Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 327.697 | 113.959 | 1.564.324 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 327.697 | 113.959 | 1.613.717 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 910.626 | 135.035 | 1.938.081 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 327.697 | 113.959 | 1.564.324 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 327.697 | 113.959 | 1.613.717 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 910.626 | 135.035 | 1.938.081 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 977.604 |
| 910.626 |
| 135.035 |
| 2.023.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 910.626 | 135.035 | 2.117.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 910.626 | 135.035 | 2.178.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 910.626 | 135.035 | 2.168.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 910.626 | 135.035 | 2.217.722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 1.019.645 | 151.269 | 2.063.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977.604 | 1.019.645 | 151.269 | 2.148.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 1.019.645 | 151.269 | 2.242.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 1.019.645 | 151.269 | 2.304.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 1.019.645 | 151.269 | 2.293.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 1.019.645 | 151.269 | 2.342.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 423.249 | 135.035 | 1.450.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977.604 | 423.249 | 135.035 | 1.535.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 423.249 | 135.035 | 1.629.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 423.249 | 135.035 | 1.691.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 423.249 | 135.035 | 1.680.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 423.249 | 135.035 | 1.730.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 965.879 | 567.082 | 135.035 | 1.667.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.051.062 | 567.082 | 135.035 | 1.753.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.144.892 | 567.082 | 135.035 | 1.847.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.206.564 | 567.082 | 135.035 | 1.908.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.196.127 | 567.082 | 135.035 | 1.898.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.245.519 | 567.082 | 135.035 | 1.947.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 901.256 | 557.360 | 135.035 | 1.593.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 987.283 | 557.360 | 135.035 | 1.679.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.082.041 | 557.360 | 135.035 | 1.774.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.144.324 | 557.360 | 135.035 | 1.836.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.133.783 | 557.360 | 135.035 | 1.826.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.183.665 | 557.360 | 135.035 | 1.876.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 416.632 | 135.035 | 1.444.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977.604 | 416.632 | 135.035 | 1.529.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 416.632 | 135.035 | 1.623.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 416.632 | 135.035 | 1.684.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 416.632 | 135.035 | 1.674.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 416.632 | 135.035 | 1.723.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 937.560 | 680.498 | 135.035 | 1.753.093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.022.744 | 680.498 | 135.035 | 1.838.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.116.573 | 680.498 | 135.035 | 1.932.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.178.245 | 680.498 | 135.035 | 1.993.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.167.808 | 680.498 | 135.035 | 1.983.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.217.201 | 680.498 | 135.035 | 2.032.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 937.560 | 560.138 | 135.035 | 1.632.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.022.744 | 560.138 | 135.035 | 1.717.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.116.573 | 560.138 | 135.035 | 1.811.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.178.245 | 560.138 | 135.035 | 1.873.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.167.808 | 560.138 | 135.035 | 1.862.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.217.201 | 560.138 | 135.035 | 1.912.374 |
| m3 |
| 977.604 |
| 910.626 |
| 135.035 |
| 2.023.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 910.626 | 135.035 | 2.117.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 910.626 | 135.035 | 2.178.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 910.626 | 135.035 | 2.168.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 910.626 | 135.035 | 2.217.722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 1.019.645 | 151.269 | 2.063.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977.604 | 1.019.645 | 151.269 | 2.148.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 1.019.645 | 151.269 | 2.242.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 1.019.645 | 151.269 | 2.304.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 1.019.645 | 151.269 | 2.293.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 1.019.645 | 151.269 | 2.342.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 423.249 | 135.035 | 1.450.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977.604 | 423.249 | 135.035 | 1.535.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 423.249 | 135.035 | 1.629.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 423.249 | 135.035 | 1.691.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 423.249 | 135.035 | 1.680.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 423.249 | 135.035 | 1.730.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 965.879 | 567.082 | 135.035 | 1.667.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.051.062 | 567.082 | 135.035 | 1.753.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.144.892 | 567.082 | 135.035 | 1.847.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.206.564 | 567.082 | 135.035 | 1.908.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.196.127 | 567.082 | 135.035 | 1.898.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.245.519 | 567.082 | 135.035 | 1.947.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 901.256 | 557.360 | 135.035 | 1.593.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 987.283 | 557.360 | 135.035 | 1.679.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.082.041 | 557.360 | 135.035 | 1.774.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.144.324 | 557.360 | 135.035 | 1.836.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.133.783 | 557.360 | 135.035 | 1.826.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.183.665 | 557.360 | 135.035 | 1.876.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 416.632 | 135.035 | 1.444.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977.604 | 416.632 | 135.035 | 1.529.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 416.632 | 135.035 | 1.623.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.133.105 | 416.632 | 135.035 | 1.684.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 416.632 | 135.035 | 1.674.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 416.632 | 135.035 | 1.723.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 937.560 | 680.498 | 135.035 | 1.753.093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.022.744 | 680.498 | 135.035 | 1.838.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.116.573 | 680.498 | 135.035 | 1.932.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.178.245 | 680.498 | 135.035 | 1.993.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.167.808 | 680.498 | 135.035 | 1.983.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.217.201 | 680.498 | 135.035 | 2.032.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 937.560 | 560.138 | 135.035 | 1.632.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.022.744 | 560.138 | 135.035 | 1.717.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.116.573 | 560.138 | 135.035 | 1.811.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.178.245 | 560.138 | 135.035 | 1.873.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.167.808 | 560.138 | 135.035 | 1.862.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.217.201 | 560.138 | 135.035 | 1.912.374 |