Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 4.495 | 68.319 | 0 | 72.814 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 4.652 | 68.319 | 0 | 72.971 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 56.027 | 625.546 | 0 | 681.573 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 4.495 | 68.319 | 0 | 72.814 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 4.652 | 68.319 | 0 | 72.971 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 56.027 | 625.546 | 0 | 681.573 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 57.552 |
| 625.546 |
| 0 |
| 683.098 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 44.757 | 232.712 | 0 | 277.469 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 46.282 | 232.712 | 0 | 278.994 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 50.454 | 232.712 | 0 | 283.166 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 51.979 | 232.712 | 0 | 284.691 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 50.454 | 145.458 | 0 | 195.912 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 51.979 | 145.458 | 0 | 197.437 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 50.454 | 347.920 | 0 | 398.374 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 51.979 | 347.920 | 0 | 399.899 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 48.242 | 94.351 | 647 | 143.240 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 49.775 | 94.351 | 647 | 144.773 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 48.242 | 163.149 | 647 | 212.038 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 49.775 | 163.149 | 647 | 213.571 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 53.899 | 241.252 | 0 | 295.151 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 56.359 | 241.252 | 0 | 297.611 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112.145 | 94.351 | 41.626 | 248.122 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 103.685 | 82.557 | 41.626 | 227.868 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102.791 | 76.660 | 41.626 | 221.077 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105.262 | 68.798 | 41.626 | 215.686 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 144.540 | 66.832 | 41.626 | 252.998 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 167.783 | 62.901 | 41.626 | 272.310 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 144.755 | 62.901 | 41.626 | 249.282 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 168.161 | 57.004 | 41.626 | 266.791 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 96.726 | 82.557 | 20.813 | 200.096 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 101.431 | 78.626 | 20.813 | 200.870 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 142.367 | 74.695 | 20.813 | 237.875 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 94.844 | 94.351 | 20.813 | 210.008 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 94.844 | 82.557 | 20.813 | 198.214 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 95.785 | 70.763 | 20.813 | 187.361 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 142.367 | 76.660 | 20.813 | 239.840 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 541.494 | 121.693 | 57.235 | 720.422 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 463.858 | 102.479 | 54.634 | 620.971 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 619.171 | 222.037 | 57.235 | 898.443 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 527.843 | 209.227 | 54.634 | 791.704 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 457.426 | 194.282 | 54.634 | 706.342 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 619.170 | 222.037 | 57.235 | 898.442 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 527.843 | 209.227 | 54.634 | 791.704 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 457.425 | 194.282 | 54.634 | 706.341 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.219 | 13.366 | 647 | 23.232 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.400 | 13.366 | 647 | 25.413 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13.823 | 13.366 | 647 | 27.836 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.907 | 20.836 | 862 | 34.605 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.960 | 20.836 | 862 | 37.658 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19.352 | 20.836 | 862 | 41.050 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.646 | 17.887 | 647 | 28.180 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.827 | 17.887 | 647 | 30.361 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14.250 | 17.887 | 647 | 32.784 |
| 57.552 |
| 625.546 |
| 0 |
| 683.098 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 44.757 | 232.712 | 0 | 277.469 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 46.282 | 232.712 | 0 | 278.994 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 50.454 | 232.712 | 0 | 283.166 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 51.979 | 232.712 | 0 | 284.691 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 50.454 | 145.458 | 0 | 195.912 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 51.979 | 145.458 | 0 | 197.437 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 50.454 | 347.920 | 0 | 398.374 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 51.979 | 347.920 | 0 | 399.899 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 48.242 | 94.351 | 647 | 143.240 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 49.775 | 94.351 | 647 | 144.773 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 48.242 | 163.149 | 647 | 212.038 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 49.775 | 163.149 | 647 | 213.571 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 53.899 | 241.252 | 0 | 295.151 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 56.359 | 241.252 | 0 | 297.611 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112.145 | 94.351 | 41.626 | 248.122 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 103.685 | 82.557 | 41.626 | 227.868 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102.791 | 76.660 | 41.626 | 221.077 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105.262 | 68.798 | 41.626 | 215.686 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 144.540 | 66.832 | 41.626 | 252.998 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 167.783 | 62.901 | 41.626 | 272.310 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 144.755 | 62.901 | 41.626 | 249.282 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 168.161 | 57.004 | 41.626 | 266.791 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 96.726 | 82.557 | 20.813 | 200.096 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 101.431 | 78.626 | 20.813 | 200.870 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 142.367 | 74.695 | 20.813 | 237.875 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 94.844 | 94.351 | 20.813 | 210.008 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 94.844 | 82.557 | 20.813 | 198.214 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 95.785 | 70.763 | 20.813 | 187.361 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 142.367 | 76.660 | 20.813 | 239.840 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 541.494 | 121.693 | 57.235 | 720.422 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 463.858 | 102.479 | 54.634 | 620.971 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 619.171 | 222.037 | 57.235 | 898.443 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 527.843 | 209.227 | 54.634 | 791.704 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 457.426 | 194.282 | 54.634 | 706.342 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 619.170 | 222.037 | 57.235 | 898.442 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 527.843 | 209.227 | 54.634 | 791.704 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 457.425 | 194.282 | 54.634 | 706.341 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.219 | 13.366 | 647 | 23.232 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.400 | 13.366 | 647 | 25.413 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13.823 | 13.366 | 647 | 27.836 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.907 | 20.836 | 862 | 34.605 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.960 | 20.836 | 862 | 37.658 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19.352 | 20.836 | 862 | 41.050 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.646 | 17.887 | 647 | 28.180 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.827 | 17.887 | 647 | 30.361 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14.250 | 17.887 | 647 | 32.784 |