Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 337.744 | 135.035 | 1.365.199 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977.604 | 337.744 | 135.035 | 1.450.383 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 337.744 | 135.035 | 1.544.212 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.420 | 337.744 | 135.035 | 1.365.199 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977.604 | 337.744 | 135.035 | 1.450.383 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.071.433 | 337.744 | 135.035 | 1.544.212 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1.133.105 |
| 337.744 |
| 135.035 |
| 1.605.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 337.744 | 135.035 | 1.595.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 337.744 | 135.035 | 1.644.840 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 21.567 | 97.087 | 118.654 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 18.234 | 74.012 | 92.246 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 17.646 | 75.650 | 93.296 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 13.724 | 49.499 | 63.223 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 11.764 | 44.803 | 56.567 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 10.979 | 43.140 | 54.119 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 1.068.810 | 4.397.175 | 5.465.985 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 833.672 | 3.420.414 | 4.254.086 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.942.557 | 7.942.557 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.394.873 | 9.394.873 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.959.636 | 7.959.636 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.500.683 | 8.500.683 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.008.416 | 10.008.416 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.483.923 | 8.483.923 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.015.875 | 9.015.875 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.736.998 | 10.736.998 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.055.873 | 9.055.873 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.788.665 | 9.788.665 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.580.619 | 11.580.619 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.770.810 | 9.770.810 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.591.840 | 11.591.840 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.651.326 | 13.651.326 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.534.323 | 11.534.323 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.729.557 | 12.729.557 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 15.031.797 | 15.031.797 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.725.885 | 12.725.885 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.081.905 | 1.081.905 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.280.770 | 1.280.770 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.081.939 | 1.081.939 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 27.797.300 | 27.797.300 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 30.440.412 | 30.440.412 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 33.080.672 | 33.080.672 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 35.720.932 | 35.720.932 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 40.985.845 | 40.985.845 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.653.094 | 8.653.094 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 9.771.492 | 9.771.492 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10.889.890 | 10.889.890 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 12.008.287 | 12.008.287 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 14.232.203 | 14.232.203 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.377.494 | 5.377.494 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.706.078 | 4.706.078 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.202.745 | 4.202.745 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.759.006 | 5.759.006 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.967.527 | 4.967.527 |
| m3 |
| 1.133.105 |
| 337.744 |
| 135.035 |
| 1.605.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.122.668 | 337.744 | 135.035 | 1.595.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.172.061 | 337.744 | 135.035 | 1.644.840 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 21.567 | 97.087 | 118.654 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 18.234 | 74.012 | 92.246 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 17.646 | 75.650 | 93.296 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 13.724 | 49.499 | 63.223 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 11.764 | 44.803 | 56.567 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 10.979 | 43.140 | 54.119 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 1.068.810 | 4.397.175 | 5.465.985 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 833.672 | 3.420.414 | 4.254.086 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.942.557 | 7.942.557 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.394.873 | 9.394.873 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.959.636 | 7.959.636 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.500.683 | 8.500.683 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.008.416 | 10.008.416 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.483.923 | 8.483.923 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.015.875 | 9.015.875 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.736.998 | 10.736.998 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.055.873 | 9.055.873 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.788.665 | 9.788.665 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.580.619 | 11.580.619 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.770.810 | 9.770.810 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.591.840 | 11.591.840 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.651.326 | 13.651.326 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.534.323 | 11.534.323 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.729.557 | 12.729.557 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 15.031.797 | 15.031.797 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.725.885 | 12.725.885 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.081.905 | 1.081.905 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.280.770 | 1.280.770 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.081.939 | 1.081.939 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 27.797.300 | 27.797.300 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 30.440.412 | 30.440.412 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 33.080.672 | 33.080.672 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 35.720.932 | 35.720.932 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 40.985.845 | 40.985.845 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.653.094 | 8.653.094 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 9.771.492 | 9.771.492 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10.889.890 | 10.889.890 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 12.008.287 | 12.008.287 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 14.232.203 | 14.232.203 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.377.494 | 5.377.494 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.706.078 | 4.706.078 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.202.745 | 4.202.745 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.759.006 | 5.759.006 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.967.527 | 4.967.527 |