Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 710.138 | 411.795 | 130.242 | 1.252.175 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 737.205 | 411.795 | 130.242 | 1.279.242 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 682.605 | 302.469 | 7.757 | 992.831 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 710.138 | 411.795 | 130.242 | 1.252.175 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 737.205 | 411.795 | 130.242 | 1.279.242 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 682.605 | 302.469 | 7.757 | 992.831 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 713.454 |
| 302.469 |
| 7.757 |
| 1.023.680 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 744.844 | 302.469 | 7.757 | 1.055.070 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 692.916 | 302.469 | 7.757 | 1.003.142 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 720.520 | 302.469 | 7.757 | 1.030.746 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 327.978 | 22.451 | 1.039.566 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 327.978 | 22.451 | 1.070.710 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 327.978 | 22.451 | 1.102.401 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 327.978 | 22.451 | 1.049.976 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 327.978 | 22.451 | 1.077.844 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 360.776 | 96.634 | 1.146.547 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 360.776 | 96.634 | 1.177.691 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 360.776 | 96.634 | 1.209.382 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 360.776 | 96.634 | 1.156.957 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 360.776 | 96.634 | 1.184.825 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 377.175 | 130.242 | 1.196.554 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 377.175 | 130.242 | 1.227.698 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 377.175 | 130.242 | 1.259.389 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 377.175 | 130.242 | 1.206.964 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 377.175 | 130.242 | 1.234.832 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 546.630 | 6.465 | 1.242.232 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 546.630 | 6.465 | 1.273.376 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 546.630 | 6.465 | 1.305.067 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 546.630 | 6.465 | 1.252.642 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 546.630 | 6.465 | 1.280.510 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.403 | 728.840 | 21.152 | 1.442.395 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 723.694 | 728.840 | 21.152 | 1.473.686 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 755.536 | 728.840 | 21.152 | 1.505.528 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 702.862 | 728.840 | 21.152 | 1.452.854 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 730.862 | 728.840 | 21.152 | 1.480.854 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.403 | 801.724 | 96.634 | 1.590.761 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 723.694 | 801.724 | 96.634 | 1.622.052 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 755.536 | 801.724 | 96.634 | 1.653.894 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 702.862 | 801.724 | 96.634 | 1.601.220 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 730.862 | 801.724 | 96.634 | 1.629.220 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.403 | 838.166 | 130.242 | 1.660.811 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 723.694 | 838.166 | 130.242 | 1.692.102 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 755.536 | 838.166 | 130.242 | 1.723.944 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 702.862 | 838.166 | 130.242 | 1.671.270 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 730.862 | 838.166 | 130.242 | 1.699.270 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.423 | 506.544 | 7.757 | 1.207.724 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 723.386 | 506.544 | 7.757 | 1.237.687 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 753.875 | 506.544 | 7.757 | 1.268.176 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 703.439 | 506.544 | 7.757 | 1.217.740 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 730.250 | 506.544 | 7.757 | 1.244.551 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.027 | 563.029 | 22.451 | 1.285.507 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 730.275 | 563.029 | 22.451 | 1.315.755 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 761.055 | 563.029 | 22.451 | 1.346.535 |
| m3 |
| 713.454 |
| 302.469 |
| 7.757 |
| 1.023.680 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 744.844 | 302.469 | 7.757 | 1.055.070 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 692.916 | 302.469 | 7.757 | 1.003.142 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 720.520 | 302.469 | 7.757 | 1.030.746 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 327.978 | 22.451 | 1.039.566 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 327.978 | 22.451 | 1.070.710 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 327.978 | 22.451 | 1.102.401 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 327.978 | 22.451 | 1.049.976 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 327.978 | 22.451 | 1.077.844 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 360.776 | 96.634 | 1.146.547 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 360.776 | 96.634 | 1.177.691 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 360.776 | 96.634 | 1.209.382 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 360.776 | 96.634 | 1.156.957 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 360.776 | 96.634 | 1.184.825 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 377.175 | 130.242 | 1.196.554 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 377.175 | 130.242 | 1.227.698 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 377.175 | 130.242 | 1.259.389 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 377.175 | 130.242 | 1.206.964 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 377.175 | 130.242 | 1.234.832 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 546.630 | 6.465 | 1.242.232 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 546.630 | 6.465 | 1.273.376 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 546.630 | 6.465 | 1.305.067 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 546.630 | 6.465 | 1.252.642 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 546.630 | 6.465 | 1.280.510 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.403 | 728.840 | 21.152 | 1.442.395 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 723.694 | 728.840 | 21.152 | 1.473.686 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 755.536 | 728.840 | 21.152 | 1.505.528 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 702.862 | 728.840 | 21.152 | 1.452.854 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 730.862 | 728.840 | 21.152 | 1.480.854 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.403 | 801.724 | 96.634 | 1.590.761 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 723.694 | 801.724 | 96.634 | 1.622.052 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 755.536 | 801.724 | 96.634 | 1.653.894 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 702.862 | 801.724 | 96.634 | 1.601.220 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 730.862 | 801.724 | 96.634 | 1.629.220 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.403 | 838.166 | 130.242 | 1.660.811 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 723.694 | 838.166 | 130.242 | 1.692.102 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 755.536 | 838.166 | 130.242 | 1.723.944 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 702.862 | 838.166 | 130.242 | 1.671.270 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 730.862 | 838.166 | 130.242 | 1.699.270 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.423 | 506.544 | 7.757 | 1.207.724 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 723.386 | 506.544 | 7.757 | 1.237.687 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 753.875 | 506.544 | 7.757 | 1.268.176 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 703.439 | 506.544 | 7.757 | 1.217.740 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 730.250 | 506.544 | 7.757 | 1.244.551 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.027 | 563.029 | 22.451 | 1.285.507 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 730.275 | 563.029 | 22.451 | 1.315.755 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 761.055 | 563.029 | 22.451 | 1.346.535 |