Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 603.323 | 882.837 | 0 | 1.486.160 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 646.303 | 882.837 | 0 | 1.529.140 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 692.755 | 882.837 | 0 | 1.575.592 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 603.323 | 882.837 | 0 | 1.486.160 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 646.303 | 882.837 | 0 | 1.529.140 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 692.755 | 882.837 | 0 | 1.575.592 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 626.355 |
| 1.190.654 |
| 0 |
| 1.817.009 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 673.205 | 1.190.654 | 0 | 1.863.859 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 723.840 | 1.190.654 | 0 | 1.914.494 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 629.338 | 1.389.453 | 0 | 2.018.791 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 676.411 | 1.389.453 | 0 | 2.065.864 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 727.287 | 1.389.453 | 0 | 2.116.740 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.303 | 1.648.105 | 0 | 2.283.408 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 682.823 | 1.648.105 | 0 | 2.330.928 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 734.181 | 1.648.105 | 0 | 2.382.286 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 241.779 | 501.311 | 5.854 | 748.944 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 257.299 | 501.311 | 5.854 | 764.464 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 274.072 | 501.311 | 5.854 | 781.237 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 241.779 | 565.356 | 5.854 | 812.989 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 257.299 | 565.356 | 5.854 | 828.509 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 274.072 | 565.356 | 5.854 | 845.282 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.077 | 605.107 | 6.439 | 866.623 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 271.450 | 605.107 | 6.439 | 882.996 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 289.146 | 605.107 | 6.439 | 900.692 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 257.116 | 496.895 | 5.854 | 759.865 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 275.546 | 496.895 | 5.854 | 778.295 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 295.464 | 496.895 | 5.854 | 798.213 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 268.686 | 589.648 | 6.439 | 864.773 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 287.945 | 589.648 | 6.439 | 884.032 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 308.760 | 589.648 | 6.439 | 904.847 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 317.353 | 967.288 | 9.015 | 1.293.656 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 343.057 | 967.288 | 9.015 | 1.319.360 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 370.838 | 967.288 | 9.015 | 1.347.141 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 856.367 | 598.482 | 8.195 | 1.463.044 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 885.467 | 598.482 | 8.195 | 1.492.144 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 916.917 | 598.482 | 8.195 | 1.523.594 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.413 | 669.151 | 8.429 | 1.540.993 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 893.482 | 669.151 | 8.429 | 1.571.062 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.981 | 669.151 | 8.429 | 1.603.561 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.468 | 730.987 | 9.272 | 1.643.727 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 934.167 | 730.987 | 9.272 | 1.674.426 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 967.347 | 730.987 | 9.272 | 1.707.606 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 856.367 | 598.482 | 8.195 | 1.463.044 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 885.467 | 598.482 | 8.195 | 1.492.144 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.917 | 598.482 | 8.195 | 1.523.594 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 894.904 | 666.943 | 9.015 | 1.570.862 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.313 | 666.943 | 9.015 | 1.601.271 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.178 | 666.943 | 9.015 | 1.634.136 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 856.367 | 598.482 | 8.195 | 1.463.044 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 885.467 | 598.482 | 8.195 | 1.492.144 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.917 | 598.482 | 8.195 | 1.523.594 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 902.267 | 666.943 | 8.195 | 1.577.405 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.689 | 666.943 | 8.195 | 1.608.827 |
| m3 |
| 626.355 |
| 1.190.654 |
| 0 |
| 1.817.009 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 673.205 | 1.190.654 | 0 | 1.863.859 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 723.840 | 1.190.654 | 0 | 1.914.494 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 629.338 | 1.389.453 | 0 | 2.018.791 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 676.411 | 1.389.453 | 0 | 2.065.864 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 727.287 | 1.389.453 | 0 | 2.116.740 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.303 | 1.648.105 | 0 | 2.283.408 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 682.823 | 1.648.105 | 0 | 2.330.928 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 734.181 | 1.648.105 | 0 | 2.382.286 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 241.779 | 501.311 | 5.854 | 748.944 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 257.299 | 501.311 | 5.854 | 764.464 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 274.072 | 501.311 | 5.854 | 781.237 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 241.779 | 565.356 | 5.854 | 812.989 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 257.299 | 565.356 | 5.854 | 828.509 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 274.072 | 565.356 | 5.854 | 845.282 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.077 | 605.107 | 6.439 | 866.623 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 271.450 | 605.107 | 6.439 | 882.996 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 289.146 | 605.107 | 6.439 | 900.692 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 257.116 | 496.895 | 5.854 | 759.865 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 275.546 | 496.895 | 5.854 | 778.295 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 295.464 | 496.895 | 5.854 | 798.213 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 268.686 | 589.648 | 6.439 | 864.773 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 287.945 | 589.648 | 6.439 | 884.032 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 308.760 | 589.648 | 6.439 | 904.847 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 317.353 | 967.288 | 9.015 | 1.293.656 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 343.057 | 967.288 | 9.015 | 1.319.360 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 370.838 | 967.288 | 9.015 | 1.347.141 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 856.367 | 598.482 | 8.195 | 1.463.044 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 885.467 | 598.482 | 8.195 | 1.492.144 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 916.917 | 598.482 | 8.195 | 1.523.594 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.413 | 669.151 | 8.429 | 1.540.993 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 893.482 | 669.151 | 8.429 | 1.571.062 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.981 | 669.151 | 8.429 | 1.603.561 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.468 | 730.987 | 9.272 | 1.643.727 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 934.167 | 730.987 | 9.272 | 1.674.426 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 967.347 | 730.987 | 9.272 | 1.707.606 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 856.367 | 598.482 | 8.195 | 1.463.044 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 885.467 | 598.482 | 8.195 | 1.492.144 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.917 | 598.482 | 8.195 | 1.523.594 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 894.904 | 666.943 | 9.015 | 1.570.862 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.313 | 666.943 | 9.015 | 1.601.271 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.178 | 666.943 | 9.015 | 1.634.136 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 856.367 | 598.482 | 8.195 | 1.463.044 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 885.467 | 598.482 | 8.195 | 1.492.144 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.917 | 598.482 | 8.195 | 1.523.594 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 902.267 | 666.943 | 8.195 | 1.577.405 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.689 | 666.943 | 8.195 | 1.608.827 |