Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.921 | 438.762 | 102.850 | 1.388.533 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 915.163 | 438.762 | 102.850 | 1.456.775 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 709.850 | 438.762 | 102.850 | 1.251.462 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.921 | 438.762 | 102.850 | 1.388.533 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 915.163 | 438.762 | 102.850 | 1.456.775 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 709.850 | 438.762 | 102.850 | 1.251.462 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 772.837 |
| 438.762 |
| 102.850 |
| 1.314.449 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.794 | 438.762 | 102.850 | 1.379.406 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.676 | 394.849 | 102.850 | 1.265.375 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833.376 | 394.849 | 102.850 | 1.331.075 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.618 | 394.849 | 102.850 | 1.399.317 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 696.305 | 394.849 | 102.850 | 1.194.004 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 759.292 | 394.849 | 102.850 | 1.256.991 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824.249 | 394.849 | 102.850 | 1.321.948 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 757.533 | 355.310 | 95.004 | 1.207.847 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 823.233 | 355.310 | 95.004 | 1.273.547 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 891.475 | 355.310 | 95.004 | 1.341.789 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686.162 | 355.310 | 95.004 | 1.136.476 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 749.149 | 355.310 | 95.004 | 1.199.463 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814.106 | 355.310 | 95.004 | 1.264.420 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 750.762 | 319.779 | 89.773 | 1.160.314 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.462 | 319.779 | 89.773 | 1.226.014 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.703 | 319.779 | 89.773 | 1.294.255 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 679.391 | 319.779 | 89.773 | 1.088.943 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 742.378 | 319.779 | 89.773 | 1.151.930 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 807.335 | 319.779 | 89.773 | 1.216.887 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901.343 | 576.877 | 108.081 | 1.586.301 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 967.043 | 576.877 | 108.081 | 1.652.001 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.035.285 | 576.877 | 108.081 | 1.720.243 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 829.972 | 576.877 | 108.081 | 1.514.930 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 892.960 | 576.877 | 108.081 | 1.577.918 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 957.916 | 576.877 | 108.081 | 1.642.874 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.510 | 520.392 | 108.081 | 1.429.983 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 867.210 | 520.392 | 108.081 | 1.495.683 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935.452 | 520.392 | 108.081 | 1.563.925 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 730.139 | 520.392 | 108.081 | 1.358.612 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 793.126 | 520.392 | 108.081 | 1.421.599 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 858.083 | 520.392 | 108.081 | 1.486.556 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781.221 | 468.280 | 102.850 | 1.352.351 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.921 | 468.280 | 102.850 | 1.418.051 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 915.163 | 468.280 | 102.850 | 1.486.293 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 709.850 | 468.280 | 102.850 | 1.280.980 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 772.837 | 468.280 | 102.850 | 1.343.967 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.794 | 468.280 | 102.850 | 1.408.924 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.676 | 421.452 | 102.850 | 1.291.978 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833.376 | 421.452 | 102.850 | 1.357.678 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.618 | 421.452 | 102.850 | 1.425.920 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 696.305 | 421.452 | 102.850 | 1.220.607 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 759.292 | 421.452 | 102.850 | 1.283.594 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824.249 | 421.452 | 102.850 | 1.348.551 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 819.262 | 430.927 | 102.850 | 1.353.039 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 884.963 | 430.927 | 102.850 | 1.418.740 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953.204 | 430.927 | 102.850 | 1.486.981 |
| m3 |
| 772.837 |
| 438.762 |
| 102.850 |
| 1.314.449 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.794 | 438.762 | 102.850 | 1.379.406 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.676 | 394.849 | 102.850 | 1.265.375 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833.376 | 394.849 | 102.850 | 1.331.075 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.618 | 394.849 | 102.850 | 1.399.317 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 696.305 | 394.849 | 102.850 | 1.194.004 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 759.292 | 394.849 | 102.850 | 1.256.991 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824.249 | 394.849 | 102.850 | 1.321.948 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 757.533 | 355.310 | 95.004 | 1.207.847 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 823.233 | 355.310 | 95.004 | 1.273.547 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 891.475 | 355.310 | 95.004 | 1.341.789 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686.162 | 355.310 | 95.004 | 1.136.476 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 749.149 | 355.310 | 95.004 | 1.199.463 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814.106 | 355.310 | 95.004 | 1.264.420 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 750.762 | 319.779 | 89.773 | 1.160.314 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.462 | 319.779 | 89.773 | 1.226.014 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.703 | 319.779 | 89.773 | 1.294.255 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 679.391 | 319.779 | 89.773 | 1.088.943 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 742.378 | 319.779 | 89.773 | 1.151.930 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 807.335 | 319.779 | 89.773 | 1.216.887 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901.343 | 576.877 | 108.081 | 1.586.301 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 967.043 | 576.877 | 108.081 | 1.652.001 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.035.285 | 576.877 | 108.081 | 1.720.243 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 829.972 | 576.877 | 108.081 | 1.514.930 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 892.960 | 576.877 | 108.081 | 1.577.918 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 957.916 | 576.877 | 108.081 | 1.642.874 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.510 | 520.392 | 108.081 | 1.429.983 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 867.210 | 520.392 | 108.081 | 1.495.683 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935.452 | 520.392 | 108.081 | 1.563.925 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 730.139 | 520.392 | 108.081 | 1.358.612 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 793.126 | 520.392 | 108.081 | 1.421.599 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 858.083 | 520.392 | 108.081 | 1.486.556 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781.221 | 468.280 | 102.850 | 1.352.351 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.921 | 468.280 | 102.850 | 1.418.051 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 915.163 | 468.280 | 102.850 | 1.486.293 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 709.850 | 468.280 | 102.850 | 1.280.980 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 772.837 | 468.280 | 102.850 | 1.343.967 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.794 | 468.280 | 102.850 | 1.408.924 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.676 | 421.452 | 102.850 | 1.291.978 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833.376 | 421.452 | 102.850 | 1.357.678 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.618 | 421.452 | 102.850 | 1.425.920 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 696.305 | 421.452 | 102.850 | 1.220.607 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 759.292 | 421.452 | 102.850 | 1.283.594 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824.249 | 421.452 | 102.850 | 1.348.551 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 819.262 | 430.927 | 102.850 | 1.353.039 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 884.963 | 430.927 | 102.850 | 1.418.740 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953.204 | 430.927 | 102.850 | 1.486.981 |