Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | m3 | 267.761 | 291.228 | 0 | 558.989 | |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 267.761 | 311.021 | 0 | 578.782 | |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | m3 | 267.761 | 339.295 | 0 | 607.056 | |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 16.132.148 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | m3 | 267.761 | 291.228 | 0 | 558.989 | |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 267.761 | 311.021 | 0 | 578.782 | |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | m3 | 267.761 | 339.295 | 0 | 607.056 | |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 16.132.148 |
| 1.175.827 |
| 769.926 |
| 18.077.901 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | tấn | 668.947 | 10.114.889 | 1.567.835 | 12.351.671 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | tấn | 740.018 | 11.341.638 | 1.742.183 | 13.823.839 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | m | 866.206 | 315.423 | 0 | 1.181.629 |
| Tháo dỡ đường goòng. Tháo dỡ thanh ray | cái | 0 | 96.193 | 0 | 96.193 |
| Tháo dỡ đường goòng. Tháo dỡ tà vẹt gỗ | cái | 0 | 27.362 | 0 | 27.362 |
| Trồng cột Km | cái | 228.008 | 84.824 | 0 | 312.832 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 776.771 | 212.060 | 0 | 988.831 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 51.005 | 42.412 | 0 | 93.417 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 463.622 | 84.824 | 0 | 548.446 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1.257.820 | 1.832.900 | 0 | 3.090.720 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1.422.261 | 2.263.463 | 0 | 3.685.724 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1.598.898 | 2.698.836 | 0 | 4.297.734 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.654.009 | 3.155.859 | 0 | 4.809.868 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 50.500 | 228.511 | 0 | 279.011 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1.260.000 | 4.776.640 | 0 | 6.036.640 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1.575.000 | 5.225.748 | 0 | 6.800.748 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1.890.000 | 5.970.800 | 0 | 7.860.800 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 7.365.347 | 7.832.064 | 0 | 15.197.411 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 3.312.879 | 3.817.071 | 0 | 7.129.950 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 2.072.299 | 2.601.263 | 0 | 4.673.562 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 1.321.820 | 4.014.993 | 0 | 5.336.813 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 1.889.169 | 10.942.270 | 0 | 12.831.439 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 10.928.950 | 25.729.886 | 0 | 36.658.836 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 3.129.200 | 23.346.337 | 0 | 26.475.537 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.155.210 | 2.318.517 | 0 | 3.473.727 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 2.072.910 | 2.587.126 | 0 | 4.660.036 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 857.852 | 2.261.968 | 0 | 3.119.820 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.594.952 | 2.318.517 | 0 | 3.913.469 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 260.610 | 285.573 | 0 | 546.183 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 556.410 | 390.189 | 0 | 946.599 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 465.191 | 1.696.476 | 0 | 2.161.667 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.560.348 | 10.009.208 | 0 | 12.569.556 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1.454.032 | 2.814.206 | 0 | 4.268.238 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2.503.569 | 4.410.963 | 0 | 6.914.532 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 941.632 | 5.031.923 | 0 | 5.973.555 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 82.060 | 1.758.879 | 0 | 1.840.939 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 16.116.522 | 0 | 16.116.522 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 20.923.204 | 0 | 20.923.204 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2.014.465 | 17.397.361 | 0 | 19.411.826 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 27.653.640 | 1.301.311 | 0 | 28.954.951 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.397.463 | 6.305.236 | 285.368 | 8.988.067 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.851.295 | 8.171.359 | 482.570 | 12.505.224 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.278.910 | 10.405.053 | 657.402 | 16.341.365 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 8.499.195 | 14.072.268 | 1.080.740 | 23.652.203 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.555.065 | 3.209.167 | 460.097 | 6.224.329 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.899.267 | 3.653.078 | 522.497 | 7.074.842 |
| 1.175.827 |
| 769.926 |
| 18.077.901 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | tấn | 668.947 | 10.114.889 | 1.567.835 | 12.351.671 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | tấn | 740.018 | 11.341.638 | 1.742.183 | 13.823.839 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | m | 866.206 | 315.423 | 0 | 1.181.629 |
| Tháo dỡ đường goòng. Tháo dỡ thanh ray | cái | 0 | 96.193 | 0 | 96.193 |
| Tháo dỡ đường goòng. Tháo dỡ tà vẹt gỗ | cái | 0 | 27.362 | 0 | 27.362 |
| Trồng cột Km | cái | 228.008 | 84.824 | 0 | 312.832 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 776.771 | 212.060 | 0 | 988.831 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 51.005 | 42.412 | 0 | 93.417 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 463.622 | 84.824 | 0 | 548.446 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1.257.820 | 1.832.900 | 0 | 3.090.720 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1.422.261 | 2.263.463 | 0 | 3.685.724 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1.598.898 | 2.698.836 | 0 | 4.297.734 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.654.009 | 3.155.859 | 0 | 4.809.868 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 50.500 | 228.511 | 0 | 279.011 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1.260.000 | 4.776.640 | 0 | 6.036.640 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1.575.000 | 5.225.748 | 0 | 6.800.748 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1.890.000 | 5.970.800 | 0 | 7.860.800 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 7.365.347 | 7.832.064 | 0 | 15.197.411 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 3.312.879 | 3.817.071 | 0 | 7.129.950 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 2.072.299 | 2.601.263 | 0 | 4.673.562 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 1.321.820 | 4.014.993 | 0 | 5.336.813 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 1.889.169 | 10.942.270 | 0 | 12.831.439 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 10.928.950 | 25.729.886 | 0 | 36.658.836 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 3.129.200 | 23.346.337 | 0 | 26.475.537 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.155.210 | 2.318.517 | 0 | 3.473.727 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 2.072.910 | 2.587.126 | 0 | 4.660.036 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 857.852 | 2.261.968 | 0 | 3.119.820 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.594.952 | 2.318.517 | 0 | 3.913.469 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 260.610 | 285.573 | 0 | 546.183 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 556.410 | 390.189 | 0 | 946.599 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 465.191 | 1.696.476 | 0 | 2.161.667 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.560.348 | 10.009.208 | 0 | 12.569.556 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1.454.032 | 2.814.206 | 0 | 4.268.238 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2.503.569 | 4.410.963 | 0 | 6.914.532 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 941.632 | 5.031.923 | 0 | 5.973.555 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 82.060 | 1.758.879 | 0 | 1.840.939 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 16.116.522 | 0 | 16.116.522 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 20.923.204 | 0 | 20.923.204 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2.014.465 | 17.397.361 | 0 | 19.411.826 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 27.653.640 | 1.301.311 | 0 | 28.954.951 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.397.463 | 6.305.236 | 285.368 | 8.988.067 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.851.295 | 8.171.359 | 482.570 | 12.505.224 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.278.910 | 10.405.053 | 657.402 | 16.341.365 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 8.499.195 | 14.072.268 | 1.080.740 | 23.652.203 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.555.065 | 3.209.167 | 460.097 | 6.224.329 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.899.267 | 3.653.078 | 522.497 | 7.074.842 |