Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.244.540 | 4.096.990 | 587.627 | 7.929.157 | |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.068.630 | 3.491.913 | 555.612 | 7.116.155 | |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.490.594 | 3.930.169 | 636.200 | 8.056.963 | |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.244.540 | 4.096.990 | 587.627 | 7.929.157 | |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.068.630 | 3.491.913 | 555.612 | 7.116.155 | |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.490.594 | 3.930.169 | 636.200 | 8.056.963 | |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m |
| cái |
| 3.913.886 |
| 4.382.563 |
| 714.057 |
| 9.010.506 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 650.573 | 961.336 | 79.332 | 1.691.241 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 8.600 | 220.242 | 105.289 | 334.131 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 9.460 | 302.833 | 147.301 | 459.594 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 10.500 | 391.542 | 189.831 | 591.873 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 11.360 | 477.192 | 231.843 | 720.395 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 668.450 | 2.064.046 | 0 | 2.732.496 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 668.450 | 2.148.870 | 0 | 2.817.320 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 668.450 | 2.211.074 | 0 | 2.879.524 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 209.390 | 424.119 | 0 | 633.509 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 408.285 | 0 | 975.821 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 408.285 | 0 | 1.016.560 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 408.285 | 0 | 1.060.590 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 393.322 | 0 | 960.858 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 393.322 | 0 | 1.001.597 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 393.322 | 0 | 1.045.627 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 461.726 | 0 | 1.029.262 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 461.726 | 0 | 1.070.001 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 461.726 | 0 | 1.114.031 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.776 | 534.405 | 0 | 1.150.181 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.978 | 534.405 | 0 | 1.194.383 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.751 | 534.405 | 0 | 1.242.156 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 444.625 | 0 | 1.012.161 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 444.625 | 0 | 1.052.900 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 444.625 | 0 | 1.096.930 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 610.101 | 506.616 | 0 | 1.116.717 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 653.895 | 506.616 | 0 | 1.160.511 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 701.228 | 506.616 | 0 | 1.207.844 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 502.341 | 0 | 1.069.877 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 502.341 | 0 | 1.110.616 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 502.341 | 0 | 1.154.646 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.776 | 592.121 | 0 | 1.207.897 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.978 | 592.121 | 0 | 1.252.099 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.751 | 592.121 | 0 | 1.299.872 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 480.965 | 0 | 1.048.501 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 480.965 | 0 | 1.089.240 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 480.965 | 0 | 1.133.270 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 610.101 | 542.955 | 0 | 1.153.056 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 653.895 | 542.955 | 0 | 1.196.850 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701.228 | 542.955 | 0 | 1.244.183 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 527.992 | 0 | 1.095.528 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 527.992 | 0 | 1.136.267 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 527.992 | 0 | 1.180.297 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.776 | 1.075.223 | 0 | 1.690.999 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.978 | 1.075.223 | 0 | 1.735.201 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.751 | 1.075.223 | 0 | 1.782.974 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 604.425 | 850.773 | 0 | 1.455.198 |
| cái |
| 3.913.886 |
| 4.382.563 |
| 714.057 |
| 9.010.506 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 650.573 | 961.336 | 79.332 | 1.691.241 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 8.600 | 220.242 | 105.289 | 334.131 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 9.460 | 302.833 | 147.301 | 459.594 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 10.500 | 391.542 | 189.831 | 591.873 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 11.360 | 477.192 | 231.843 | 720.395 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 668.450 | 2.064.046 | 0 | 2.732.496 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 668.450 | 2.148.870 | 0 | 2.817.320 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 668.450 | 2.211.074 | 0 | 2.879.524 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 209.390 | 424.119 | 0 | 633.509 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 408.285 | 0 | 975.821 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 408.285 | 0 | 1.016.560 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 408.285 | 0 | 1.060.590 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 393.322 | 0 | 960.858 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 393.322 | 0 | 1.001.597 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 393.322 | 0 | 1.045.627 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 461.726 | 0 | 1.029.262 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 461.726 | 0 | 1.070.001 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 461.726 | 0 | 1.114.031 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.776 | 534.405 | 0 | 1.150.181 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.978 | 534.405 | 0 | 1.194.383 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.751 | 534.405 | 0 | 1.242.156 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 444.625 | 0 | 1.012.161 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 444.625 | 0 | 1.052.900 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 444.625 | 0 | 1.096.930 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 610.101 | 506.616 | 0 | 1.116.717 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 653.895 | 506.616 | 0 | 1.160.511 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 701.228 | 506.616 | 0 | 1.207.844 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 502.341 | 0 | 1.069.877 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 502.341 | 0 | 1.110.616 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 502.341 | 0 | 1.154.646 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.776 | 592.121 | 0 | 1.207.897 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.978 | 592.121 | 0 | 1.252.099 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.751 | 592.121 | 0 | 1.299.872 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 480.965 | 0 | 1.048.501 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 480.965 | 0 | 1.089.240 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 480.965 | 0 | 1.133.270 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 610.101 | 542.955 | 0 | 1.153.056 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 653.895 | 542.955 | 0 | 1.196.850 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701.228 | 542.955 | 0 | 1.244.183 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.536 | 527.992 | 0 | 1.095.528 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.275 | 527.992 | 0 | 1.136.267 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 652.305 | 527.992 | 0 | 1.180.297 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.776 | 1.075.223 | 0 | 1.690.999 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.978 | 1.075.223 | 0 | 1.735.201 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.751 | 1.075.223 | 0 | 1.782.974 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 604.425 | 850.773 | 0 | 1.455.198 |