Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 589.003 | 393.574 | 96.634 | 1.079.211 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 620.294 | 393.574 | 96.634 | 1.110.502 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.130 | 393.574 | 96.634 | 1.142.338 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 589.003 | 393.574 | 96.634 | 1.079.211 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 620.294 | 393.574 | 96.634 | 1.110.502 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.130 | 393.574 | 96.634 | 1.142.338 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 599.459 |
| 393.574 |
| 96.634 |
| 1.089.667 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.459 | 393.574 | 96.634 | 1.117.667 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 589.003 | 411.795 | 130.242 | 1.131.040 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 620.294 | 411.795 | 130.242 | 1.162.331 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.130 | 411.795 | 130.242 | 1.194.167 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 599.459 | 411.795 | 130.242 | 1.141.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.459 | 411.795 | 130.242 | 1.169.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 568.697 | 298.824 | 7.757 | 875.278 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 600.575 | 298.824 | 7.757 | 907.156 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 633.012 | 298.824 | 7.757 | 939.593 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 579.352 | 298.824 | 7.757 | 885.933 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 607.876 | 298.824 | 7.757 | 914.457 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 574.139 | 327.978 | 37.106 | 939.223 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 606.322 | 327.978 | 37.106 | 971.406 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 639.070 | 327.978 | 37.106 | 1.004.154 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 584.896 | 327.978 | 37.106 | 949.980 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 613.693 | 327.978 | 37.106 | 978.777 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 574.139 | 360.776 | 96.634 | 1.031.549 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 606.322 | 360.776 | 96.634 | 1.063.732 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 639.070 | 360.776 | 96.634 | 1.096.480 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 584.896 | 360.776 | 96.634 | 1.042.306 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 613.693 | 360.776 | 96.634 | 1.071.103 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 574.139 | 377.175 | 130.242 | 1.081.556 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 606.322 | 377.175 | 130.242 | 1.113.739 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 639.070 | 377.175 | 130.242 | 1.146.487 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 584.896 | 377.175 | 130.242 | 1.092.313 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 613.693 | 377.175 | 130.242 | 1.121.110 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 571.418 | 655.956 | 7.757 | 1.235.131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 603.448 | 655.956 | 7.757 | 1.267.161 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 636.041 | 655.956 | 7.757 | 1.299.754 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 582.124 | 655.956 | 7.757 | 1.245.837 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 610.784 | 655.956 | 7.757 | 1.274.497 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.860 | 728.840 | 37.106 | 1.342.806 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 609.195 | 728.840 | 37.106 | 1.375.141 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 642.099 | 728.840 | 37.106 | 1.408.045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 587.668 | 728.840 | 37.106 | 1.353.614 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.601 | 728.840 | 37.106 | 1.382.547 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.860 | 801.724 | 96.634 | 1.475.218 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 609.195 | 801.724 | 96.634 | 1.507.553 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 642.099 | 801.724 | 96.634 | 1.540.457 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 587.668 | 801.724 | 96.634 | 1.486.026 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.601 | 801.724 | 96.634 | 1.514.959 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.860 | 838.166 | 130.242 | 1.545.268 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 609.195 | 838.166 | 130.242 | 1.577.603 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 642.099 | 838.166 | 130.242 | 1.610.507 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 587.668 | 838.166 | 130.242 | 1.556.076 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.601 | 838.166 | 130.242 | 1.585.009 |
| m3 |
| 599.459 |
| 393.574 |
| 96.634 |
| 1.089.667 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.459 | 393.574 | 96.634 | 1.117.667 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 589.003 | 411.795 | 130.242 | 1.131.040 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 620.294 | 411.795 | 130.242 | 1.162.331 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.130 | 411.795 | 130.242 | 1.194.167 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 599.459 | 411.795 | 130.242 | 1.141.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.459 | 411.795 | 130.242 | 1.169.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 568.697 | 298.824 | 7.757 | 875.278 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 600.575 | 298.824 | 7.757 | 907.156 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 633.012 | 298.824 | 7.757 | 939.593 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 579.352 | 298.824 | 7.757 | 885.933 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 607.876 | 298.824 | 7.757 | 914.457 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 574.139 | 327.978 | 37.106 | 939.223 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 606.322 | 327.978 | 37.106 | 971.406 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 639.070 | 327.978 | 37.106 | 1.004.154 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 584.896 | 327.978 | 37.106 | 949.980 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 613.693 | 327.978 | 37.106 | 978.777 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 574.139 | 360.776 | 96.634 | 1.031.549 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 606.322 | 360.776 | 96.634 | 1.063.732 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 639.070 | 360.776 | 96.634 | 1.096.480 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 584.896 | 360.776 | 96.634 | 1.042.306 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 613.693 | 360.776 | 96.634 | 1.071.103 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 574.139 | 377.175 | 130.242 | 1.081.556 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 606.322 | 377.175 | 130.242 | 1.113.739 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 639.070 | 377.175 | 130.242 | 1.146.487 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 584.896 | 377.175 | 130.242 | 1.092.313 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 613.693 | 377.175 | 130.242 | 1.121.110 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 571.418 | 655.956 | 7.757 | 1.235.131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 603.448 | 655.956 | 7.757 | 1.267.161 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 636.041 | 655.956 | 7.757 | 1.299.754 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 582.124 | 655.956 | 7.757 | 1.245.837 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 610.784 | 655.956 | 7.757 | 1.274.497 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.860 | 728.840 | 37.106 | 1.342.806 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 609.195 | 728.840 | 37.106 | 1.375.141 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 642.099 | 728.840 | 37.106 | 1.408.045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 587.668 | 728.840 | 37.106 | 1.353.614 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.601 | 728.840 | 37.106 | 1.382.547 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.860 | 801.724 | 96.634 | 1.475.218 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 609.195 | 801.724 | 96.634 | 1.507.553 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 642.099 | 801.724 | 96.634 | 1.540.457 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 587.668 | 801.724 | 96.634 | 1.486.026 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.601 | 801.724 | 96.634 | 1.514.959 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.860 | 838.166 | 130.242 | 1.545.268 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 609.195 | 838.166 | 130.242 | 1.577.603 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 642.099 | 838.166 | 130.242 | 1.610.507 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 587.668 | 838.166 | 130.242 | 1.556.076 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.601 | 838.166 | 130.242 | 1.585.009 |