Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1m3 | 74.460 | 215.632 | 0 | 290.092 | |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1m3 | 135.150 | 294.626 | 0 | 429.776 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | 1m3 | 229.711 | 1.280.982 | 0 | 1.510.693 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1m3 | 0 | 7.557.794 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1m3 | 74.460 | 215.632 | 0 | 290.092 | |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1m3 | 135.150 | 294.626 | 0 | 429.776 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | 1m3 | 229.711 | 1.280.982 | 0 | 1.510.693 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1m3 | 0 | 7.557.794 |
| 0 |
| 7.557.794 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1m3 | 27.500 | 2.119.938 | 0 | 2.147.438 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1m3 | 19.719 | 3.322.772 | 0 | 3.342.491 |
| Lắp đặt hòm biến thế | cái | 38.567 | 3.790.541 | 0 | 3.829.108 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | đường vòng | 0 | 1.324.961 | 0 | 1.324.961 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12.169.329 | 0 | 12.169.329 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 15.798.778 | 0 | 15.798.778 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cột | 2.387.679 | 13.136.470 | 0 | 15.524.149 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | cột | 0 | 985.756 | 0 | 985.756 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.514.495 | 4.760.983 | 264.426 | 7.539.904 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4.097.190 | 6.170.063 | 444.300 | 10.711.553 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.619.840 | 7.856.690 | 603.834 | 14.080.364 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9.142.396 | 10.625.746 | 990.011 | 20.758.153 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.750.828 | 2.423.191 | 418.466 | 5.592.485 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.124.087 | 2.758.381 | 475.155 | 6.357.623 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.498.615 | 3.093.572 | 534.411 | 7.126.598 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.313.300 | 2.636.688 | 505.262 | 6.455.250 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.771.878 | 2.967.608 | 578.614 | 7.318.100 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.231.952 | 3.309.204 | 649.399 | 8.190.555 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 677.433 | 725.890 | 72.144 | 1.475.467 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 29.182 | 165.908 | 96.580 | 291.670 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 32.100 | 228.124 | 135.118 | 395.342 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 35.227 | 294.948 | 174.130 | 504.305 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 38.145 | 359.468 | 212.667 | 610.280 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 539.886 | 1.558.528 | 0 | 2.098.414 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 539.886 | 1.622.577 | 0 | 2.162.463 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 539.886 | 1.669.547 | 0 | 2.209.433 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 183.405 | 320.246 | 0 | 503.651 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 348.021 | 0 | 794.827 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 483.445 | 348.021 | 0 | 831.466 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 524.149 | 348.021 | 0 | 872.170 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 335.266 | 0 | 782.072 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 483.445 | 335.266 | 0 | 818.711 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 524.149 | 335.266 | 0 | 859.415 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 393.574 | 0 | 840.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.445 | 393.574 | 0 | 877.019 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524.149 | 393.574 | 0 | 917.723 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.784 | 455.525 | 0 | 940.309 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.534 | 455.525 | 0 | 980.059 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 568.698 | 455.525 | 0 | 1.024.223 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 378.997 | 0 | 825.803 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.445 | 378.997 | 0 | 862.442 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524.149 | 378.997 | 0 | 903.146 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 480.316 | 431.838 | 0 | 912.154 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 519.700 | 431.838 | 0 | 951.538 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 563.457 | 431.838 | 0 | 995.295 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 428.194 | 0 | 875.000 |
| 0 |
| 7.557.794 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1m3 | 27.500 | 2.119.938 | 0 | 2.147.438 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1m3 | 19.719 | 3.322.772 | 0 | 3.342.491 |
| Lắp đặt hòm biến thế | cái | 38.567 | 3.790.541 | 0 | 3.829.108 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | đường vòng | 0 | 1.324.961 | 0 | 1.324.961 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12.169.329 | 0 | 12.169.329 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 15.798.778 | 0 | 15.798.778 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cột | 2.387.679 | 13.136.470 | 0 | 15.524.149 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | cột | 0 | 985.756 | 0 | 985.756 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.514.495 | 4.760.983 | 264.426 | 7.539.904 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4.097.190 | 6.170.063 | 444.300 | 10.711.553 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.619.840 | 7.856.690 | 603.834 | 14.080.364 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9.142.396 | 10.625.746 | 990.011 | 20.758.153 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.750.828 | 2.423.191 | 418.466 | 5.592.485 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.124.087 | 2.758.381 | 475.155 | 6.357.623 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.498.615 | 3.093.572 | 534.411 | 7.126.598 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.313.300 | 2.636.688 | 505.262 | 6.455.250 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.771.878 | 2.967.608 | 578.614 | 7.318.100 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.231.952 | 3.309.204 | 649.399 | 8.190.555 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 677.433 | 725.890 | 72.144 | 1.475.467 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 29.182 | 165.908 | 96.580 | 291.670 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 32.100 | 228.124 | 135.118 | 395.342 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 35.227 | 294.948 | 174.130 | 504.305 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 38.145 | 359.468 | 212.667 | 610.280 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 539.886 | 1.558.528 | 0 | 2.098.414 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 539.886 | 1.622.577 | 0 | 2.162.463 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 539.886 | 1.669.547 | 0 | 2.209.433 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 183.405 | 320.246 | 0 | 503.651 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 348.021 | 0 | 794.827 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 483.445 | 348.021 | 0 | 831.466 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 524.149 | 348.021 | 0 | 872.170 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 335.266 | 0 | 782.072 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 483.445 | 335.266 | 0 | 818.711 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 524.149 | 335.266 | 0 | 859.415 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 393.574 | 0 | 840.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.445 | 393.574 | 0 | 877.019 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524.149 | 393.574 | 0 | 917.723 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.784 | 455.525 | 0 | 940.309 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.534 | 455.525 | 0 | 980.059 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 568.698 | 455.525 | 0 | 1.024.223 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 378.997 | 0 | 825.803 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.445 | 378.997 | 0 | 862.442 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524.149 | 378.997 | 0 | 903.146 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 480.316 | 431.838 | 0 | 912.154 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 519.700 | 431.838 | 0 | 951.538 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 563.457 | 431.838 | 0 | 995.295 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446.806 | 428.194 | 0 | 875.000 |