Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 241.458.285 | 238.049.155 | 0 | 479.507.440 | |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 241.458.285 | 233.394.910 | 0 | 474.853.195 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 216.628.755 | 246.439.598 | 0 | 463.068.353 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 241.458.285 | 238.049.155 | 0 | 479.507.440 | |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 241.458.285 | 233.394.910 | 0 | 474.853.195 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 216.628.755 | 246.439.598 | 0 | 463.068.353 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 204.307.455 |
| 230.854.317 |
| 0 |
| 435.161.772 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 0 | 6.810.554 | 0 | 6.810.554 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 0 | 4.077.793 | 0 | 4.077.793 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 6.383.560 | 0 | 6.383.560 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 10.226.507 | 0 | 10.226.507 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 5.102.578 | 0 | 5.102.578 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 0 | 256.196 | 0 | 256.196 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 77.000 | 256.196 | 0 | 333.196 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 24.687.415 | 15.585.281 | 0 | 40.272.696 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 22.113.071 | 15.585.281 | 0 | 37.698.352 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 21.248.257 | 15.585.281 | 0 | 36.833.538 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 32.197.386 | 16.759.515 | 0 | 48.956.901 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 25.709.010 | 20.858.656 | 0 | 46.567.666 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 26.105.237 | 20.858.656 | 0 | 46.963.893 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 0 | 209.227 | 0 | 209.227 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 0 | 215.632 | 0 | 215.632 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 0 | 234.847 | 0 | 234.847 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 0 | 219.902 | 0 | 219.902 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 0 | 234.847 | 0 | 234.847 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 0 | 256.196 | 0 | 256.196 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 160.820 | 998.550 | 718.472 | 1.877.842 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 653.046 | 8.589.891 | 1.418.155 | 10.661.092 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 721.996 | 9.631.685 | 1.575.857 | 11.929.538 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 266.871 | 0 | 266.871 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 53.025 | 64.049 | 0 | 117.074 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 339.966 | 160.123 | 0 | 500.089 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 122.412 | 32.025 | 0 | 154.437 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 227.813 | 64.049 | 0 | 291.862 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 656.486 | 1.388.440 | 0 | 2.044.926 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 821.984 | 1.714.596 | 0 | 2.536.580 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 1.000.675 | 2.044.396 | 0 | 3.045.071 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 1.157.163 | 2.390.595 | 0 | 3.547.758 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 30.300 | 173.100 | 0 | 203.400 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 1.470.000 | 3.616.796 | 0 | 5.086.796 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 1.627.500 | 3.956.853 | 0 | 5.584.353 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 1.732.500 | 4.520.995 | 0 | 6.253.495 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 4.439.095 | 5.913.867 | 0 | 10.352.962 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 2.090.651 | 2.882.210 | 0 | 4.972.861 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 1.008.581 | 1.964.172 | 0 | 2.972.753 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1m3 | 0 | 3.031.657 | 0 | 3.031.657 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1m3 | 268.392 | 8.262.334 | 0 | 8.530.726 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1m3 | 874.500 | 19.428.227 | 0 | 20.302.727 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1m3 | 268.392 | 17.628.447 | 0 | 17.896.839 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1m3 | 1.041.372 | 1.750.675 | 0 | 2.792.047 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1m3 | 1.871.264 | 1.953.498 | 0 | 3.824.762 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1m3 | 1.120.555 | 1.707.976 | 0 | 2.828.531 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1m3 | 1.593.055 | 1.750.675 | 0 | 3.343.730 |
| 1000m |
| 204.307.455 |
| 230.854.317 |
| 0 |
| 435.161.772 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 0 | 6.810.554 | 0 | 6.810.554 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 0 | 4.077.793 | 0 | 4.077.793 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 6.383.560 | 0 | 6.383.560 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 10.226.507 | 0 | 10.226.507 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 5.102.578 | 0 | 5.102.578 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 0 | 256.196 | 0 | 256.196 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 77.000 | 256.196 | 0 | 333.196 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 24.687.415 | 15.585.281 | 0 | 40.272.696 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 22.113.071 | 15.585.281 | 0 | 37.698.352 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 21.248.257 | 15.585.281 | 0 | 36.833.538 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 32.197.386 | 16.759.515 | 0 | 48.956.901 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 25.709.010 | 20.858.656 | 0 | 46.567.666 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 26.105.237 | 20.858.656 | 0 | 46.963.893 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 0 | 209.227 | 0 | 209.227 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 0 | 215.632 | 0 | 215.632 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 0 | 234.847 | 0 | 234.847 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 0 | 219.902 | 0 | 219.902 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 0 | 234.847 | 0 | 234.847 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 0 | 256.196 | 0 | 256.196 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 160.820 | 998.550 | 718.472 | 1.877.842 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 653.046 | 8.589.891 | 1.418.155 | 10.661.092 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 721.996 | 9.631.685 | 1.575.857 | 11.929.538 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 266.871 | 0 | 266.871 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 53.025 | 64.049 | 0 | 117.074 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 339.966 | 160.123 | 0 | 500.089 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 122.412 | 32.025 | 0 | 154.437 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 227.813 | 64.049 | 0 | 291.862 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 656.486 | 1.388.440 | 0 | 2.044.926 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 821.984 | 1.714.596 | 0 | 2.536.580 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 1.000.675 | 2.044.396 | 0 | 3.045.071 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 1.157.163 | 2.390.595 | 0 | 3.547.758 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 30.300 | 173.100 | 0 | 203.400 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 1.470.000 | 3.616.796 | 0 | 5.086.796 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 1.627.500 | 3.956.853 | 0 | 5.584.353 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 1.732.500 | 4.520.995 | 0 | 6.253.495 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 4.439.095 | 5.913.867 | 0 | 10.352.962 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 2.090.651 | 2.882.210 | 0 | 4.972.861 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 1.008.581 | 1.964.172 | 0 | 2.972.753 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1m3 | 0 | 3.031.657 | 0 | 3.031.657 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1m3 | 268.392 | 8.262.334 | 0 | 8.530.726 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1m3 | 874.500 | 19.428.227 | 0 | 20.302.727 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1m3 | 268.392 | 17.628.447 | 0 | 17.896.839 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1m3 | 1.041.372 | 1.750.675 | 0 | 2.792.047 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1m3 | 1.871.264 | 1.953.498 | 0 | 3.824.762 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1m3 | 1.120.555 | 1.707.976 | 0 | 2.828.531 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1m3 | 1.593.055 | 1.750.675 | 0 | 3.343.730 |