Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 687.820 | 55.609 | 1.568.271 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 687.820 | 55.609 | 1.551.546 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 687.820 | 55.609 | 1.601.523 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 687.820 | 55.609 | 1.568.271 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 687.820 | 55.609 | 1.551.546 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 687.820 | 55.609 | 1.601.523 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 836.239 |
| 687.820 |
| 55.609 |
| 1.579.668 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 687.820 | 55.609 | 1.634.780 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 687.820 | 55.609 | 1.608.361 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 687.820 | 55.609 | 1.635.147 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 754.460 | 104.874 | 1.642.238 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 754.460 | 104.874 | 1.633.835 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 754.460 | 104.874 | 1.684.176 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 754.460 | 104.874 | 1.667.451 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 754.460 | 104.874 | 1.717.428 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 754.460 | 104.874 | 1.695.573 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 754.460 | 104.874 | 1.750.685 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 754.460 | 104.874 | 1.724.266 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 754.460 | 104.874 | 1.751.052 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 790.160 | 157.224 | 1.730.288 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 790.160 | 157.224 | 1.721.885 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 790.160 | 157.224 | 1.772.226 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 790.160 | 157.224 | 1.755.501 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 790.160 | 157.224 | 1.805.478 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 790.160 | 157.224 | 1.783.623 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 790.160 | 157.224 | 1.838.735 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 790.160 | 157.224 | 1.812.316 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 790.160 | 157.224 | 1.839.102 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 773.489 | 1.109.080 | 9.570 | 1.892.139 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 765.722 | 1.109.080 | 9.570 | 1.884.372 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 812.259 | 1.109.080 | 9.570 | 1.930.909 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 796.797 | 1.109.080 | 9.570 | 1.915.447 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 1.109.080 | 9.570 | 1.961.649 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 822.795 | 1.109.080 | 9.570 | 1.941.445 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 873.743 | 1.109.080 | 9.570 | 1.992.393 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 849.320 | 1.109.080 | 9.570 | 1.967.970 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 874.082 | 1.109.080 | 9.570 | 1.992.732 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 790.895 | 1.018.640 | 9.852 | 1.819.387 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.850 | 1.018.640 | 9.852 | 1.811.342 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 831.049 | 1.018.640 | 9.852 | 1.859.541 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 815.035 | 1.018.640 | 9.852 | 1.843.527 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 862.887 | 1.018.640 | 9.852 | 1.891.379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 841.961 | 1.018.640 | 9.852 | 1.870.453 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 894.729 | 1.018.640 | 9.852 | 1.923.221 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 869.434 | 1.018.640 | 9.852 | 1.897.926 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 895.080 | 1.018.640 | 9.852 | 1.923.572 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 805.364 | 856.800 | 10.415 | 1.672.579 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 796.640 | 856.800 | 10.415 | 1.663.855 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 848.906 | 856.800 | 10.415 | 1.716.121 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.541 | 856.800 | 10.415 | 1.698.756 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 883.430 | 856.800 | 10.415 | 1.750.645 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 860.739 | 856.800 | 10.415 | 1.727.954 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 917.960 | 856.800 | 10.415 | 1.785.175 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 836.239 |
| 687.820 |
| 55.609 |
| 1.579.668 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 687.820 | 55.609 | 1.634.780 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 687.820 | 55.609 | 1.608.361 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 687.820 | 55.609 | 1.635.147 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 754.460 | 104.874 | 1.642.238 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 754.460 | 104.874 | 1.633.835 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 754.460 | 104.874 | 1.684.176 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 754.460 | 104.874 | 1.667.451 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 754.460 | 104.874 | 1.717.428 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 754.460 | 104.874 | 1.695.573 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 754.460 | 104.874 | 1.750.685 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 754.460 | 104.874 | 1.724.266 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 754.460 | 104.874 | 1.751.052 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 790.160 | 157.224 | 1.730.288 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 790.160 | 157.224 | 1.721.885 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 790.160 | 157.224 | 1.772.226 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 790.160 | 157.224 | 1.755.501 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 790.160 | 157.224 | 1.805.478 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 790.160 | 157.224 | 1.783.623 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 790.160 | 157.224 | 1.838.735 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 790.160 | 157.224 | 1.812.316 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 790.160 | 157.224 | 1.839.102 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 773.489 | 1.109.080 | 9.570 | 1.892.139 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 765.722 | 1.109.080 | 9.570 | 1.884.372 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 812.259 | 1.109.080 | 9.570 | 1.930.909 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 796.797 | 1.109.080 | 9.570 | 1.915.447 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 1.109.080 | 9.570 | 1.961.649 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 822.795 | 1.109.080 | 9.570 | 1.941.445 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 873.743 | 1.109.080 | 9.570 | 1.992.393 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 849.320 | 1.109.080 | 9.570 | 1.967.970 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 874.082 | 1.109.080 | 9.570 | 1.992.732 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 790.895 | 1.018.640 | 9.852 | 1.819.387 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.850 | 1.018.640 | 9.852 | 1.811.342 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 831.049 | 1.018.640 | 9.852 | 1.859.541 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 815.035 | 1.018.640 | 9.852 | 1.843.527 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 862.887 | 1.018.640 | 9.852 | 1.891.379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 841.961 | 1.018.640 | 9.852 | 1.870.453 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 894.729 | 1.018.640 | 9.852 | 1.923.221 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 869.434 | 1.018.640 | 9.852 | 1.897.926 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 895.080 | 1.018.640 | 9.852 | 1.923.572 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 805.364 | 856.800 | 10.415 | 1.672.579 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 796.640 | 856.800 | 10.415 | 1.663.855 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 848.906 | 856.800 | 10.415 | 1.716.121 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.541 | 856.800 | 10.415 | 1.698.756 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 883.430 | 856.800 | 10.415 | 1.750.645 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 860.739 | 856.800 | 10.415 | 1.727.954 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 917.960 | 856.800 | 10.415 | 1.785.175 |