Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô xi măng cao <=4 m | m2 | 0 | 12.027 | 0 | 12.027 | |
| Tháo dỡ mái fibrô xi măng cao <=16 m | m2 | 0 | 14.432 | 0 | 14.432 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 14.432 | 0 | 14.432 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 9.622 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô xi măng cao <=4 m | m2 | 0 | 12.027 | 0 | 12.027 | |
| Tháo dỡ mái fibrô xi măng cao <=16 m | m2 | 0 | 14.432 | 0 | 14.432 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 14.432 | 0 | 14.432 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 9.622 |
| 0 |
| 9.622 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 26.459 | 0 | 26.459 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 31.270 | 0 | 31.270 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 7.216 | 0 | 7.216 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 9.622 | 0 | 9.622 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 9.622 | 0 | 9.622 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 14.432 | 0 | 14.432 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 24.054 | 0 | 24.054 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 108.242 | 0 | 108.242 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 24.054 | 0 | 24.054 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 31.270 | 0 | 31.270 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 36.081 | 0 | 36.081 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 144.323 | 0 | 144.323 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 48.108 | 0 | 48.108 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31.500 | 1.765.549 | 215.614 | 2.012.663 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45.938 | 2.265.868 | 297.752 | 2.609.558 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31.500 | 868.342 | 343.686 | 1.243.528 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45.938 | 1.356.634 | 455.246 | 1.857.818 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 320.550 | 2.466.200 | 5.737.766 | 8.524.516 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 344.617 | 3.504.600 | 6.212.507 | 10.061.724 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 184.298 | 0 | 184.298 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 196.062 | 0 | 196.062 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 319.581 | 0 | 319.581 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 280.369 | 0 | 280.369 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.745 | 0 | 2.745 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.745 | 0 | 2.745 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12.940 | 0 | 12.940 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 12.940 | 0 | 12.940 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 88.228 | 0 | 88.228 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 121.558 | 0 | 121.558 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 152.928 | 0 | 152.928 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 109.795 | 0 | 109.795 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 160.771 | 0 | 160.771 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 243.117 | 0 | 243.117 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 378.400 | 0 | 378.400 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 121.558 | 0 | 121.558 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 172.535 | 0 | 172.535 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 256.841 | 0 | 256.841 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 392.124 | 0 | 392.124 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 133.322 | 0 | 133.322 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 186.259 | 0 | 186.259 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 270.566 | 0 | 270.566 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 411.730 | 0 | 411.730 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 149.007 | 0 | 149.007 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 205.865 | 0 | 205.865 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 292.132 | 0 | 292.132 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 437.218 | 0 | 437.218 |
| 0 |
| 9.622 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 26.459 | 0 | 26.459 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 31.270 | 0 | 31.270 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 7.216 | 0 | 7.216 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 9.622 | 0 | 9.622 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 9.622 | 0 | 9.622 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 14.432 | 0 | 14.432 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 24.054 | 0 | 24.054 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 108.242 | 0 | 108.242 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 24.054 | 0 | 24.054 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 31.270 | 0 | 31.270 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 36.081 | 0 | 36.081 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 144.323 | 0 | 144.323 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 48.108 | 0 | 48.108 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31.500 | 1.765.549 | 215.614 | 2.012.663 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45.938 | 2.265.868 | 297.752 | 2.609.558 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31.500 | 868.342 | 343.686 | 1.243.528 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45.938 | 1.356.634 | 455.246 | 1.857.818 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 320.550 | 2.466.200 | 5.737.766 | 8.524.516 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 344.617 | 3.504.600 | 6.212.507 | 10.061.724 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 184.298 | 0 | 184.298 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 196.062 | 0 | 196.062 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 319.581 | 0 | 319.581 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 280.369 | 0 | 280.369 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.745 | 0 | 2.745 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.745 | 0 | 2.745 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12.940 | 0 | 12.940 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 12.940 | 0 | 12.940 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 88.228 | 0 | 88.228 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 121.558 | 0 | 121.558 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 152.928 | 0 | 152.928 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 109.795 | 0 | 109.795 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 160.771 | 0 | 160.771 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 243.117 | 0 | 243.117 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 378.400 | 0 | 378.400 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 121.558 | 0 | 121.558 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 172.535 | 0 | 172.535 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 256.841 | 0 | 256.841 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 392.124 | 0 | 392.124 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 133.322 | 0 | 133.322 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 186.259 | 0 | 186.259 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 270.566 | 0 | 270.566 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 411.730 | 0 | 411.730 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 149.007 | 0 | 149.007 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 205.865 | 0 | 205.865 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 292.132 | 0 | 292.132 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 437.218 | 0 | 437.218 |