Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 564.060 | 14.918 | 1.126.694 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 564.060 | 14.918 | 1.125.739 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 564.060 | 14.918 | 1.196.443 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 564.060 | 14.918 | 1.126.694 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 564.060 | 14.918 | 1.125.739 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 564.060 | 14.918 | 1.196.443 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 583.430 |
| 564.060 |
| 14.918 |
| 1.162.408 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 564.060 | 14.918 | 1.158.116 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 564.060 | 14.918 | 1.189.206 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.350 | 1.080.520 | 14.918 | 1.566.788 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460.262 | 1.080.520 | 14.918 | 1.555.700 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448.498 | 1.080.520 | 14.918 | 1.543.936 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460.051 | 1.080.520 | 14.918 | 1.555.489 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521.428 | 1.080.520 | 14.918 | 1.616.866 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518.975 | 1.080.520 | 14.918 | 1.614.413 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495.560 | 1.080.520 | 14.918 | 1.590.998 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500.395 | 1.080.520 | 14.918 | 1.595.833 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564.644 | 1.080.520 | 14.918 | 1.660.082 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565.528 | 1.080.520 | 14.918 | 1.660.966 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534.931 | 1.080.520 | 14.918 | 1.630.369 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536.805 | 1.080.520 | 14.918 | 1.632.243 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608.889 | 1.080.520 | 14.918 | 1.704.327 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.088 | 1.080.520 | 14.918 | 1.707.526 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575.101 | 1.080.520 | 14.918 | 1.670.539 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.100 | 1.080.520 | 14.918 | 1.669.538 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648.338 | 1.080.520 | 14.918 | 1.743.776 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.601 | 1.080.520 | 14.918 | 1.708.039 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608.095 | 1.080.520 | 14.918 | 1.703.533 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.740 | 1.080.520 | 14.918 | 1.736.178 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 923.440 | 14.918 | 1.387.263 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 923.440 | 14.918 | 1.376.703 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 923.440 | 14.918 | 1.365.499 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 923.440 | 14.918 | 1.376.502 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 923.440 | 14.918 | 1.434.956 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 923.440 | 14.918 | 1.432.620 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 923.440 | 14.918 | 1.410.320 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 923.440 | 14.918 | 1.414.925 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 923.440 | 14.918 | 1.476.115 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 923.440 | 14.918 | 1.476.956 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 923.440 | 14.918 | 1.447.817 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 923.440 | 14.918 | 1.449.601 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 923.440 | 14.918 | 1.518.252 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 923.440 | 14.918 | 1.521.299 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 923.440 | 14.918 | 1.486.074 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 923.440 | 14.918 | 1.485.119 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 923.440 | 14.918 | 1.555.823 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 923.440 | 14.918 | 1.521.788 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 923.440 | 14.918 | 1.517.496 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 923.440 | 14.918 | 1.548.586 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.350 | 1.297.100 | 14.918 | 1.783.368 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460.262 | 1.297.100 | 14.918 | 1.772.280 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448.498 | 1.297.100 | 14.918 | 1.760.516 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460.051 | 1.297.100 | 14.918 | 1.772.069 |
| m3 |
| 583.430 |
| 564.060 |
| 14.918 |
| 1.162.408 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 564.060 | 14.918 | 1.158.116 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 564.060 | 14.918 | 1.189.206 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.350 | 1.080.520 | 14.918 | 1.566.788 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460.262 | 1.080.520 | 14.918 | 1.555.700 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448.498 | 1.080.520 | 14.918 | 1.543.936 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460.051 | 1.080.520 | 14.918 | 1.555.489 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521.428 | 1.080.520 | 14.918 | 1.616.866 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518.975 | 1.080.520 | 14.918 | 1.614.413 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495.560 | 1.080.520 | 14.918 | 1.590.998 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500.395 | 1.080.520 | 14.918 | 1.595.833 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564.644 | 1.080.520 | 14.918 | 1.660.082 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565.528 | 1.080.520 | 14.918 | 1.660.966 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534.931 | 1.080.520 | 14.918 | 1.630.369 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536.805 | 1.080.520 | 14.918 | 1.632.243 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608.889 | 1.080.520 | 14.918 | 1.704.327 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.088 | 1.080.520 | 14.918 | 1.707.526 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575.101 | 1.080.520 | 14.918 | 1.670.539 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.100 | 1.080.520 | 14.918 | 1.669.538 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648.338 | 1.080.520 | 14.918 | 1.743.776 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.601 | 1.080.520 | 14.918 | 1.708.039 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608.095 | 1.080.520 | 14.918 | 1.703.533 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.740 | 1.080.520 | 14.918 | 1.736.178 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448.905 | 923.440 | 14.918 | 1.387.263 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438.345 | 923.440 | 14.918 | 1.376.703 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427.141 | 923.440 | 14.918 | 1.365.499 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438.144 | 923.440 | 14.918 | 1.376.502 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496.598 | 923.440 | 14.918 | 1.434.956 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494.262 | 923.440 | 14.918 | 1.432.620 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471.962 | 923.440 | 14.918 | 1.410.320 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476.567 | 923.440 | 14.918 | 1.414.925 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537.757 | 923.440 | 14.918 | 1.476.115 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538.598 | 923.440 | 14.918 | 1.476.956 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509.459 | 923.440 | 14.918 | 1.447.817 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511.243 | 923.440 | 14.918 | 1.449.601 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579.894 | 923.440 | 14.918 | 1.518.252 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582.941 | 923.440 | 14.918 | 1.521.299 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547.716 | 923.440 | 14.918 | 1.486.074 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546.761 | 923.440 | 14.918 | 1.485.119 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617.465 | 923.440 | 14.918 | 1.555.823 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.430 | 923.440 | 14.918 | 1.521.788 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579.138 | 923.440 | 14.918 | 1.517.496 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.228 | 923.440 | 14.918 | 1.548.586 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.350 | 1.297.100 | 14.918 | 1.783.368 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460.262 | 1.297.100 | 14.918 | 1.772.280 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448.498 | 1.297.100 | 14.918 | 1.760.516 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460.051 | 1.297.100 | 14.918 | 1.772.069 |