Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.119.165 | 1.047.434 | 216.220 | 2.382.819 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.240.825 | 1.047.434 | 216.220 | 2.504.479 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.175.439 | 1.047.434 | 216.220 | 2.439.093 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 400 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.119.165 | 1.047.434 | 216.220 | 2.382.819 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.240.825 | 1.047.434 | 216.220 | 2.504.479 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.175.439 | 1.047.434 | 216.220 | 2.439.093 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 400 | m3 |
| 1.278.957 |
| 1.047.434 |
| 216.220 |
| 2.542.611 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 963.905 | 1.524.123 | 216.220 | 2.704.248 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.036.299 | 1.524.123 | 216.220 | 2.776.642 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.119.165 | 1.524.123 | 216.220 | 2.859.508 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.240.825 | 1.524.123 | 216.220 | 2.981.168 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.175.439 | 1.524.123 | 216.220 | 2.915.782 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.278.957 | 1.524.123 | 216.220 | 3.019.300 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 795.195 | 216.220 | 1.851.705 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 795.195 | 216.220 | 1.924.099 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 795.195 | 216.220 | 2.006.964 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 795.195 | 216.220 | 2.128.625 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 795.195 | 216.220 | 2.063.238 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 795.195 | 216.220 | 2.166.757 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 821.690 | 415.276 | 2.085.575 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 821.690 | 415.276 | 2.158.686 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 821.690 | 415.276 | 2.242.372 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 821.690 | 415.276 | 2.365.237 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 821.690 | 415.276 | 2.299.203 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 821.690 | 415.276 | 2.403.747 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 848.609 | 590.228 | 395.941 | 1.834.778 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 921.720 | 590.228 | 395.941 | 1.907.889 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.005.406 | 590.228 | 395.941 | 1.991.575 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.128.271 | 590.228 | 395.941 | 2.114.440 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.062.237 | 590.228 | 395.941 | 2.048.406 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.166.781 | 590.228 | 395.941 | 2.152.950 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 1.053.152 | 474.268 | 2.376.029 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 1.053.152 | 474.268 | 2.449.140 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 1.053.152 | 474.268 | 2.532.826 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 1.053.152 | 474.268 | 2.655.691 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 1.053.152 | 474.268 | 2.589.657 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 1.053.152 | 474.268 | 2.694.201 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 5.671.692 | 8.311.800 | 1.533.260 | 15.516.752 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 6.452.526 | 8.311.800 | 1.533.260 | 16.297.586 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 7.296.440 | 8.311.800 | 1.533.260 | 17.141.500 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 892.420 | 166.653 | 153.028 | 1.212.101 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 977.604 | 166.653 | 153.028 | 1.297.285 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 166.653 | 153.028 | 1.391.114 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 166.653 | 153.028 | 1.452.786 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 166.653 | 153.028 | 1.442.349 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 166.653 | 153.028 | 1.491.742 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 933.316 | 237.235 | 153.028 | 1.323.579 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.018.500 | 237.235 | 153.028 | 1.408.763 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.112.329 | 237.235 | 153.028 | 1.502.592 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.174.001 | 237.235 | 153.028 | 1.564.264 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M350 | m3 | 1.163.564 | 237.235 | 153.028 | 1.553.827 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M400 | m3 | 1.212.957 | 237.235 | 153.028 | 1.603.220 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 901.212 | 121.558 | 152.727 | 1.175.497 |
| 1.278.957 |
| 1.047.434 |
| 216.220 |
| 2.542.611 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 963.905 | 1.524.123 | 216.220 | 2.704.248 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.036.299 | 1.524.123 | 216.220 | 2.776.642 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.119.165 | 1.524.123 | 216.220 | 2.859.508 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.240.825 | 1.524.123 | 216.220 | 2.981.168 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.175.439 | 1.524.123 | 216.220 | 2.915.782 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.278.957 | 1.524.123 | 216.220 | 3.019.300 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 795.195 | 216.220 | 1.851.705 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 795.195 | 216.220 | 1.924.099 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 795.195 | 216.220 | 2.006.964 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 795.195 | 216.220 | 2.128.625 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 795.195 | 216.220 | 2.063.238 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 795.195 | 216.220 | 2.166.757 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 821.690 | 415.276 | 2.085.575 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 821.690 | 415.276 | 2.158.686 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 821.690 | 415.276 | 2.242.372 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 821.690 | 415.276 | 2.365.237 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 821.690 | 415.276 | 2.299.203 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 821.690 | 415.276 | 2.403.747 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 848.609 | 590.228 | 395.941 | 1.834.778 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 921.720 | 590.228 | 395.941 | 1.907.889 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.005.406 | 590.228 | 395.941 | 1.991.575 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.128.271 | 590.228 | 395.941 | 2.114.440 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.062.237 | 590.228 | 395.941 | 2.048.406 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.166.781 | 590.228 | 395.941 | 2.152.950 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 1.053.152 | 474.268 | 2.376.029 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 1.053.152 | 474.268 | 2.449.140 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 1.053.152 | 474.268 | 2.532.826 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 1.053.152 | 474.268 | 2.655.691 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 1.053.152 | 474.268 | 2.589.657 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 1.053.152 | 474.268 | 2.694.201 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 5.671.692 | 8.311.800 | 1.533.260 | 15.516.752 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 6.452.526 | 8.311.800 | 1.533.260 | 16.297.586 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 7.296.440 | 8.311.800 | 1.533.260 | 17.141.500 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 892.420 | 166.653 | 153.028 | 1.212.101 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 977.604 | 166.653 | 153.028 | 1.297.285 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 166.653 | 153.028 | 1.391.114 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 166.653 | 153.028 | 1.452.786 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 166.653 | 153.028 | 1.442.349 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 166.653 | 153.028 | 1.491.742 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 933.316 | 237.235 | 153.028 | 1.323.579 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.018.500 | 237.235 | 153.028 | 1.408.763 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.112.329 | 237.235 | 153.028 | 1.502.592 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.174.001 | 237.235 | 153.028 | 1.564.264 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M350 | m3 | 1.163.564 | 237.235 | 153.028 | 1.553.827 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M400 | m3 | 1.212.957 | 237.235 | 153.028 | 1.603.220 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 901.212 | 121.558 | 152.727 | 1.175.497 |