Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 1.109 | 8.796 | 0 | 9.905 | |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 946 | 8.796 | 0 | 9.742 | |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1.550 | 6.944 | 0 | 8.494 | |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2.628 | 18.517 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 1.109 | 8.796 | 0 | 9.905 | |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 946 | 8.796 | 0 | 9.742 | |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1.550 | 6.944 | 0 | 8.494 | |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2.628 | 18.517 |
| 0 |
| 21.145 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2.628 | 23.146 | 0 | 25.774 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 11.263 | 111.102 | 0 | 122.365 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 15.139 | 148.136 | 0 | 163.275 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.840 | 20.832 | 0 | 23.672 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.840 | 25.461 | 0 | 28.301 |
| Bả bằng xi măng vào tường | m2 | 6.260 | 27.775 | 0 | 34.035 |
| Bả bằng xi măng vào cột, dầm, trần | m2 | 6.260 | 32.405 | 0 | 38.665 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 21.094 | 32.405 | 0 | 53.499 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 21.094 | 37.034 | 0 | 58.128 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6.854 | 30.090 | 0 | 36.944 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6.854 | 34.719 | 0 | 41.573 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 3.243 | 20.832 | 0 | 24.075 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 3.243 | 25.461 | 0 | 28.704 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.820 | 20.832 | 0 | 22.652 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.820 | 25.461 | 0 | 27.281 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 9.177 | 20.832 | 0 | 30.009 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 9.177 | 25.461 | 0 | 34.638 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 8.348 | 20.832 | 0 | 29.180 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 8.348 | 25.461 | 0 | 33.809 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 5.410 | 20.832 | 0 | 26.242 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 5.410 | 25.461 | 0 | 30.871 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.445 | 20.832 | 0 | 24.277 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.445 | 25.461 | 0 | 28.906 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 6.415 | 19.239 | 0 | 25.654 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 6.415 | 23.514 | 0 | 29.929 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 5.141 | 19.239 | 0 | 24.380 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 5.141 | 23.514 | 0 | 28.655 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.823 | 19.239 | 0 | 25.062 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.823 | 23.514 | 0 | 29.337 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.174 | 19.239 | 0 | 24.413 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.174 | 23.514 | 0 | 28.688 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6.197 | 19.239 | 0 | 25.436 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6.197 | 23.514 | 0 | 29.711 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 10.856 | 19.239 | 0 | 30.095 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 10.856 | 23.514 | 0 | 34.370 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.776 | 19.239 | 0 | 24.015 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.776 | 23.514 | 0 | 28.290 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 4.545 | 8.550 | 0 | 13.095 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5.909 | 10.902 | 0 | 16.811 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 12.408 | 21.376 | 0 | 33.784 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 16.317 | 27.362 | 0 | 43.679 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 16.907 | 31.637 | 0 | 48.544 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 20.862 | 41.042 | 0 | 61.904 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 11.272 | 24.369 | 0 | 35.641 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 14.544 | 28.644 | 0 | 43.188 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.510 | 3.634 | 0 | 7.144 |
| 0 |
| 21.145 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2.628 | 23.146 | 0 | 25.774 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 11.263 | 111.102 | 0 | 122.365 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 15.139 | 148.136 | 0 | 163.275 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.840 | 20.832 | 0 | 23.672 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.840 | 25.461 | 0 | 28.301 |
| Bả bằng xi măng vào tường | m2 | 6.260 | 27.775 | 0 | 34.035 |
| Bả bằng xi măng vào cột, dầm, trần | m2 | 6.260 | 32.405 | 0 | 38.665 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 21.094 | 32.405 | 0 | 53.499 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 21.094 | 37.034 | 0 | 58.128 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6.854 | 30.090 | 0 | 36.944 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6.854 | 34.719 | 0 | 41.573 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 3.243 | 20.832 | 0 | 24.075 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 3.243 | 25.461 | 0 | 28.704 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.820 | 20.832 | 0 | 22.652 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.820 | 25.461 | 0 | 27.281 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 9.177 | 20.832 | 0 | 30.009 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 9.177 | 25.461 | 0 | 34.638 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 8.348 | 20.832 | 0 | 29.180 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 8.348 | 25.461 | 0 | 33.809 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 5.410 | 20.832 | 0 | 26.242 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 5.410 | 25.461 | 0 | 30.871 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.445 | 20.832 | 0 | 24.277 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.445 | 25.461 | 0 | 28.906 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 6.415 | 19.239 | 0 | 25.654 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 6.415 | 23.514 | 0 | 29.929 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 5.141 | 19.239 | 0 | 24.380 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 5.141 | 23.514 | 0 | 28.655 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.823 | 19.239 | 0 | 25.062 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.823 | 23.514 | 0 | 29.337 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.174 | 19.239 | 0 | 24.413 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.174 | 23.514 | 0 | 28.688 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6.197 | 19.239 | 0 | 25.436 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6.197 | 23.514 | 0 | 29.711 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 10.856 | 19.239 | 0 | 30.095 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 10.856 | 23.514 | 0 | 34.370 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.776 | 19.239 | 0 | 24.015 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.776 | 23.514 | 0 | 28.290 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 4.545 | 8.550 | 0 | 13.095 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5.909 | 10.902 | 0 | 16.811 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 12.408 | 21.376 | 0 | 33.784 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 16.317 | 27.362 | 0 | 43.679 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 16.907 | 31.637 | 0 | 48.544 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 20.862 | 41.042 | 0 | 61.904 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 11.272 | 24.369 | 0 | 35.641 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 14.544 | 28.644 | 0 | 43.188 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.510 | 3.634 | 0 | 7.144 |