Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 416.632 | 98.326 | 1.355.248 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 416.632 | 98.326 | 1.427.642 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 416.632 | 98.326 | 1.510.507 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 416.632 | 98.326 | 1.355.248 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 416.632 | 98.326 | 1.427.642 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 416.632 | 98.326 | 1.510.507 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 |
| 1.117.210 |
| 416.632 |
| 98.326 |
| 1.632.168 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 416.632 | 98.326 | 1.566.781 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 416.632 | 98.326 | 1.670.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.429 | 680.498 | 91.431 | 1.657.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 957.824 | 680.498 | 91.431 | 1.729.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.040.689 | 680.498 | 91.431 | 1.812.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 680.498 | 91.431 | 1.934.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 680.498 | 91.431 | 1.868.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 680.498 | 91.431 | 1.972.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.429 | 560.138 | 91.431 | 1.536.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 957.824 | 560.138 | 91.431 | 1.609.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.040.689 | 560.138 | 91.431 | 1.692.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 560.138 | 91.431 | 1.813.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 560.138 | 91.431 | 1.748.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 560.138 | 91.431 | 1.852.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 337.744 | 98.326 | 1.276.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 337.744 | 98.326 | 1.348.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 337.744 | 98.326 | 1.431.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 337.744 | 98.326 | 1.553.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 337.744 | 98.326 | 1.487.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 337.744 | 98.326 | 1.591.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 181.698 | 134.498 | 1.156.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 181.698 | 134.498 | 1.228.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 181.698 | 134.498 | 1.311.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 181.698 | 134.498 | 1.433.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 181.698 | 134.498 | 1.368.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 181.698 | 134.498 | 1.471.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.090.254 | 2.723.328 | 117.227 | 3.930.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.162.649 | 2.723.328 | 117.227 | 4.003.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.245.514 | 2.723.328 | 117.227 | 4.086.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.367.174 | 2.723.328 | 117.227 | 4.207.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.301.788 | 2.723.328 | 117.227 | 4.142.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.405.306 | 2.723.328 | 117.227 | 4.245.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 4x6, mác 100 | m3 | 677.807 | 74.504 | 61.301 | 813.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 758.356 | 74.504 | 61.301 | 894.161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 744.707 | 74.504 | 61.301 | 880.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 831.970 | 74.504 | 61.301 | 967.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 203.904 | 66.780 | 1.119.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 203.904 | 66.780 | 1.192.404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 203.904 | 66.780 | 1.276.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 203.904 | 66.780 | 1.398.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 203.904 | 66.780 | 1.332.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 203.904 | 66.780 | 1.437.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 844.388 | 113.716 | 61.002 | 1.019.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 917.136 | 113.716 | 61.002 | 1.091.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.406 | 113.716 | 61.002 | 1.175.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.122.659 | 113.716 | 61.002 | 1.297.377 |
| 1.117.210 |
| 416.632 |
| 98.326 |
| 1.632.168 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 416.632 | 98.326 | 1.566.781 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 416.632 | 98.326 | 1.670.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.429 | 680.498 | 91.431 | 1.657.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 957.824 | 680.498 | 91.431 | 1.729.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.040.689 | 680.498 | 91.431 | 1.812.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 680.498 | 91.431 | 1.934.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 680.498 | 91.431 | 1.868.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 680.498 | 91.431 | 1.972.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.429 | 560.138 | 91.431 | 1.536.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 957.824 | 560.138 | 91.431 | 1.609.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.040.689 | 560.138 | 91.431 | 1.692.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 560.138 | 91.431 | 1.813.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 560.138 | 91.431 | 1.748.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 560.138 | 91.431 | 1.852.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 337.744 | 98.326 | 1.276.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 337.744 | 98.326 | 1.348.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 337.744 | 98.326 | 1.431.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 337.744 | 98.326 | 1.553.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 337.744 | 98.326 | 1.487.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 337.744 | 98.326 | 1.591.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 181.698 | 134.498 | 1.156.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 181.698 | 134.498 | 1.228.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 181.698 | 134.498 | 1.311.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 181.698 | 134.498 | 1.433.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 181.698 | 134.498 | 1.368.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 181.698 | 134.498 | 1.471.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.090.254 | 2.723.328 | 117.227 | 3.930.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.162.649 | 2.723.328 | 117.227 | 4.003.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.245.514 | 2.723.328 | 117.227 | 4.086.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.367.174 | 2.723.328 | 117.227 | 4.207.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.301.788 | 2.723.328 | 117.227 | 4.142.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.405.306 | 2.723.328 | 117.227 | 4.245.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 4x6, mác 100 | m3 | 677.807 | 74.504 | 61.301 | 813.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 758.356 | 74.504 | 61.301 | 894.161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 744.707 | 74.504 | 61.301 | 880.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 831.970 | 74.504 | 61.301 | 967.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 203.904 | 66.780 | 1.119.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 203.904 | 66.780 | 1.192.404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 203.904 | 66.780 | 1.276.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 203.904 | 66.780 | 1.398.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 203.904 | 66.780 | 1.332.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 203.904 | 66.780 | 1.437.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 844.388 | 113.716 | 61.002 | 1.019.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 917.136 | 113.716 | 61.002 | 1.091.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.406 | 113.716 | 61.002 | 1.175.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.122.659 | 113.716 | 61.002 | 1.297.377 |