Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bịt đáy trong khung vây đá 1x2, vữa bê tông bịt đáy dưới nước, mác 200 | m3 | 761.673 | 355.310 | 379.426 | 1.496.409 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây đá 1x2, vữa bê tông bịt đáy dưới nước, mác 250 | m3 | 832.428 | 355.310 | 379.426 | 1.567.164 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây đá 1x2, vữa bê tông bịt đáy dưới nước, mác 300 | m3 | 905.466 | 355.310 | 379.426 | 1.640.202 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc trên cạn, vữa mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bịt đáy trong khung vây đá 1x2, vữa bê tông bịt đáy dưới nước, mác 200 | m3 | 761.673 | 355.310 | 379.426 | 1.496.409 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây đá 1x2, vữa bê tông bịt đáy dưới nước, mác 250 | m3 | 832.428 | 355.310 | 379.426 | 1.567.164 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây đá 1x2, vữa bê tông bịt đáy dưới nước, mác 300 | m3 | 905.466 | 355.310 | 379.426 | 1.640.202 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc trên cạn, vữa mác 50 |
| m3 |
| 562.853 |
| 481.584 |
| 226.194 |
| 1.270.631 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc trên cạn, vữa mác 75 | m3 | 605.088 | 481.584 | 226.194 | 1.312.866 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc trên cạn, vữa mác 100 | m3 | 652.009 | 481.584 | 226.194 | 1.359.787 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 50 | m3 | 575.825 | 554.313 | 271.632 | 1.401.770 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 75 | m3 | 618.268 | 554.313 | 271.632 | 1.444.213 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 100 | m3 | 665.421 | 554.313 | 271.632 | 1.491.366 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 754.153 | 448.237 | 63.288 | 1.265.678 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.913 | 448.237 | 63.288 | 1.336.438 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 897.956 | 448.237 | 63.288 | 1.409.481 |
| Bơm vữa ximăng trong ống luồn cáp | m3 | 3.290.677 | 7.017.371 | 3.892.070 | 14.200.118 |
| Bê tông xi măng mặt đê, mặt đường đổ bằng máy rải Commander III, mác 200 | m3 | 765.189 | 357.860 | 0 | 1.123.049 |
| Bê tông xi măng mặt đê, mặt đường đổ bằng máy rải Commander III, mác 250 | m3 | 836.984 | 357.860 | 0 | 1.194.844 |
| Bê tông xi măng mặt đê, mặt đường đổ bằng máy rải Commander III, mác 300 | m3 | 911.097 | 357.860 | 0 | 1.268.957 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 200 | m3 | 754.153 | 244.161 | 174.142 | 1.172.456 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 824.913 | 244.161 | 174.142 | 1.243.216 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 897.956 | 244.161 | 174.142 | 1.316.259 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 1x2 | m3 | 658.822 | 63.796 | 70.833 | 793.451 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 2x4 | m3 | 590.181 | 63.796 | 70.833 | 724.810 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 4x6 | m3 | 598.806 | 63.796 | 70.833 | 733.435 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 1x2 | m3 | 726.388 | 63.796 | 70.833 | 861.017 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 2x4 | m3 | 655.734 | 63.796 | 70.833 | 790.363 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 4x6 | m3 | 659.623 | 63.796 | 70.833 | 794.252 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 174.569 | 76.064 | 991.753 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 174.569 | 76.064 | 1.058.103 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 174.569 | 76.064 | 1.127.021 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 669.042 | 174.569 | 76.064 | 919.675 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 732.653 | 174.569 | 76.064 | 983.286 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 798.253 | 174.569 | 76.064 | 1.048.886 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737.433 | 97.356 | 70.537 | 905.326 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.454 | 97.356 | 70.537 | 971.347 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 872.029 | 97.356 | 70.537 | 1.039.922 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.714 | 97.356 | 70.537 | 833.607 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.009 | 97.356 | 70.537 | 896.902 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 794.283 | 97.356 | 70.537 | 962.176 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901.343 | 538.613 | 108.081 | 1.548.037 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 967.043 | 538.613 | 108.081 | 1.613.737 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.035.285 | 538.613 | 108.081 | 1.681.979 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 829.972 | 538.613 | 108.081 | 1.476.666 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 892.960 | 538.613 | 108.081 | 1.539.654 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 957.916 | 538.613 | 108.081 | 1.604.610 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.510 | 487.594 | 108.081 | 1.397.185 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 867.210 | 487.594 | 108.081 | 1.462.885 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935.452 | 487.594 | 108.081 | 1.531.127 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 730.139 | 487.594 | 108.081 | 1.325.814 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 793.126 | 487.594 | 108.081 | 1.388.801 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 858.083 | 487.594 | 108.081 | 1.453.758 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781.221 | 438.762 | 102.850 | 1.322.833 |
| m3 |
| 562.853 |
| 481.584 |
| 226.194 |
| 1.270.631 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc trên cạn, vữa mác 75 | m3 | 605.088 | 481.584 | 226.194 | 1.312.866 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc trên cạn, vữa mác 100 | m3 | 652.009 | 481.584 | 226.194 | 1.359.787 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 50 | m3 | 575.825 | 554.313 | 271.632 | 1.401.770 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 75 | m3 | 618.268 | 554.313 | 271.632 | 1.444.213 |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 100 | m3 | 665.421 | 554.313 | 271.632 | 1.491.366 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 754.153 | 448.237 | 63.288 | 1.265.678 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.913 | 448.237 | 63.288 | 1.336.438 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 897.956 | 448.237 | 63.288 | 1.409.481 |
| Bơm vữa ximăng trong ống luồn cáp | m3 | 3.290.677 | 7.017.371 | 3.892.070 | 14.200.118 |
| Bê tông xi măng mặt đê, mặt đường đổ bằng máy rải Commander III, mác 200 | m3 | 765.189 | 357.860 | 0 | 1.123.049 |
| Bê tông xi măng mặt đê, mặt đường đổ bằng máy rải Commander III, mác 250 | m3 | 836.984 | 357.860 | 0 | 1.194.844 |
| Bê tông xi măng mặt đê, mặt đường đổ bằng máy rải Commander III, mác 300 | m3 | 911.097 | 357.860 | 0 | 1.268.957 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 200 | m3 | 754.153 | 244.161 | 174.142 | 1.172.456 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 824.913 | 244.161 | 174.142 | 1.243.216 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 897.956 | 244.161 | 174.142 | 1.316.259 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 1x2 | m3 | 658.822 | 63.796 | 70.833 | 793.451 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 2x4 | m3 | 590.181 | 63.796 | 70.833 | 724.810 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 4x6 | m3 | 598.806 | 63.796 | 70.833 | 733.435 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 1x2 | m3 | 726.388 | 63.796 | 70.833 | 861.017 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 2x4 | m3 | 655.734 | 63.796 | 70.833 | 790.363 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 4x6 | m3 | 659.623 | 63.796 | 70.833 | 794.252 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 174.569 | 76.064 | 991.753 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 174.569 | 76.064 | 1.058.103 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 174.569 | 76.064 | 1.127.021 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 669.042 | 174.569 | 76.064 | 919.675 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 732.653 | 174.569 | 76.064 | 983.286 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 798.253 | 174.569 | 76.064 | 1.048.886 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737.433 | 97.356 | 70.537 | 905.326 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.454 | 97.356 | 70.537 | 971.347 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 872.029 | 97.356 | 70.537 | 1.039.922 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.714 | 97.356 | 70.537 | 833.607 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.009 | 97.356 | 70.537 | 896.902 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 794.283 | 97.356 | 70.537 | 962.176 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901.343 | 538.613 | 108.081 | 1.548.037 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 967.043 | 538.613 | 108.081 | 1.613.737 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.035.285 | 538.613 | 108.081 | 1.681.979 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 829.972 | 538.613 | 108.081 | 1.476.666 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 892.960 | 538.613 | 108.081 | 1.539.654 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 957.916 | 538.613 | 108.081 | 1.604.610 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.510 | 487.594 | 108.081 | 1.397.185 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 867.210 | 487.594 | 108.081 | 1.462.885 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935.452 | 487.594 | 108.081 | 1.531.127 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 730.139 | 487.594 | 108.081 | 1.325.814 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 793.126 | 487.594 | 108.081 | 1.388.801 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 858.083 | 487.594 | 108.081 | 1.453.758 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781.221 | 438.762 | 102.850 | 1.322.833 |