Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 399.840 | 104.874 | 1.279.215 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 399.840 | 104.874 | 1.329.556 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 399.840 | 104.874 | 1.312.831 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 399.840 | 104.874 | 1.279.215 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 399.840 | 104.874 | 1.329.556 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 399.840 | 104.874 | 1.312.831 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 858.094 |
| 399.840 |
| 104.874 |
| 1.362.808 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 399.840 | 104.874 | 1.340.953 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 399.840 | 104.874 | 1.396.065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 399.840 | 104.874 | 1.369.646 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 399.840 | 104.874 | 1.396.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 418.880 | 157.224 | 1.359.008 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 418.880 | 157.224 | 1.350.605 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 418.880 | 157.224 | 1.400.946 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 418.880 | 157.224 | 1.384.221 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 418.880 | 157.224 | 1.434.198 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 418.880 | 157.224 | 1.412.343 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 418.880 | 157.224 | 1.467.455 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 418.880 | 157.224 | 1.441.036 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 418.880 | 157.224 | 1.467.822 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 714.000 | 10.133 | 1.507.037 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 714.000 | 10.133 | 1.498.634 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 714.000 | 10.133 | 1.548.975 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 714.000 | 10.133 | 1.532.250 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 714.000 | 10.133 | 1.582.227 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 714.000 | 10.133 | 1.560.372 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 714.000 | 10.133 | 1.615.484 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 714.000 | 10.133 | 1.589.065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 714.000 | 10.133 | 1.615.851 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 952.000 | 55.609 | 1.790.513 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 952.000 | 55.609 | 1.782.110 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 952.000 | 55.609 | 1.832.451 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 952.000 | 55.609 | 1.815.726 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 952.000 | 55.609 | 1.865.703 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 952.000 | 55.609 | 1.843.848 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 952.000 | 55.609 | 1.898.960 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 952.000 | 55.609 | 1.872.541 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 952.000 | 55.609 | 1.899.327 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 1.047.200 | 104.874 | 1.934.978 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 1.047.200 | 104.874 | 1.926.575 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 1.047.200 | 104.874 | 1.976.916 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 1.047.200 | 104.874 | 1.960.191 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 1.047.200 | 104.874 | 2.010.168 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 1.047.200 | 104.874 | 1.988.313 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 1.047.200 | 104.874 | 2.043.425 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 1.047.200 | 104.874 | 2.017.006 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 1.047.200 | 104.874 | 2.043.792 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 1.094.800 | 157.224 | 2.034.928 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 1.094.800 | 157.224 | 2.026.525 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 1.094.800 | 157.224 | 2.076.866 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 1.094.800 | 157.224 | 2.060.141 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 1.094.800 | 157.224 | 2.110.118 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 1.094.800 | 157.224 | 2.088.263 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 858.094 |
| 399.840 |
| 104.874 |
| 1.362.808 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 399.840 | 104.874 | 1.340.953 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 399.840 | 104.874 | 1.396.065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 399.840 | 104.874 | 1.369.646 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 399.840 | 104.874 | 1.396.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 418.880 | 157.224 | 1.359.008 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 418.880 | 157.224 | 1.350.605 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 418.880 | 157.224 | 1.400.946 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 418.880 | 157.224 | 1.384.221 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 418.880 | 157.224 | 1.434.198 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 418.880 | 157.224 | 1.412.343 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 418.880 | 157.224 | 1.467.455 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 418.880 | 157.224 | 1.441.036 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 418.880 | 157.224 | 1.467.822 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 714.000 | 10.133 | 1.507.037 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 714.000 | 10.133 | 1.498.634 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 714.000 | 10.133 | 1.548.975 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 714.000 | 10.133 | 1.532.250 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 714.000 | 10.133 | 1.582.227 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 714.000 | 10.133 | 1.560.372 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 714.000 | 10.133 | 1.615.484 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 714.000 | 10.133 | 1.589.065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 714.000 | 10.133 | 1.615.851 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 952.000 | 55.609 | 1.790.513 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 952.000 | 55.609 | 1.782.110 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 952.000 | 55.609 | 1.832.451 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 952.000 | 55.609 | 1.815.726 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 952.000 | 55.609 | 1.865.703 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 952.000 | 55.609 | 1.843.848 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 952.000 | 55.609 | 1.898.960 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 952.000 | 55.609 | 1.872.541 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 952.000 | 55.609 | 1.899.327 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 1.047.200 | 104.874 | 1.934.978 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 1.047.200 | 104.874 | 1.926.575 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 1.047.200 | 104.874 | 1.976.916 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 1.047.200 | 104.874 | 1.960.191 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 1.047.200 | 104.874 | 2.010.168 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 1.047.200 | 104.874 | 1.988.313 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891.351 | 1.047.200 | 104.874 | 2.043.425 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.932 | 1.047.200 | 104.874 | 2.017.006 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891.718 | 1.047.200 | 104.874 | 2.043.792 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782.904 | 1.094.800 | 157.224 | 2.034.928 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774.501 | 1.094.800 | 157.224 | 2.026.525 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824.842 | 1.094.800 | 157.224 | 2.076.866 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808.117 | 1.094.800 | 157.224 | 2.060.141 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.094 | 1.094.800 | 157.224 | 2.110.118 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836.239 | 1.094.800 | 157.224 | 2.088.263 |