Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 999.206 | 290.916 | 7.727 | 1.297.849 | |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 24.240 | 68.798 | 0 | 93.038 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.583.455 | 2.311.604 | 6.800 | 3.901.859 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.235.743 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 999.206 | 290.916 | 7.727 | 1.297.849 | |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 24.240 | 68.798 | 0 | 93.038 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.583.455 | 2.311.604 | 6.800 | 3.901.859 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.235.743 |
| 2.677.215 |
| 6.800 |
| 4.919.758 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.490.614 | 1.670.803 | 6.800 | 3.168.217 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.169.056 | 1.906.681 | 6.800 | 3.082.537 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 171.654 | 432.443 | 0 | 604.097 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 37.669 | 250.174 | 743.962 | 1.031.805 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 37.669 | 250.174 | 792.666 | 1.080.509 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 37.669 | 250.174 | 1.122.646 | 1.410.489 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 37.669 | 250.174 | 1.345.779 | 1.633.622 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 151.886 | 55.939 | 113.516 | 321.341 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.287.500 | 9.110.500 | 71.315.745 | 81.713.745 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 795.355 | 4.062.409 | 3.514.354 | 8.372.118 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 579.775 | 3.163.714 | 3.187.185 | 6.930.674 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 322.119 | 2.714.563 | 2.856.377 | 5.893.059 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 193.324 | 2.152.780 | 2.581.216 | 4.927.320 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 844.560 | 1.968.415 | 17.294.468 | 20.107.443 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 613.015 | 1.825.562 | 15.684.534 | 18.123.111 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 346.310 | 1.686.354 | 14.115.670 | 16.148.334 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 212.750 | 1.560.993 | 12.702.870 | 14.476.613 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 58.615 | 68.012 | 5.637.520 | 5.764.147 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 43.880 | 68.012 | 5.181.091 | 5.292.983 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 39.597 | 68.012 | 4.662.982 | 4.770.591 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 35.598 | 68.012 | 4.194.217 | 4.297.827 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 509.895 | 2.165.201 | 21.606.790 | 24.281.886 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 460.225 | 1.877.310 | 19.594.373 | 21.931.908 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 414.300 | 1.812.807 | 17.635.346 | 19.862.453 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 372.955 | 1.656.471 | 15.873.455 | 17.902.881 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 674.685 | 2.894.224 | 30.444.998 | 34.013.907 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 611.100 | 2.643.138 | 27.615.293 | 30.869.531 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 550.035 | 2.397.884 | 24.851.300 | 27.799.219 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 495.150 | 2.177.410 | 22.366.580 | 25.039.140 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.345.830 | 5.694.245 | 43.553.295 | 50.593.370 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.219.930 | 5.181.688 | 40.069.031 | 46.470.649 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.098.000 | 4.680.975 | 36.842.861 | 42.621.836 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 988.360 | 4.230.187 | 33.874.785 | 39.093.332 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 8.762 | 231.407 | 663.374 | 903.543 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 15.543 | 502.900 | 958.207 | 1.476.650 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 14.569.532 | 5.856.229 | 1.813.348 | 22.239.109 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 14.569.532 | 6.415.614 | 4.753.018 | 25.738.164 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.715.227 | 6.769.102 | 6.727.149 | 28.211.478 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 14.715.227 | 6.769.102 | 18.285.183 | 39.769.512 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.715.227 | 10.249.313 | 2.979.299 | 27.943.839 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.715.227 | 11.785.343 | 3.310.219 | 29.810.789 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 44.228.067 | 22.229.620 | 8.505.269 | 74.962.956 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 100.557.068 | 24.051.720 | 9.102.676 | 133.711.464 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 89.080 | 136.658 | 21.852 | 247.590 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 98.783 | 136.658 | 21.852 | 257.293 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.110.050 | 692.398 | 1.916.521 | 4.718.969 |
| 2.677.215 |
| 6.800 |
| 4.919.758 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.490.614 | 1.670.803 | 6.800 | 3.168.217 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.169.056 | 1.906.681 | 6.800 | 3.082.537 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 171.654 | 432.443 | 0 | 604.097 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 37.669 | 250.174 | 743.962 | 1.031.805 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 37.669 | 250.174 | 792.666 | 1.080.509 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 37.669 | 250.174 | 1.122.646 | 1.410.489 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 37.669 | 250.174 | 1.345.779 | 1.633.622 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 151.886 | 55.939 | 113.516 | 321.341 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.287.500 | 9.110.500 | 71.315.745 | 81.713.745 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 795.355 | 4.062.409 | 3.514.354 | 8.372.118 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 579.775 | 3.163.714 | 3.187.185 | 6.930.674 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 322.119 | 2.714.563 | 2.856.377 | 5.893.059 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 193.324 | 2.152.780 | 2.581.216 | 4.927.320 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 844.560 | 1.968.415 | 17.294.468 | 20.107.443 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 613.015 | 1.825.562 | 15.684.534 | 18.123.111 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 346.310 | 1.686.354 | 14.115.670 | 16.148.334 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 212.750 | 1.560.993 | 12.702.870 | 14.476.613 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 58.615 | 68.012 | 5.637.520 | 5.764.147 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 43.880 | 68.012 | 5.181.091 | 5.292.983 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 39.597 | 68.012 | 4.662.982 | 4.770.591 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 35.598 | 68.012 | 4.194.217 | 4.297.827 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 509.895 | 2.165.201 | 21.606.790 | 24.281.886 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 460.225 | 1.877.310 | 19.594.373 | 21.931.908 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 414.300 | 1.812.807 | 17.635.346 | 19.862.453 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 372.955 | 1.656.471 | 15.873.455 | 17.902.881 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 674.685 | 2.894.224 | 30.444.998 | 34.013.907 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 611.100 | 2.643.138 | 27.615.293 | 30.869.531 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 550.035 | 2.397.884 | 24.851.300 | 27.799.219 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 495.150 | 2.177.410 | 22.366.580 | 25.039.140 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.345.830 | 5.694.245 | 43.553.295 | 50.593.370 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.219.930 | 5.181.688 | 40.069.031 | 46.470.649 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.098.000 | 4.680.975 | 36.842.861 | 42.621.836 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 988.360 | 4.230.187 | 33.874.785 | 39.093.332 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 8.762 | 231.407 | 663.374 | 903.543 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 15.543 | 502.900 | 958.207 | 1.476.650 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 14.569.532 | 5.856.229 | 1.813.348 | 22.239.109 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 14.569.532 | 6.415.614 | 4.753.018 | 25.738.164 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.715.227 | 6.769.102 | 6.727.149 | 28.211.478 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 14.715.227 | 6.769.102 | 18.285.183 | 39.769.512 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.715.227 | 10.249.313 | 2.979.299 | 27.943.839 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.715.227 | 11.785.343 | 3.310.219 | 29.810.789 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 44.228.067 | 22.229.620 | 8.505.269 | 74.962.956 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 100.557.068 | 24.051.720 | 9.102.676 | 133.711.464 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 89.080 | 136.658 | 21.852 | 247.590 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 98.783 | 136.658 | 21.852 | 257.293 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.110.050 | 692.398 | 1.916.521 | 4.718.969 |