Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 710.138 | 563.029 | 22.451 | 1.295.618 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 737.205 | 563.029 | 22.451 | 1.322.685 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.027 | 617.692 | 96.634 | 1.414.353 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 710.138 | 563.029 | 22.451 | 1.295.618 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 737.205 | 563.029 | 22.451 | 1.322.685 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.027 | 617.692 | 96.634 | 1.414.353 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 730.275 |
| 617.692 |
| 96.634 |
| 1.444.601 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 761.055 | 617.692 | 96.634 | 1.475.381 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 710.138 | 617.692 | 96.634 | 1.424.464 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 737.205 | 617.692 | 96.634 | 1.451.531 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.027 | 646.846 | 130.242 | 1.477.115 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 730.275 | 646.846 | 130.242 | 1.507.363 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 761.055 | 646.846 | 130.242 | 1.538.143 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 710.138 | 646.845 | 130.242 | 1.487.225 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 737.205 | 646.845 | 130.242 | 1.514.292 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 682.605 | 473.746 | 7.757 | 1.164.108 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 713.454 | 473.746 | 7.757 | 1.194.957 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 744.844 | 473.746 | 7.757 | 1.226.347 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 692.916 | 473.746 | 7.757 | 1.174.419 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 720.520 | 473.746 | 7.757 | 1.202.023 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 526.587 | 22.451 | 1.238.175 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 526.587 | 22.451 | 1.269.319 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 526.587 | 22.451 | 1.301.010 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 526.587 | 22.451 | 1.248.585 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 526.587 | 22.451 | 1.276.453 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 577.606 | 96.634 | 1.363.377 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 577.606 | 96.634 | 1.394.521 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 577.606 | 96.634 | 1.426.212 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 577.606 | 96.634 | 1.373.787 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 577.606 | 96.634 | 1.401.655 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 604.937 | 130.242 | 1.424.316 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 604.937 | 130.242 | 1.455.460 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 604.937 | 130.242 | 1.487.151 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 604.937 | 130.242 | 1.434.726 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 604.937 | 130.242 | 1.462.594 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 682.861 | 849.099 | 7.757 | 1.539.717 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 711.518 | 849.099 | 7.757 | 1.568.374 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 740.672 | 849.099 | 7.757 | 1.597.528 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 697.219 | 779.859 | 7.757 | 1.484.835 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 726.897 | 779.859 | 7.757 | 1.514.513 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 757.095 | 779.859 | 7.757 | 1.544.711 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 704.758 | 655.956 | 7.757 | 1.368.471 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 736.941 | 655.956 | 7.757 | 1.400.654 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 769.689 | 655.956 | 7.757 | 1.433.402 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 712.790 | 583.072 | 7.757 | 1.303.619 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 747.052 | 583.072 | 7.757 | 1.337.881 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 781.906 | 583.072 | 7.757 | 1.372.735 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 713.997 | 819.945 | 7.757 | 1.541.699 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 748.565 | 819.945 | 7.757 | 1.576.267 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 783.741 | 819.945 | 7.757 | 1.611.443 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 2.678.445 | 811.289 | 7.757 | 3.497.491 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713.577 | 655.956 | 7.757 | 1.377.290 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 742.510 | 655.956 | 7.757 | 1.406.223 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 730.275 |
| 617.692 |
| 96.634 |
| 1.444.601 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 761.055 | 617.692 | 96.634 | 1.475.381 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 710.138 | 617.692 | 96.634 | 1.424.464 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 737.205 | 617.692 | 96.634 | 1.451.531 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.027 | 646.846 | 130.242 | 1.477.115 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 730.275 | 646.846 | 130.242 | 1.507.363 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 761.055 | 646.846 | 130.242 | 1.538.143 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 710.138 | 646.845 | 130.242 | 1.487.225 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 737.205 | 646.845 | 130.242 | 1.514.292 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 682.605 | 473.746 | 7.757 | 1.164.108 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 713.454 | 473.746 | 7.757 | 1.194.957 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 744.844 | 473.746 | 7.757 | 1.226.347 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 692.916 | 473.746 | 7.757 | 1.174.419 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 720.520 | 473.746 | 7.757 | 1.202.023 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 526.587 | 22.451 | 1.238.175 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 526.587 | 22.451 | 1.269.319 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 526.587 | 22.451 | 1.301.010 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 526.587 | 22.451 | 1.248.585 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 526.587 | 22.451 | 1.276.453 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 577.606 | 96.634 | 1.363.377 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 577.606 | 96.634 | 1.394.521 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 577.606 | 96.634 | 1.426.212 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 577.606 | 96.634 | 1.373.787 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 577.606 | 96.634 | 1.401.655 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.137 | 604.937 | 130.242 | 1.424.316 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.281 | 604.937 | 130.242 | 1.455.460 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751.972 | 604.937 | 130.242 | 1.487.151 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 699.547 | 604.937 | 130.242 | 1.434.726 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 727.415 | 604.937 | 130.242 | 1.462.594 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 682.861 | 849.099 | 7.757 | 1.539.717 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 711.518 | 849.099 | 7.757 | 1.568.374 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 740.672 | 849.099 | 7.757 | 1.597.528 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 697.219 | 779.859 | 7.757 | 1.484.835 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 726.897 | 779.859 | 7.757 | 1.514.513 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 757.095 | 779.859 | 7.757 | 1.544.711 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 704.758 | 655.956 | 7.757 | 1.368.471 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 736.941 | 655.956 | 7.757 | 1.400.654 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 769.689 | 655.956 | 7.757 | 1.433.402 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 712.790 | 583.072 | 7.757 | 1.303.619 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 747.052 | 583.072 | 7.757 | 1.337.881 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 781.906 | 583.072 | 7.757 | 1.372.735 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 713.997 | 819.945 | 7.757 | 1.541.699 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 748.565 | 819.945 | 7.757 | 1.576.267 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 783.741 | 819.945 | 7.757 | 1.611.443 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 2.678.445 | 811.289 | 7.757 | 3.497.491 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713.577 | 655.956 | 7.757 | 1.377.290 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 742.510 | 655.956 | 7.757 | 1.406.223 |