 14.918 | 1.106.512 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 511.700 | 14.918 | 1.109.559 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 511.700 | 14.918 | 1.074.334 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 511.700 | 14.918 | 1.073.379 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 511.700 | 14.918 | 1.144.083 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 511.700 | 14.918 | 1.110.048 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 511.700 | 14.918 | 1.105.756 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 511.700 | 14.918 | 1.136.846 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.350 | 580.720 | 14.918 | 1.066.988 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460.262 | 580.720 | 14.918 | 1.055.900 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448.498 | 580.720 | 14.918 | 1.044.136 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460.051 | 580.720 | 14.918 | 1.055.689 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521.428 | 580.720 | 14.918 | 1.117.066 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518.975 | 580.720 | 14.918 | 1.114.613 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495.560 | 580.720 | 14.918 | 1.091.198 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500.395 | 580.720 | 14.918 | 1.096.033 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564.644 | 580.720 | 14.918 | 1.160.282 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565.528 | 580.720 | 14.918 | 1.161.166 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534.931 | 580.720 | 14.918 | 1.130.569 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536.805 | 580.720 | 14.918 | 1.132.443 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608.889 | 580.720 | 14.918 | 1.204.527 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.088 | 580.720 | 14.918 | 1.207.726 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575.101 | 580.720 | 14.918 | 1.170.739 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.100 | 580.720 | 14.918 | 1.169.738 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648.338 | 580.720 | 14.918 | 1.243.976 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.601 | 580.720 | 14.918 | 1.208.239 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608.095 | 580.720 | 14.918 | 1.203.733 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.740 | 580.720 | 14.918 | 1.236.378 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 564.060 | 14.918 | 1.027.883 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 564.060 | 14.918 | 1.017.323 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 564.060 | 14.918 | 1.006.119 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 564.060 | 14.918 | 1.017.122 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 564.060 | 14.918 | 1.075.576 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 564.060 | 14.918 | 1.073.240 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 564.060 | 14.918 | 1.050.940 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 564.060 | 14.918 | 1.055.545 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 564.060 | 14.918 | 1.116.735 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 564.060 | 14.918 | 1.117.576 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 564.060 | 14.918 | 1.088.437 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 564.060 | 14.918 | 1.090.221 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 564.060 | 14.918 | 1.158.872 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 564.060 | 14.918 | 1.161.919 |