Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 728.928 | 202.592 | 1.983.343 | |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 728.928 | 202.592 | 2.086.862 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 848.609 | 423.249 | 102.699 | 1.374.557 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 728.928 | 202.592 | 1.983.343 | |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 728.928 | 202.592 | 2.086.862 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 848.609 | 423.249 | 102.699 | 1.374.557 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 |
| 921.720 |
| 423.249 |
| 102.699 |
| 1.447.668 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.005.406 | 423.249 | 102.699 | 1.531.354 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.128.271 | 423.249 | 102.699 | 1.654.219 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.062.237 | 423.249 | 102.699 | 1.588.185 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.166.781 | 423.249 | 102.699 | 1.692.729 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 707.552 | 354.143 | 1.910.304 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 707.552 | 354.143 | 1.983.415 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 707.552 | 354.143 | 2.067.101 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 707.552 | 354.143 | 2.189.966 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 707.552 | 354.143 | 2.123.932 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 707.552 | 354.143 | 2.228.476 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.207 | 423.249 | 102.699 | 1.343.155 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 887.278 | 423.249 | 102.699 | 1.413.226 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 958.584 | 423.249 | 102.699 | 1.484.532 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.100.725 | 423.249 | 102.699 | 1.626.673 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.015.495 | 423.249 | 102.699 | 1.541.443 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.138.363 | 423.249 | 102.699 | 1.664.311 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.207 | 707.552 | 354.143 | 1.878.902 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 887.278 | 707.552 | 354.143 | 1.948.973 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 958.584 | 707.552 | 354.143 | 2.020.279 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.100.725 | 707.552 | 354.143 | 2.162.420 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.015.495 | 707.552 | 354.143 | 2.077.190 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.138.363 | 707.552 | 354.143 | 2.200.058 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 966.204 | 105.015 | 1.919.828 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 966.204 | 105.015 | 1.992.939 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 966.204 | 105.015 | 2.076.625 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 966.204 | 105.015 | 2.199.490 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 966.204 | 105.015 | 2.133.456 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 966.204 | 105.015 | 2.238.000 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 1.331.737 | 457.855 | 2.638.201 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 1.331.737 | 457.855 | 2.711.312 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 1.331.737 | 457.855 | 2.794.998 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 1.331.737 | 457.855 | 2.917.863 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 1.331.737 | 457.855 | 2.851.829 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 1.331.737 | 457.855 | 2.956.373 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 150 | m3 | 817.207 | 966.204 | 105.015 | 1.888.426 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 200 | m3 | 887.278 | 966.204 | 105.015 | 1.958.497 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 250 | m3 | 958.584 | 966.204 | 105.015 | 2.029.803 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 300 | m3 | 1.100.725 | 966.204 | 105.015 | 2.171.944 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 350 | m3 | 1.015.495 | 966.204 | 105.015 | 2.086.714 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 400 | m3 | 1.138.363 | 966.204 | 105.015 | 2.209.582 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.207 | 1.331.737 | 457.855 | 2.606.799 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 200 | m3 | 887.278 | 1.331.737 | 457.855 | 2.676.870 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 958.584 | 1.331.737 | 457.855 | 2.748.176 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.100.725 | 1.331.737 | 457.855 | 2.890.317 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.015.495 | 1.331.737 | 457.855 | 2.805.087 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.138.363 | 1.331.737 | 457.855 | 2.927.955 |
| 921.720 |
| 423.249 |
| 102.699 |
| 1.447.668 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.005.406 | 423.249 | 102.699 | 1.531.354 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.128.271 | 423.249 | 102.699 | 1.654.219 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.062.237 | 423.249 | 102.699 | 1.588.185 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.166.781 | 423.249 | 102.699 | 1.692.729 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 707.552 | 354.143 | 1.910.304 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 707.552 | 354.143 | 1.983.415 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 707.552 | 354.143 | 2.067.101 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 707.552 | 354.143 | 2.189.966 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 707.552 | 354.143 | 2.123.932 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 707.552 | 354.143 | 2.228.476 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.207 | 423.249 | 102.699 | 1.343.155 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 887.278 | 423.249 | 102.699 | 1.413.226 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 958.584 | 423.249 | 102.699 | 1.484.532 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.100.725 | 423.249 | 102.699 | 1.626.673 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.015.495 | 423.249 | 102.699 | 1.541.443 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.138.363 | 423.249 | 102.699 | 1.664.311 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.207 | 707.552 | 354.143 | 1.878.902 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 887.278 | 707.552 | 354.143 | 1.948.973 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 958.584 | 707.552 | 354.143 | 2.020.279 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.100.725 | 707.552 | 354.143 | 2.162.420 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.015.495 | 707.552 | 354.143 | 2.077.190 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.138.363 | 707.552 | 354.143 | 2.200.058 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 966.204 | 105.015 | 1.919.828 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 966.204 | 105.015 | 1.992.939 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 966.204 | 105.015 | 2.076.625 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 966.204 | 105.015 | 2.199.490 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 966.204 | 105.015 | 2.133.456 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 966.204 | 105.015 | 2.238.000 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 1.331.737 | 457.855 | 2.638.201 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 1.331.737 | 457.855 | 2.711.312 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 1.331.737 | 457.855 | 2.794.998 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 1.331.737 | 457.855 | 2.917.863 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 1.331.737 | 457.855 | 2.851.829 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 1.331.737 | 457.855 | 2.956.373 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 150 | m3 | 817.207 | 966.204 | 105.015 | 1.888.426 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 200 | m3 | 887.278 | 966.204 | 105.015 | 1.958.497 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 250 | m3 | 958.584 | 966.204 | 105.015 | 2.029.803 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 300 | m3 | 1.100.725 | 966.204 | 105.015 | 2.171.944 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 350 | m3 | 1.015.495 | 966.204 | 105.015 | 2.086.714 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 400 | m3 | 1.138.363 | 966.204 | 105.015 | 2.209.582 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.207 | 1.331.737 | 457.855 | 2.606.799 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 200 | m3 | 887.278 | 1.331.737 | 457.855 | 2.676.870 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 958.584 | 1.331.737 | 457.855 | 2.748.176 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.100.725 | 1.331.737 | 457.855 | 2.890.317 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.015.495 | 1.331.737 | 457.855 | 2.805.087 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.138.363 | 1.331.737 | 457.855 | 2.927.955 |