Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.225.711 | 961.929 | 0 | 12.187.640 | |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3.462.500 | 1.094.461 | 0 | 4.556.961 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 32.041.212 | 1.231.269 | 0 | 33.272.481 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26.468.820 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.225.711 | 961.929 | 0 | 12.187.640 | |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3.462.500 | 1.094.461 | 0 | 4.556.961 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 32.041.212 | 1.231.269 | 0 | 33.272.481 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26.468.820 |
| 1.015.370 |
| 0 |
| 27.484.190 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 11.757.942 | 2.513.841 | 0 | 14.271.783 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | m2 | 216.289 | 127.304 | 0 | 343.593 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 100 | m2 | 218.910 | 127.304 | 0 | 346.214 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM mác 75 | m2 | 112.439 | 115.731 | 0 | 228.170 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM mác 100 | m2 | 115.060 | 115.731 | 0 | 230.791 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.960 | 50.922 | 738 | 57.620 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.700 | 50.922 | 738 | 59.360 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.124 | 50.922 | 738 | 60.784 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.444 | 60.180 | 738 | 69.362 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.908 | 60.180 | 738 | 71.826 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.925 | 60.180 | 738 | 73.843 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11.424 | 74.068 | 738 | 86.230 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.758 | 74.068 | 738 | 89.564 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17.487 | 74.068 | 738 | 92.293 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.960 | 34.719 | 717 | 41.396 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.700 | 34.719 | 717 | 43.136 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.124 | 34.719 | 717 | 44.560 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.444 | 46.292 | 717 | 55.453 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.908 | 46.292 | 717 | 57.917 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.925 | 46.292 | 717 | 59.934 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11.424 | 50.922 | 717 | 63.063 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.758 | 50.922 | 717 | 66.397 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17.487 | 50.922 | 717 | 69.126 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 18.939 | 36.340 | 0 | 55.279 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 19.071 | 36.340 | 0 | 55.411 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 18.985 | 36.340 | 0 | 55.325 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17.878 | 36.340 | 0 | 54.218 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.251 | 42.752 | 0 | 68.003 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.428 | 42.752 | 0 | 68.180 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.313 | 42.752 | 0 | 68.065 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 23.837 | 42.752 | 0 | 66.589 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.721 | 51.303 | 0 | 86.024 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.963 | 51.303 | 0 | 86.266 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.805 | 51.303 | 0 | 86.108 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.777 | 51.303 | 0 | 84.080 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 18.939 | 25.651 | 0 | 44.590 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 19.071 | 25.651 | 0 | 44.722 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 18.985 | 25.651 | 0 | 44.636 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 17.746 | 25.651 | 0 | 43.397 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.251 | 32.064 | 0 | 57.315 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.428 | 32.064 | 0 | 57.492 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.313 | 32.064 | 0 | 57.377 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 23.661 | 32.064 | 0 | 55.725 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.721 | 36.340 | 0 | 71.061 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.963 | 36.340 | 0 | 71.303 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.805 | 36.340 | 0 | 71.145 |
| 1.015.370 |
| 0 |
| 27.484.190 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 11.757.942 | 2.513.841 | 0 | 14.271.783 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | m2 | 216.289 | 127.304 | 0 | 343.593 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 100 | m2 | 218.910 | 127.304 | 0 | 346.214 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM mác 75 | m2 | 112.439 | 115.731 | 0 | 228.170 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM mác 100 | m2 | 115.060 | 115.731 | 0 | 230.791 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.960 | 50.922 | 738 | 57.620 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.700 | 50.922 | 738 | 59.360 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.124 | 50.922 | 738 | 60.784 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.444 | 60.180 | 738 | 69.362 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.908 | 60.180 | 738 | 71.826 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.925 | 60.180 | 738 | 73.843 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11.424 | 74.068 | 738 | 86.230 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.758 | 74.068 | 738 | 89.564 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17.487 | 74.068 | 738 | 92.293 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.960 | 34.719 | 717 | 41.396 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.700 | 34.719 | 717 | 43.136 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.124 | 34.719 | 717 | 44.560 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.444 | 46.292 | 717 | 55.453 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.908 | 46.292 | 717 | 57.917 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.925 | 46.292 | 717 | 59.934 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11.424 | 50.922 | 717 | 63.063 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.758 | 50.922 | 717 | 66.397 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17.487 | 50.922 | 717 | 69.126 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 18.939 | 36.340 | 0 | 55.279 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 19.071 | 36.340 | 0 | 55.411 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 18.985 | 36.340 | 0 | 55.325 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17.878 | 36.340 | 0 | 54.218 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.251 | 42.752 | 0 | 68.003 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.428 | 42.752 | 0 | 68.180 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.313 | 42.752 | 0 | 68.065 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 23.837 | 42.752 | 0 | 66.589 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.721 | 51.303 | 0 | 86.024 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.963 | 51.303 | 0 | 86.266 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.805 | 51.303 | 0 | 86.108 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.777 | 51.303 | 0 | 84.080 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 18.939 | 25.651 | 0 | 44.590 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 19.071 | 25.651 | 0 | 44.722 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 18.985 | 25.651 | 0 | 44.636 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 17.746 | 25.651 | 0 | 43.397 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.251 | 32.064 | 0 | 57.315 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.428 | 32.064 | 0 | 57.492 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 25.313 | 32.064 | 0 | 57.377 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 23.661 | 32.064 | 0 | 55.725 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.721 | 36.340 | 0 | 71.061 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - PLASTER mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.963 | 36.340 | 0 | 71.303 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 34.805 | 36.340 | 0 | 71.145 |