Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 71.075 | 275.048 | 0 | 346.123 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 72.906 | 275.048 | 0 | 347.954 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 71.075 | 171.282 | 0 | 242.357 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 71.075 | 275.048 | 0 | 346.123 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 72.906 | 275.048 | 0 | 347.954 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 71.075 | 171.282 | 0 | 242.357 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 |
| 72.906 |
| 171.282 |
| 0 |
| 244.188 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 71.075 | 409.688 | 0 | 480.763 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 72.906 | 409.688 | 0 | 482.594 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 72.833 | 111.102 | 702 | 184.637 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 74.673 | 111.102 | 702 | 186.477 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 72.833 | 192.113 | 702 | 265.648 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 74.673 | 192.113 | 702 | 267.488 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 80.566 | 285.142 | 0 | 365.708 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 83.519 | 285.142 | 0 | 368.661 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 71.829 | 111.102 | 45.159 | 228.090 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74.214 | 111.102 | 45.159 | 230.475 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 82.247 | 97.214 | 45.159 | 224.620 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.633 | 97.214 | 45.159 | 227.006 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 82.263 | 90.270 | 45.159 | 217.692 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.648 | 90.270 | 45.159 | 220.077 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 89.664 | 81.012 | 45.159 | 215.835 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 92.646 | 81.012 | 45.159 | 218.817 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 113.035 | 78.697 | 45.159 | 236.891 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 116.017 | 78.697 | 45.159 | 239.873 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 115.182 | 74.068 | 45.159 | 234.409 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118.164 | 74.068 | 45.159 | 237.391 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 115.002 | 74.068 | 45.159 | 234.229 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117.984 | 74.068 | 45.159 | 237.211 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 117.123 | 67.124 | 45.159 | 229.406 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 120.105 | 67.124 | 45.159 | 232.388 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 65.390 | 97.214 | 22.580 | 185.184 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 65.390 | 92.585 | 22.580 | 180.555 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 65.390 | 87.956 | 22.580 | 175.926 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 70.566 | 111.102 | 22.580 | 204.248 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 70.566 | 97.214 | 22.580 | 190.360 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 70.566 | 83.326 | 22.580 | 176.472 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 70.566 | 90.270 | 22.580 | 183.416 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 437.199 | 143.833 | 62.094 | 643.126 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 912.841 | 121.122 | 59.271 | 1.093.234 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 313.031 | 262.432 | 62.094 | 637.557 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 317.267 | 262.432 | 62.094 | 641.793 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 276.746 | 247.291 | 59.271 | 583.308 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 280.982 | 247.291 | 59.271 | 587.544 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 239.948 | 229.628 | 59.271 | 528.847 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 244.185 | 229.628 | 59.271 | 533.084 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 313.031 | 262.432 | 62.094 | 637.557 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 317.267 | 262.432 | 62.094 | 641.793 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 276.746 | 247.291 | 59.271 | 583.308 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 280.982 | 247.291 | 59.271 | 587.544 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 239.948 | 229.628 | 59.271 | 528.847 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 244.185 | 229.628 | 59.271 | 533.084 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.614 | 15.739 | 702 | 34.055 |
| 72.906 |
| 171.282 |
| 0 |
| 244.188 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 71.075 | 409.688 | 0 | 480.763 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 72.906 | 409.688 | 0 | 482.594 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 72.833 | 111.102 | 702 | 184.637 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 74.673 | 111.102 | 702 | 186.477 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 72.833 | 192.113 | 702 | 265.648 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 74.673 | 192.113 | 702 | 267.488 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 80.566 | 285.142 | 0 | 365.708 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 83.519 | 285.142 | 0 | 368.661 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 71.829 | 111.102 | 45.159 | 228.090 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74.214 | 111.102 | 45.159 | 230.475 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 82.247 | 97.214 | 45.159 | 224.620 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.633 | 97.214 | 45.159 | 227.006 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 82.263 | 90.270 | 45.159 | 217.692 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.648 | 90.270 | 45.159 | 220.077 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 89.664 | 81.012 | 45.159 | 215.835 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 92.646 | 81.012 | 45.159 | 218.817 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 113.035 | 78.697 | 45.159 | 236.891 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 116.017 | 78.697 | 45.159 | 239.873 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 115.182 | 74.068 | 45.159 | 234.409 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118.164 | 74.068 | 45.159 | 237.391 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 115.002 | 74.068 | 45.159 | 234.229 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117.984 | 74.068 | 45.159 | 237.211 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 117.123 | 67.124 | 45.159 | 229.406 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 120.105 | 67.124 | 45.159 | 232.388 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 65.390 | 97.214 | 22.580 | 185.184 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 65.390 | 92.585 | 22.580 | 180.555 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 65.390 | 87.956 | 22.580 | 175.926 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 70.566 | 111.102 | 22.580 | 204.248 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 70.566 | 97.214 | 22.580 | 190.360 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 70.566 | 83.326 | 22.580 | 176.472 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 70.566 | 90.270 | 22.580 | 183.416 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 437.199 | 143.833 | 62.094 | 643.126 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 912.841 | 121.122 | 59.271 | 1.093.234 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 313.031 | 262.432 | 62.094 | 637.557 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 317.267 | 262.432 | 62.094 | 641.793 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 276.746 | 247.291 | 59.271 | 583.308 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 280.982 | 247.291 | 59.271 | 587.544 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 239.948 | 229.628 | 59.271 | 528.847 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 244.185 | 229.628 | 59.271 | 533.084 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 313.031 | 262.432 | 62.094 | 637.557 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 317.267 | 262.432 | 62.094 | 641.793 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 276.746 | 247.291 | 59.271 | 583.308 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 280.982 | 247.291 | 59.271 | 587.544 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 239.948 | 229.628 | 59.271 | 528.847 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 244.185 | 229.628 | 59.271 | 533.084 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.614 | 15.739 | 702 | 34.055 |